Chấn thương nhãn cầu, đặc biệt là các vết thương rách giác củng mạc, luôn là một thách thức lớn đối với các bác sĩ nhãn khoa, đặc biệt là những người mới bắt đầu sự nghiệp. Việc xử trí không chỉ đơn thuần là đóng kín vết thương, mà còn là một cuộc chạy đua với thời gian để phục hồi cấu trúc giải phẫu, bảo tồn chức năng thị giác và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như viêm nội nhãn hay loạn thị nặng. Trong bối cảnh lâm sàng, sự thiếu hụt kinh nghiệm trong việc lựa chọn kỹ thuật khâu hoặc xử trí các thành phần nội nhãn bị kẹt có thể dẫn đến những hệ lụy không thể đảo ngược. Bài viết này tổng hợp những kinh nghiệm thực hành quý báu từ BSCKII. Dương Anh Quân, tập trung vào tư duy logic và kỹ thuật vi phẫu chuẩn xác trong xử trí vết thương giác củng mạc.
Bản chất của việc phục hồi cấu trúc nhãn cầu
Bản chất của việc xử trí vết thương giác củng mạc là tái lập sự toàn vẹn của nhãn cầu. Khi nhãn cầu bị hở, áp lực nội nhãn giảm đột ngột, tạo điều kiện cho các tổ chức nội nhãn (mống mắt, thể thủy tinh, dịch kính) thoát ra ngoài. Nguyên lý cốt lõi của phẫu thuật là khâu kín vết thương để tái tạo tiền phòng, đồng thời giảm thiểu tối đa sẹo giác mạc và loạn thị sau phẫu thuật. Kỹ thuật khâu đòi hỏi sự tinh tế: mũi kim phải vuông góc với bề mặt giác mạc, độ sâu lý tưởng là 90% chiều dày mô, và khoảng cách giữa các mũi khâu phải cân xứng để đảm bảo mép vết thương khép kín mà không bị chồng mép.
Phân loại và chiến lược xử trí lâm sàng
Việc đánh giá đúng mức độ tổn thương là bước tiên quyết để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Dưới đây là bảng tóm tắt các tiêu chí phân loại và chiến lược xử trí dựa trên kinh nghiệm lâm sàng:
| Tiêu chí | Đặc điểm / Chiến lược |
|---|---|
| Mục đích xử trí | Phục hồi giải phẫu, chức năng thị giác, ngăn ngừa biến chứng. |
| Vết thương nhỏ (≤ 2mm) | Có thể cân nhắc keo sinh học hoặc kính tiếp xúc. |
| Kỹ thuật khâu | Độ sâu 90% mô, khoảng cách mũi khâu ≤ 1.5mm, đối xứng. |
| Xử trí mống mắt kẹt | Bơm chất nhầy để tách, chỉ cắt bỏ nếu quá 24h hoặc có dị vật. |
| Chỉ khâu (Củng mạc) | Vùng 1: 10-0; Vùng 2: 9-0; Vùng 3: 8-0. |
Phân tích chuyên sâu về kỹ thuật vi phẫu
Một sai lầm phổ biến là khâu quá nông, dẫn đến hở mép sau, hoặc khâu không đối xứng gây chồng mép vết thương. Đối với các vết thương hình ngôi sao hoặc vết thương xiên, kỹ thuật khâu đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về điểm vào và điểm ra của kim. Đặc biệt, việc xử trí mống mắt kẹt cần ưu tiên sử dụng chất nhầy để đẩy mống mắt trở lại thay vì cắt bỏ vội vàng, trừ khi tổ chức đã bị hoại tử hoặc nhiễm bẩn.
Việc vùi chỉ sâu vào giác mạc không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là yếu tố then chốt để giảm thiểu sẹo và loạn thị, đảm bảo kết quả thị lực tối ưu cho bệnh nhân sau phẫu thuật.
Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng
- Ưu tiên gây mê: Đối với các vết thương phức tạp, gây mê giúp tránh tăng áp lực nội nhãn đột ngột, ngăn ngừa nguy cơ phòi tổ chức nội nhãn thêm trong quá trình phẫu thuật.
- Bảo vệ nhãn cầu: Luôn sử dụng miếng che cứng bảo vệ nhãn cầu ngay khi tiếp nhận bệnh nhân để tránh làm tổn thương thêm các cấu trúc nội nhãn.
- Tiêm phòng uốn ván: Đây là chỉ định bắt buộc, đặc biệt với các vết thương do dị vật kim loại, tuyệt đối không được bỏ qua.
- Cá thể hóa chỉ khâu: Lựa chọn loại chỉ phù hợp với từng vùng của củng mạc (10-0, 9-0, 8-0) để đảm bảo độ bền và khả năng liền vết thương tốt nhất.
- Xử trí thể thủy tinh: Trong trường hợp chấn thương xuyên có tổn thương thể thủy tinh, nếu vết thương nhỏ và bệnh nhân đến sớm, có thể trì hoãn can thiệp thể thủy tinh để ưu tiên khâu kín vết thương và kiểm soát viêm.
Tài liệu tham khảo:
Dương Anh Quân (2025). Xử trí vết thương giác củng mạc. Kênh YouTube: Phan Đỗ Trọng (Bác sĩ Mắt). Video ID: s3RechbVqcY.