Phù biểu mô giác mạc trong thực hành kính tiếp xúc: Từ cơ chế bệnh sinh đến quản lý lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
28.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa hiện đại, việc sử dụng kính tiếp xúc (contact lens) đã trở nên phổ biến, tuy nhiên, các biến chứng tại biểu mô giác mạc vẫn là một thách thức không nhỏ đối với các bác sĩ lâm sàng. Một trong những biểu hiện thường gặp nhưng dễ bị bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm là sự xuất hiện của các không bào (vacuoles) và bóng nước (bullae). Mặc dù phần lớn các tổn thương này có vẻ lành tính, chúng lại là những chỉ dấu quan trọng phản ánh tình trạng stress sinh lý của giác mạc. Việc hiểu rõ bản chất của phù biểu mô không chỉ giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán phân biệt chính xác mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa phác đồ điều trị, tránh những biến chứng nghiêm trọng hơn cho bệnh nhân.

Bản chất và cơ chế sinh lý bệnh của phù biểu mô

Phù biểu mô giác mạc liên quan đến kính tiếp xúc không đơn thuần là kết quả của tình trạng thiếu oxy (hypoxia) như nhiều người vẫn lầm tưởng. Bản chất sâu xa của hiện tượng này nằm ở sự rối loạn cân bằng thẩm thấu và tổn thương hàng rào biểu mô. Khi các tế bào biểu mô bề mặt bị tổn thương hoặc khi có sự tiếp xúc với môi trường nước mắt nhược trương (thường do tăng tiết nước mắt phản xạ khi đeo kính), hàng rào zonula occludens bị phá vỡ, cho phép dịch đi vào các lớp sâu hơn của giác mạc.

Các không bào (vacuoles) và bóng nước (bullae) được coi là những biểu hiện lâm sàng của tình trạng phù này. Dưới kính hiển vi đèn khe, chúng thể hiện hiện tượng unreversed illumination (chiếu sáng không đảo ngược), cho thấy chiết suất của chúng thấp hơn so với biểu mô xung quanh. Trong khi không bào được cho là chứa khí, thì các bóng nước với bờ không rõ nét thường chứa dịch. Sự hiện diện của chúng là minh chứng cho thấy giác mạc đang phải chịu đựng áp lực thẩm thấu kéo dài, dẫn đến sự thay đổi hình thái tế bào biểu mô từ hình trụ sang hình khối vuông, gây ra tình trạng mỏng biểu mô và suy giảm thị lực do tán xạ ánh sáng.

Dữ liệu lâm sàng và tỷ lệ mắc

Nghiên cứu của Gleason et al. đã cung cấp cái nhìn toàn diện về tỷ lệ xuất hiện phù biểu mô trên các loại kính khác nhau. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các chế độ đeo và loại vật liệu kính, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn kính phù hợp để giảm thiểu stress lên giác mạc.

Loại kính và chế độ đeoTỷ lệ phù biểu mô (% mắt/năm)
Đeo ban ngày - Kính cứng thấm khí (super-permeable)0.3%
Đeo kéo dài - Kính cứng thấm khí (super-permeable)1.1%
Đeo ban ngày - Kính hydrogel (thấp Dk)1.0%
Đeo kéo dài - Kính hydrogel (thấp Dk)3.6%

Phân tích chuyên sâu về chẩn đoán và tiên lượng

Một điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa các loại tổn thương biểu mô. Việc chẩn đoán phân biệt giữa không bào, bóng nước, microcysts và dimple veiling là cực kỳ quan trọng. Sai lầm thường gặp là đánh giá thấp các bóng nước, vốn là dấu hiệu của phù biểu mô mãn tính. Khi các bóng nước này vỡ ra, chúng có thể gây ra các vết trợt biểu mô lớn, đau nhức và giảm thị lực đáng kể.

Việc phát hiện các không bào hay bóng nước không nên chỉ dừng lại ở việc ghi nhận vào hồ sơ, mà phải được xem là một hồi chuông cảnh báo về sự mất cân bằng sinh lý tại bề mặt nhãn cầu. Bác sĩ cần chủ động kiểm tra thị lực tương phản và hỏi về triệu chứng quầng tán xạ để đánh giá mức độ nghiêm trọng của phù biểu mô.

Cần nhấn mạnh rằng, phù biểu mô do kính tiếp xúc thường đáp ứng tốt với việc thay đổi loại kính hoặc chế độ đeo. Tiên lượng phục hồi rất khả quan nhờ khả năng thay mới liên tục của tế bào biểu mô, miễn là nguyên nhân gây stress (thường là do kính không phù hợp hoặc tình trạng tăng tiết nước mắt) được loại bỏ.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Ưu tiên chẩn đoán phân biệt: Luôn phân biệt không bào và bóng nước với các tổn thương khác như microcysts dựa trên hình thái, bờ tổn thương và khả năng bắt màu fluorescein.
  • Thay đổi tư duy về nguyên nhân: Hãy nhớ rằng stress thẩm thấu (do tăng tiết nước mắt, kính không vừa) thường là nguyên nhân chính gây phù biểu mô hơn là tình trạng thiếu oxy đơn thuần.
  • Theo dõi sát sao: Nếu bệnh nhân báo cáo thấy quầng tán xạ (haloes), đây là dấu hiệu của phù biểu mô đáng kể. Cần kiểm tra lại độ vừa vặn của kính và cân nhắc chuyển sang loại kính có độ thấm khí cao hơn hoặc thay đổi chế độ đeo.
  • Quản lý triệu chứng: Trong trường hợp adaptation khó khăn với kính cứng, việc chuyển sang kính mềm có thể là giải pháp hiệu quả để giảm thiểu stress lên biểu mô giác mạc.

Tài liệu tham khảo:

Efron, N. (2012). Chapter 18: Epithelial oedema. In: Contact Lens Complications (3rd ed.). Elsevier Ltd, pp. 174-178.

Xem thêm