Phẫu thuật Đỉnh Hốc Mắt qua Nội soi Đường Mũi và Đường Qua Hốc Mắt: Tối ưu hóa Hành lang Giải phẫu và Quản lý U Đỉnh Hốc Mắt

Bs Ngô Hữu Thế
13.9.26
Last Updated

Đỉnh hốc mắt (orbital apex) là một cấu trúc hình nón nhỏ hẹp nằm chật chội giữa lỗ sàng sau ở phía trước, cùng với ống thần kinh thị giác (optic canal) và khe trên hốc mắt (superior orbital fissure) ở phía sau. Đây được ví như "vùng đất cấm" trong phẫu thuật nhãn khoa và tai mũi họng - tầng nền sọ, bởi nó chứa đựng hàng loạt cấu trúc thần kinh - mạch máu حی sống: thần kinh thị giác (CN II), thần kinh vận nhãn (CN III), thần kinh vận nhãn ngoài (CN VI), nhánh mắt của thần kinh tam thoa (CN V1), cùng các cấu trúc lân cận như xoang hang, động mạch cảnh trong và đám rối thần kinh giao cảm. Sự hiện diện của vòng gân Zinn (annulus of Zinn) - nơi nguyên ủy của các cơ vận nhãn - càng làm tăng độ phức tạp giải phẫu tại khu vực này.

Các tổn thương u khu trú tại đỉnh hốc mắt rất hiếm gặp nhưng lại gây ra những triệu chứng lâm sàng trầm trọng như giảm thị lực nghiêm trọng, song thị do liệt cơ vận nhãn, đau nhức và lồi mắt. Trước đây, tiếp cận ngoại khoa truyền thống vào đỉnh hốc mắt thường đòi hỏi phẫu thuật mở hốc mắt ngoài (external orbitotomy) có hoặc không mở xương, thậm chí phẫu thuật mở sọ trán - gò má (orbitozygomatic craniotomy). Những đường mổ mở này gây ra sự tàn phá mô mềm lớn, buộc phải vén nhãn cầu hoặc cắt tạm thời cơ trực trong, mang lại nguy cơ biến chứng thần kinh và thị giác vô cùng cao. Sự ra đời của phẫu thuật nội soi qua đường mũi (endoscopic transnasal approach) và đường qua hốc mắt hỗ trợ nội soi (transorbital endoscopic-assisted approach) đã mở ra một kỷ nguyên mới, cung cấp giải pháp can thiệp tối thiểu nhưng mang lại hiệu quả phẫu thuật vượt trội.

Bản chất giải phẫu và các giới hạn không gian của đỉnh hốc mắt

Để thực hiện thành công phẫu thuật nội soi đỉnh hốc mắt, việc nắm vững bản chất giải phẫu 3D và các giới hạn không gian là điều kiện tiên quyết. Phân không gian hốc mắt được chia thành hai khoang chính: khoang ngoài nón cơ (extraconal space) và khoang trong nón cơ (intraconal space). Trong đó, khoang trong nón cơ ở đỉnh hốc mắt là nơi thách thức nhất do mật độ cấu trúc dày đặc.

Về mặt giới hạn hình học, đường tiếp cận nội soi qua đường mũi bị khống chế bởi trục của thần kinh thị giác. Quy tắc mặt phẳng trục thần kinh thị quy định rằng: chỉ những khối u nằm ở phía trong (medial) và phía dưới (inferior) so với thần kinh thị giác mới phù hợp để bóc tách qua đường nội soi mũi xoang. Ngược lại, các tổn thương nằm ở nửa góc trên - ngoài (superolateral quadrant) của đỉnh hốc mắt tuyệt đối không được tiếp cận qua đường mũi đơn thuần, bởi việc băng qua (cross) trục thần kinh thị giác để thao tác u là điều cấm kỵ, nguy cơ gây mù lòa vĩnh viễn là cực kỳ cao.

Đối với khoang trong nón cơ phía trong, hành lang phẫu thuật lý tưởng nhất là khoảng trống nằm giữa cơ trực trong (medial rectus muscle - MRM) và cơ trực dưới (inferior rectus muscle - IRM). Tại đây, phẫu thuật viên phải đối mặt với hai trở ngại sinh lý - giải phẫu lớn:

  • Sự di động hạn chế của cơ trực trong: Do điểm bám của cơ trực trong vào vòng gân Zinn ở sâu phía sau, khả năng vén cơ này sang bên trong rất hạn chế. Bình thường, khoảng cách giữa bờ ngoài cơ trực trong và thần kinh thị giác có thể nhỏ hơn 1 mm.
  • Cấp máu thần kinh - cơ: Thân cơ - mạch máu phía dưới trong của động mạch mắt đi vuông góc với trục dọc khoang trong nón cơ để đi vào mặt bên cơ trực trong. Các cuống mạch này xuất phát cách mặt trước xoang bướm khoảng 9 mm. Do đó, bất kỳ dụng cụ vén cơ nào đặt cách mặt xoang bướm dưới 15 mm đều có nguy cơ làm đứt gãy mạch máu supplying cho cơ trực trong, gây chảy máu nghiêm trọng ngay sát thần kinh thị.

Kỹ thuật can thiệp và dữ liệu lâm sàng trong phẫu thuật nội soi u đỉnh hốc mắt

Quy trình phẫu thuật nội soi đường mũi chuẩn bắt đầu bằng việc mở mỏm móc (uncinectomy), mở rộng lỗ thông xoang hàm về phía sau (wide antrostomy). Việc tạo một lỗ mở xoang hàm rộng là vô cùng quan trọng để quan sát sàn hốc mắt phía sau và tránh tắc nghẽn lỗ thông nếu mỡ hốc mắt bị thoát vị sau mổ. Tiếp theo, phẫu thuật viên thực hiện mở xoang sàng toàn bộ và bộc lộ rộng rãi tường trước xoang bướm, bóc tách và bẻ gãy mảnh giấy (lamina papyracea) bằng cây bóc tách Freer.

Trong quá trình tháo bỏ xương, việc bảo tồn màng xương hốc mắt (periorbita) nguyên vẹn ở giai đoạn đầu là bắt buộc để ngăn mỡ hốc mắt thoát vị làm che lấp trường phẫu thuật. Màng xương hốc mắt liên tục với màng cứng của khoang yên bên và hệ thống mạc che phủ khe trên hốc mắt cũng như hố chân bướm khẩu cái. Sau khi bộc lộ đủ cửa sổ xương, màng xương mới được rạch bằng dao hình lưỡi liềm (sickle knife).

Để xử lý các tổn thương nằm ở góc trên - ngoài không thể tiếp cận qua đường mũi, phương pháp phẫu thuật qua hốc mắt hỗ trợ nội soi qua nếp gấp mi trên (superior eyelid transorbital approach) được áp dụng. Phẫu thuật viên đi qua đường rạch da mi trên, xuyên qua cơ vòng mi song song với sợi cơ, phẫu thuật bóc tách dưới màng xương để bộc lộ bờ trên hốc mắt và cánh lớn xương bướm, tạo một hành lang giữa cơ trực trên và cơ trực ngoài vào khoang trên - ngoài đỉnh hốc mắt.

Đặc điểm / Thông sốNội soi qua đường mũi (Transnasal)Qua hốc mắt hỗ trợ nội soi (Transorbital)
Vị trí u ưu tiênGóc dưới - trong, trong nón/ngoài nón so với TK thịGóc trên - ngoài, bờ ngoài khe trên hốc mắt
Hành lang phẫu thuật chínhGiữa cơ trực trong (MRM) và cơ trực dưới (IRM)Giữa cơ trực trên (SRM) và cơ trực ngoài (LRM)
Bản chất thương tổn lý tưởngU lành tính, có vỏ bọc rõ (U máu thể hang - Cavernous Hemangioma)U ngoài/trong nón góc ngoài, loạn sản sợi xương bướm
Kỹ thuật can thiệp dụng cụKỹ thuật 3 tay hoặc 4 tay (phần sau vách ngăn)Kỹ thuật 2 phẫu thuật viên (bimanual dissection)
Hiện diện tĩnh mạch ngoài nón83% có tĩnh mạch mắt trong nằm sâu dưới màng xươngÍt gặp tĩnh mạch lớn ở khoang ngoài nón nông phía ngoài
Biến chứng đặc thùTê dây V2, đóng vảy mũi, đứt mạch máu sàngSụp mi (tổn thương cơ nâng mi), sẹo mi trên

Bình luận chuyên sâu về biến chứng và các cạm bẫy kỹ thuật

Trong phẫu thuật nội soi đỉnh hốc mắt, việc bóc tách thương tổn phải luôn tuân thủ nguyên tắc bóc tách ngoài vỏ bọc (extracapsular dissection). Các khối u lành tính, giàu mạch máu nhưng có vỏ bọc dai như u máu thể hang (cavernous hemangioma) là ứng viên hoàn hảo cho phẫu thuật nội soi. Phẫu thuật viên có thể dùng kẹp Blakesley kẹp nhẹ vào vỏ u để kéo nhẹ nhàng, kết hợp dụng cụ bóc tách tù tách mỡ xung quanh. Ngược lại, các tổn thương ác tính, xâm lấn ranh giới không rõ tuyệt đối không nên cố gắng cắt lọc triệt để qua nội soi mà chỉ nên sinh thiết chẩn đoán.

Một trong những cạm bẫy kỹ thuật nghiêm trọng nhất liên quan đến việc cầm máu trong hốc mắt. Do các cấu trúc thần kinh cảm thụ nhiệt nằm rất gần, TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG DAO ĐIỆN ĐƠN CỰC (monopolar cautery) bên trong màng xương hốc mắt vì nguy cơ truyền nhiệt gây tổn thương vĩnh viễn dây thần kinh thị giác và các dây thần kinh vận nhãn. Khi gặp các mạch máu nhỏ, kẹp phẫu thuật hai cực nội soi (micro-bipolar forceps) là lựa chọn bắt buộc. Với các chảy máu niêm mạc nhỏ, bơm rửa bằng nước ấm là phương pháp cầm máu hỗ trợ rất hiệu quả.

"Biến chứng đáng sợ nhất trong phẫu thuật đỉnh hốc mắt là tụ máu sau nhãn cầu (retrobulbar hemorrhage). Mặc dù phẫu thuật đường mũi đã mở giải áp hốc mắt một phần, nhưng một khối tụ máu tiến triển nhanh vẫn có thể gây mù lòa tức thì. Nếu không thể kiểm soát điểm chảy máu bằng nội soi, phẫu thuật viên phải lập tức thực hiện mở góc mắt ngoài (lateral canthotomy) hoặc chuyển sang đường mổ hốc mắt hở (đường rạch Lynch) để cứu chữa thị lực cho bệnh nhân."

Về vấn đề tái tạo khuyết hổng sau mổ: Việc tái tạo vùng dưới trong hốc mắt không phải lúc nào cũng bắt buộc vì mỡ hốc mắt phơi nhiễm trong hốc mũi thường lành tốt mà không gây ra biến chứng lâm sàng nặng. Tuy nhiên, nếu khuyết hổng xương rộng và có sự can thiệp nhiều vào cơ vận nhãn, việc lót cân đùi (fascia lata), mảnh ghép niêm mạc hoặc vạt niêm mạc vách ngăn có cuống mạch (nasoseptal flap) là cần thiết để ngăn ngừa biến chứng mắt tụt (enophthalmos) và song thị (diplopia) dai dẳng.

Khuyến cáo thực hành lâm sàng cho phẫu thuật viên nhãn khoa và tai mũi họng

  • Đánh giá hình ảnh học chuẩn xác: Bắt buộc chụp cả CT scan cắt mỏng và MRI có đối quang từ trước mổ. Sử dụng dựng hình 3D để xác định chính xác mối tương quan giữa khối u và trục thần kinh thị giác. Tuyệt đối không chọn đường nội soi mũi xoang cho các u nằm ở góc trên - ngoài thần kinh thị.
  • Tối ưu hóa hành lang phẫu thuật: Áp dụng kỹ thuật 3 tay hoặc 4 tay thông qua việc mở phần sau vách ngăn mũi (posterior septectomy). Kỹ thuật này cho phép phẫu thuật viên thứ hai hỗ trợ vén cơ trực trong một cách linh hoạt, tạo khoảng trống thao tác an toàn cho phẫu thuật viên chính.
  • Tôn trọng quy tắc an toàn mạch máu: Không đặt dụng cụ vén cơ trực trong cách mặt trước xoang bướm dưới 15 mm để tránh xé rách cuống mạch cấp máu cho cơ. Luôn chuẩn bị sẵn sàng phương án mở góc mắt ngoài hoặc đường rạch Lynch nếu xảy ra xuất huyết nội hốc mắt ồ ạt.
  • Kiểm soát nhiễm trùng và hậu phẫu: Do nguy cơ viêm hốc mắt cấp tính (acute orbititis) sau phẫu thuật can thiệp vào khoang trong nón cơ, bệnh nhân cần được duy trì kháng sinh toàn thân đường tĩnh mạch/uống trong ít nhất 7 ngày sau mổ, kết hợp rửa mũi nhẹ nhàng để giảm tình trạng đóng vảy niêm mạc.

Tài liệu tham khảo:

Lenzi, R., Dallan, I., & Muscatello, L. (2021). Orbital Apex Surgery and Tumor Removal. In Endoscopic Surgery of the Orbit (pp. 175–183). Thieme.

Xem thêm