Tổng quan về các bệnh lý hô hấp thường gặp trong thực hành lâm sàng nhãn khoa

Bs Ngô Hữu Thế
24.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa, việc hiểu rõ các bệnh lý toàn thân không chỉ là kiến thức bổ trợ mà còn là yêu cầu thiết yếu để đảm bảo an toàn cho người bệnh. Nhiều bệnh lý hô hấp mãn tính không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn có mối liên hệ mật thiết với các chỉ định điều trị tại mắt, đặc biệt là việc sử dụng các thuốc nhỏ mắt có tác dụng toàn thân. Việc nhận diện sớm các triệu chứng hô hấp giúp bác sĩ nhãn khoa đưa ra những quyết định điều trị thận trọng, tránh các biến chứng nguy hiểm như cơn hen cấp do thuốc chẹn beta hay các tương tác thuốc không mong muốn.

Bản chất sinh lý bệnh và cơ chế tổn thương đường thở

Các bệnh lý hô hấp như COPD, hen phế quản hay xơ nang (Cystic Fibrosis) đều chia sẻ một điểm chung là sự tắc nghẽn đường thở do viêm mãn tính hoặc thay đổi cấu trúc mô. Trong COPD, sự tiếp xúc kéo dài với các tác nhân như khói thuốc lá gây ra quá trình chuyển sản vảy và tăng sản tuyến nhầy, dẫn đến tắc nghẽn các đơn vị hô hấp tận cùng. Ngược lại, hen phế quản là một trạng thái viêm mãn tính với sự tham gia của các tế bào viêm như bạch cầu ái toan và tế bào lympho, giải phóng các chất trung gian hóa học như histamine và leukotrienes, gây co thắt cơ trơn phế quản. Đối với bác sĩ nhãn khoa, cơ chế quan trọng nhất cần lưu ý là sự nhạy cảm của đường thở đối với các tác nhân kích thích, bao gồm cả các thuốc nhỏ mắt chẹn beta-adrenergic, vốn có thể gây co thắt phế quản nghiêm trọng ở những bệnh nhân chưa được chẩn đoán hen trước đó.

Đặc điểm lâm sàng và tiêu chuẩn chẩn đoán các bệnh lý hô hấp

Việc chẩn đoán các bệnh lý hô hấp dựa trên sự kết hợp giữa bệnh sử, triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm chính của các bệnh lý hô hấp phổ biến:

Bệnh lýTriệu chứng điển hìnhPhương pháp chẩn đoán chính
COPDKhó thở mãn tính, ho có đờm, thở khò khèĐo chức năng hô hấp, X-quang ngực
Hen phế quảnKhó thở cấp, khò khè, đáp ứng với thuốc giãn phế quảnTest hồi phục phế quản, bệnh sử dị ứng
Viêm phổiSốt, ho đờm mủ, đau ngực, khó thởCấy đờm, X-quang ngực (thâm nhiễm)
Xơ nang (CF)Ho mãn tính, viêm xoang, suy dinh dưỡngXét nghiệm nồng độ Clorua trong mồ hôi
Thuyên tắc phổiKhó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máuD-dimer, CT mạch máu phổi, siêu âm tim

Phân tích tương tác thuốc và hệ lụy lâm sàng

Một trong những cạm bẫy lớn nhất trong thực hành nhãn khoa là việc kê đơn thuốc chẹn beta (như timolol) cho bệnh nhân glaucoma mà không khai thác kỹ tiền sử hô hấp.

Việc sử dụng thuốc chẹn beta tại chỗ có thể gây ra các cơn hen cấp tính ngay cả ở những bệnh nhân chưa từng được chẩn đoán hen trước đó, do sự hấp thu toàn thân của thuốc qua hệ thống lệ đạo.
Ngoài ra, các bệnh nhân COPD nặng thường phải sử dụng liệu pháp oxy kéo dài và các thuốc giãn phế quản, điều này đòi hỏi bác sĩ nhãn khoa phải phối hợp chặt chẽ với bác sĩ nội khoa để tránh các tương tác thuốc làm trầm trọng thêm tình trạng suy hô hấp hoặc rối loạn nhịp tim.

Thay đổi tư duy trong thực hành nhãn khoa

  • Khai thác tiền sử hô hấp: Luôn hỏi về tiền sử hen phế quản, COPD hoặc các bệnh lý phổi mãn tính trước khi chỉ định thuốc nhỏ mắt chẹn beta.
  • Ưu tiên lựa chọn thuốc: Cân nhắc sử dụng các thuốc thay thế như chất ức chế carbonic anhydrase hoặc chất đồng vận alpha-2 nếu bệnh nhân có chống chỉ định với thuốc chẹn beta.
  • Hướng dẫn kỹ thuật nhỏ thuốc: Hướng dẫn bệnh nhân thực hiện nghiệm pháp ấn góc trong (punctual occlusion) sau khi nhỏ thuốc để giảm thiểu sự hấp thu toàn thân của thuốc qua niêm mạc mũi.
  • Nhận diện dấu hiệu cấp cứu: Luôn cảnh giác với các triệu chứng khó thở, thở khò khè xuất hiện sau khi bắt đầu phác đồ điều trị mới tại mắt.

Tài liệu tham khảo:

Chapter 9: Pulmonary Disease. In: Clinical Medicine in Optometric Practice. 2008. pp. 101-106.

Xem thêm