Tiếp cận chẩn đoán và xử trí các khối u hắc mạc: Từ kinh nghiệm lâm sàng đến thực hành

Bs Ngô Hữu Thế
30.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa, việc đối diện với các khối u hắc mạc luôn là một thách thức lớn đối với các bác sĩ lâm sàng. Sự đa dạng về hình thái, triệu chứng kín đáo ở giai đoạn đầu và những khó khăn trong việc chẩn đoán phân biệt giữa các tổn thương lành tính và ác tính đòi hỏi người thầy thuốc phải có tư duy nhạy bén, kết hợp nhuần nhuyễn giữa thăm khám đáy mắt và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Bài viết này tổng hợp những kinh nghiệm thực tế từ các ca lâm sàng điển hình, giúp làm sáng tỏ quy trình tiếp cận và xử trí các khối u hắc mạc thường gặp.

Bản chất và cơ chế hình thành khối u hắc mạc

Khối u hắc mạc có thể xuất phát từ nhiều nguồn gốc khác nhau, từ các tổn thương mạch máu lành tính đến các khối u ác tính nguyên phát hoặc di căn. Bản chất của các tổn thương này thường liên quan đến sự tăng sinh mạch máu bất thường hoặc sự xâm lấn của các tế bào ác tính. Ví dụ, trong u mạch hắc mạc, sự giãn nở và tăng tính thấm của các mạch máu hắc mạc dẫn đến tình trạng thoát dịch, gây bong võng mạc thanh dịch và ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực. Ngược lại, các khối u ác tính như melanoma hắc mạc hay ung thư di căn thường có đặc điểm thâm nhiễm, phá vỡ cấu trúc biểu mô sắc tố và gây ra những thay đổi đặc trưng trên hình ảnh siêu âm và chụp mạch huỳnh quang.

Dữ liệu lâm sàng và đặc điểm chẩn đoán

Việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng và các công cụ hỗ trợ. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm chính giúp phân biệt các loại u hắc mạc thường gặp:

Đặc điểmU mạch hắc mạcMelanoma hắc mạcUng thư di căn
Hình tháiMàu vàng cam, gồ caoNhiều sắc tố, hình nấmThâm nhiễm, sắc tố không đều
Siêu âmTăng âm đồng đềuTăng âm, hình nấmTăng âm ít hơn, không đồng đều
Chụp mạchTăng huỳnh quang mạnhGiảm huỳnh quang, xen lẫn tăngGiảm huỳnh quang, thâm nhiễm
OCTĐẩy lùi biểu mô sắc tốMất tín hiệu (do sắc tố)Nham nhở, thâm nhiễm

Bình luận chuyên sâu về chiến lược xử trí

Kết quả điều trị phụ thuộc rất lớn vào bản chất khối u và giai đoạn phát hiện. Đối với u mạch hắc mạc, các phương pháp như laser quang động (PDT) thường được coi là tiêu chuẩn vàng, tuy nhiên, hiệu quả có thể chỉ mang tính tạm thời. Việc sử dụng các thuốc hỗ trợ như spironolactone dựa trên giả thuyết giảm tính thấm mạch máu đã cho thấy những tín hiệu khả quan trong việc giảm dịch dưới võng mạc ở một số trường hợp.

Việc chẩn đoán phân biệt giữa u lành tính và ác tính không chỉ dựa vào hình ảnh tại chỗ mà còn đòi hỏi tầm soát toàn thân, đặc biệt là khi nghi ngờ ung thư di căn. Sự thận trọng trong việc chỉ định các can thiệp xâm lấn như quét bỏ nhãn cầu là tối quan trọng, cần sự hội chẩn đa chuyên khoa để đảm bảo tính chính xác và nhân văn.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Khám đáy mắt toàn diện: Luôn khám kỹ cả hai mắt và mở rộng vùng quan sát để không bỏ sót các tổn thương vệ tinh hoặc tổn thương ở mắt đối diện.
  • Tận dụng chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm và chụp mạch huỳnh quang là chìa khóa để xác định bản chất khối u. Cần ghi chú rõ vị trí tổn thương khi gửi bệnh nhân đi chụp mạch để đạt được hình ảnh thì sớm chính xác nhất.
  • Tầm soát toàn thân: Đối với các khối u nghi ngờ ác tính, việc khám sàng lọc toàn thân để tìm ổ nguyên phát là bắt buộc trước khi đưa ra quyết định điều trị triệt để.
  • Cá thể hóa điều trị: Cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro khi chỉ định các phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu, đặc biệt khi thị lực bệnh nhân vẫn còn tốt.

Tài liệu tham khảo:

QUANG PHAM. (2026). U Hắc mạc. YouTube. URL: https://www.youtube.com/watch?v=x_XmwO9c_EE

Xem thêm