Tác động của thiếu hụt Vitamin A ở mẹ lên sự phát triển thị giác thai nhi: Từ cơ chế phân tử đến biến chứng phẫu thuật giảm béo

Bs Ngô Hữu Thế
9.9.26
Last Updated

Trong nhiều thập kỷ, thiếu hụt vitamin A (VAD) thường được xem là vấn đề sức khỏe cộng đồng đặc trưng của các quốc gia đang phát triển, gắn liền với tình trạng suy dinh dưỡng và nghèo đói. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của tỷ lệ béo phì gánh nặng toàn cầu và sự bùng nổ của các phẫu thuật điều trị béo phì (bariatric surgery)—đặc biệt là phẫu thuật nối tắt mật tụy (biliopancreatic diversion - BPD)—đã tạo ra một mảng tối lâm sàng mới tại các nước phát triển. Phẫu thuật này làm biến đổi sâu sắc giải phẫu và sinh lý hấp thu của đường tiêu hóa, dẫn đến tình trạng kém hấp thu các vi chất tan trong dầu nghiêm trọng và kéo dài.

Khi các phụ nữ ở độ tuổi sinh sản trải qua phẫu thuật giảm béo mang thai, tình trạng thiếu hụt vitamin A tiềm ẩn ở người mẹ có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho phôi thai đang phát triển. Dù sự khiếm khuyết vi chất ở trẻ sơ sinh gây dị tật mắt là cực kỳ hiếm gặp (ngoại trừ vitamin A), các bất thường cấu trúc nhãn cầu do thiếu vitamin A từ mẹ lại mang độc tính nguyên phát rất nặng nề. Việc thấu hiểu tường tận con đường chuyển hóa vitamin A, vai trò của nó trong sinh phôi nhãn khoa và nhận diện sớm các nguy cơ lâm sàng là yêu cầu cấp thiết đối với các bác sĩ sản khoa, nhi khoa và nhãn khoa hiện đại.

Vai trò của Axit Retinoic trong sinh phôi và chu trình thị giác

Vitamin A (retinol) không chỉ đơn thuần là một dưỡng chất, mà các chuyển hóa chất của nó hoạt động như những phân tử tín hiệu điều hòa biểu hiện gen cốt lõi trong quá trình phát triển phôi thai và duy trì chức năng tế bào cảm thụ ánh sáng. Quá trình chuyển hóa sinh học này đòi hỏi sự phối hợp nghiêm ngặt của nhiều hệ thống enzym:

  • Hấp thu và vận chuyển: Retinoid từ thức ăn được hấp thu tại ruột non, este hóa thành retinyl ester trong tế bào ruột và vận chuyển về gan qua chylomicron. Khi vào tuần hoàn, retinol liên kết với Retinol Binding Protein (RBP). Tại thai nhi, phức hợp này qua nhau thai nhờ thụ thể màng chuyên biệt STRA6.
  • Tổng hợp Axit Retinoic (RA): Bên trong tế bào phôi, retinol được oxy hóa thành retinaldehyde nhờ enzym Retinol Dehydrogenase (RDH), sau đó retinaldehyde tiếp tục được chuyển hóa thành all-trans-RA nhờ Retinaldehyde Dehydrogenase (RALDHs) - đây được coi là bước kiểm soát tốc độ tổng hợp RA.
  • Tín hiệu nhân tế bào: All-trans-RA và 9-cis-RA gắn vào các thụ thể nhân RARs và RXRs. Phức hợp heterodimer RAR-RXR gắn vào các yếu tố đáp ứng axit retinoic (RAREs) trên vùng khởi động của các gen đích, trực tiếp điều hòa sự biệt hóa tế bào, phân chia chiều trước-sau và lưng-bụng của phôi.
  • Giải độc và giáng hóa: Tế bào được bảo vệ khỏi độc tính của dư thừa RA nhờ hệ thống enzym Cytochrome P450 (CYP26A1, CYP26B1, CYP26C1) thực hiện phản ứng oxy hóa bất hoạt.

Trong quá trình sinh phôi mắt, tín hiệu RA đóng vai trò quyết định trong giai đoạn từ tuần thứ 3 đến tuần thứ 8 của thai kỳ. RA kích thích sự chuyển tiếp từ túi thị sang chén thị, thúc đẩy sự đóng của khe võng mạc (choroid fissure), đồng thời điều hòa quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) ở trung mô quanh mắt để hình thành giác mạc và mi mắt thông qua tương tác với các gen quy định phát triển mắt như PAX6, PAX2, PITX2, FOXC1 và EYA2.

Ở giai đoạn trưởng thành, retinoid là trung tâm của chu trình thị giác tại tế bào gậy và tế bào nón. Sự đồng phân hóa của 11-cis-retinal thành all-trans-retinal khi hấp thụ photon ánh sáng là bước khởi đầu cho quá trình truyền tín hiệu thị giác. Chu trình này đòi hỏi sự tái tạo liên tục 11-cis-retinal thông qua tương tác giữa tế bào cảm thụ ánh sáng và biểu mô sắc tố võng mạc (RPE).

Dữ liệu lâm sàng và biến chứng mắt sơ sinh do phẫu thuật giảm béo ở mẹ

Các bất thường về gen mã hóa enzym chuyển hóa retinoid hoặc sự thiếu hụt vi chất từ mẹ đều dẫn đến các hình thái bệnh lý đa cơ quan nguy hiểm. Phẫu thuật nối tắt mật tụy (BPD) khiến khoảng 80% bệnh nhân là nữ giới trong độ tuổi sinh sản đối mặt với nguy cơ kém hấp thu mạn tính. Thống kê lâm sàng cho thấy sau phẫu thuật bariatric, tỷ lệ thiếu hụt dưỡng chất ghi nhận được vô cùng đáng báo động: 26% thiếu sắt, 21% thiếu máu, 18% thiếu protein, 11% thiếu B12, 16% thiếu calcium và 6% thiếu các vitamin tan trong dầu.

Dưới đây là bảng tổng hợp các hình thái bệnh lý người do đột biến gen chuyển hóa Vitamin A và sự thiếu hụt dinh dưỡng ở mẹ:

Gen / Nguyên nhânKiểu hình Lâm sàng (Mắt & Toàn thân)Đặc điểm Huyết học / Sinh hóa
Thiếu hụt dinh dưỡng ở mẹ / Sau phẫu thuật BPDNhãn cầu nhỏ (microphthalmia), khuyết mống mắt, sẹo giác mạc thủng tử cung, giảm sản hoàng điểm & đĩa thị, quáng gà.Retinol huyết thanh mẹ và con giảm rất thấp hoặc không thể phát hiện (<0.1 mg/L).
STRA6Hội chứng Matthew-Wood (MCOPS9): Không có nhãn cầu (anophthalmia), nhãn cầu nhỏ, khuyết mô, thoát vị cơ hoành, bệnh tim bẩm sinh phức tạp, giảm sản mao mạch phế nang.Không báo cáo bất thường nồng độ retinol cố định.
CYP26A1 & CYP26C1Giảm sản thần kinh thị giác (Optic nerve hypoplasia) đơn độc hoặc hai bên.Không báo cáo.
CYP26B1Dính khớp sọ sớm (Craniosynostosis) và loạn sản xương chi (tương tự độc tính thừa Vitamin A).Không báo cáo.
RBP4 / Bệnh lý thận (Dent)Xơ khô mắt (xerophthalmia), quáng gà, tổn thương võng mạc đơn độc.Retinol huyết thanh giảm, RBP không phát hiện được trong huyết tương, RBP niệu tăng cao.
RDH12 / LRAT / LCA2Bệnh Amaurosis bẩm sinh Leber (LCA), loạn dưỡng võng mạc phát triển sớm, thoái hóa hoàng điểm.Bất thường chu trình tái tạo retinoid tại RPE.

Một ca lâm sàng điển hình được báo cáo bởi GS. Glen Gole (đồng tác giả): Bé trai 2 ngày tuổi sinh ra từ người mẹ có tiền sử phẫu thuật BPD điều trị béo phì. Mặc dù người mẹ đã được điều trị bổ sung trong thai kỳ, nồng độ vitamin A của mẹ vẫn ở mức rất thấp, và nồng độ vitamin A huyết thanh của trẻ sơ sinh lúc 3 ngày tuổi là hoàn toàn không thể phát hiện.

Trẻ xuất hiện tổn thương nhãn cầu hai bên trầm trọng bao gồm: giác mạc nhỏ (microcornea), sẹo giác mạc phía dưới (nghi ngờ do thủng giác mạc trong tử cung), mống mắt dị dạng bị kéo lệch xuống dưới. Khám đáy mắt lúc 8 tuần tuổi phát hiện giảm sản hoàng điểm và đĩa thị hai bên. Điện võng mạc (ERG) lúc 9 tháng tuổi cho thấy sóng Photopic (tế bào nón) bình thường nhưng mất hoàn toàn sóng Scotopic (tế bào gậy), chứng tỏ sự tổn hại chức năng tế bào gậy nghiêm trọng do thiếu hụt vitamin A. Khúc xạ liệt điều tiết ghi nhận độ cận thị -4.25 D kèm giật nhãn cầu dạng sóng.

Thách thức trong quản lý lâm sàng và cạm bẫy trong điều trị

Phân tích sâu hơn về ca bệnh và y văn cho thấy một khoảng trống lớn trong chiến lược dự phòng tổn thương mắt thai nhi ở những bà mẹ phẫu thuật giảm béo. Sự thất bại trong việc ngăn ngừa dị tật ở ca lâm sàng trên, dù người mẹ đã được dùng sản phẩm bổ sung, đặt ra những vấn đề cốt lõi về mặt dược động học và thời điểm can thiệp.

"Bổ sung Vitamin A đường uống trong tam cá nguyệt đầu tiên ở thai phụ phẫu thuật BPD có thể là quá muộn và không đủ. Sự thiếu hụt diễn ra ngay trong giai đoạn khép ống thần kinh và tạo hình mắt (tuần 3-8). Hơn nữa, hội chứng kém hấp thu chất béo do nối tắt ruột khiến đường uống trở nên kém hiệu quả, đòi hỏi phải cân nhắc đường tiêm bắp trước khi thụ thai."

Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phụ nữ mang thai thiếu vitamin A cần bổ sung liều 200,000 IU/ngày trong 2 tuần. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân có hội chứng kém hấp thu nghiêm trọng sau phẫu thuật bariatric, niêm mạc ruột không thể hấp thu các este dạng lipid. Việc chỉ định vitamin A đường uống trong giai đoạn mang thai thường không đạt được nồng độ Retinol sinh học đủ để vượt qua nhau thai cung cấp cho phôi thai đang biệt hóa.

Một cạm bẫy lâm sàng khác là các bà mẹ bị thiếu vitamin A sau phẫu thuật bariatric hiếm khi phát triển tổn thương xơ khô mắt (xerophthalmia) gây mù lòa như trẻ em suy dinh dưỡng, mà chỉ biểu hiện quáng gà nhẹ. Do đó, các bác sĩ sản khoa dễ bỏ qua tình trạng này, trong khi thai nhi lại gánh chịu hậu quả tàn khốc là các dị tật hình thái nhãn cầu vĩnh viễn không thể đảo ngược.

Khuyến cáo hành động cho bác sĩ lâm sàng

  • Định lượng sinh hóa bắt buộc: Bác sĩ sản khoa cần chỉ định xét nghiệm nồng độ Retinol và RBP huyết thanh cho tất cả phụ nữ có tiền sử phẫu thuật giảm béo (đặc biệt là phẫu thuật BPD) ngay từ giai đoạn chuẩn bị mang thai và định kỳ trong suốt thai kỳ.
  • Thay đổi phương thức bổ sung: Khi xác định có tình trạng kém hấp thu nặng ở mẹ, không phụ thuộc vào đường uống đơn thuần. Cần hội chẩn chuyên khoa Dinh dưỡng - Tiêu hóa để xem xét chỉ định Vitamin A đường tiêm bắp nhằm đảm bảo nồng độ retinol dự trữ đầy đủ trước tuần thứ 3 của thai kỳ.
  • Tầm soát nhãn khoa sơ sinh tích cực: Tất cả trẻ sinh ra từ mẹ có nguy cơ cao cần được bác sĩ Nhãn nhi thăm khám toàn diện phân đoạn trước và soi đáy mắt ngay sau sinh. Các dấu hiệu như sẹo giác mạc bẩm sinh, mống mắt lệch, nhãn cầu nhỏ hoặc vết Bitot là chỉ dấu vàng của thiếu hụt vitamin A sơ sinh.
  • Đánh giá chức năng thị giác lâu dài: Trẻ bị ảnh hưởng cần được thực hiện Điện võng mạc (ERG) lúc 6-9 tháng tuổi để đánh giá tổn thương hệ scotopic (tế bào gậy), theo dõi khúc xạ và điều trị sớm tình trạng giảm thị lực, nystagmus hoặc lác.

Tài liệu tham khảo:

Coman, D., & Gole, G. (2014). Impact of Impaired Maternal Vitamin A Status on Infant Eyes. In V. R. Preedy (Ed.), Handbook of Nutrition, Diet, and the Eye (pp. 377–382). Academic Press / Elsevier Inc. https://doi.org/10.1016/B978-0-12-401717-7.00038-1

Xem thêm