Trục ruột - não - mắt và vai trò của vi sinh vật đường ruột trong bệnh sinh Glaucoma góc mở nguyên phát

Bs Ngô Hữu Thế
4.9.26
Last Updated

Trong nhiều thập kỷ qua, bệnh lý Glaucoma góc mở nguyên phát (POAG) chủ yếu được nhìn nhận và quản lý thông qua nhãn áp (IOP) cùng sự biến đổi cấu trúc của góc tiền phòng. Tuy nhiên, một nghịch lý lâm sàng dai dẳng luôn thách thức các bác sĩ nhãn khoa: không ít bệnh nhân vẫn tiếp tục tổn hại trường thị giác và mất tế bào hạch võng mạc (RGC) tiến triển dù nhãn áp đã được hạ xuống mức đích an toàn. Điều này đòi hỏi y khoa phải mở rộng lăng kính nhìn nhận Glaucoma không chỉ là một bệnh lý tại mắt thuần túy, mà là một bệnh lý thoái hóa thần kinh có mối liên quan chặt chẽ với hệ thống miễn dịch toàn thân và trục ruột - não - mắt.

Bế tắc trong kiểm soát nhãn áp và sự trỗi dậy của trục ruột - mắt

Dự báo đến năm 2040, thế giới sẽ có hơn 100 triệu người mắc bệnh Glaucoma. Mặc dù áp lực nội nhãn cao vẫn được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu kích hoạt sự hoạt hóa vi tế bào đệm (microglia), rối loạn chức năng ty thể, căng thẳng ôxy hóa và thiếu hụt yếu tố dinh dưỡng thần kinh, nhưng bản thân IOP không giải thích được toàn bộ tiến trình thoái hóa RGC. Nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng phản ứng viêm thần kinh mạn tính mức độ thấp (low-grade neuroinflammation) giữ vai trò then chốt trong sự tiến triển của bệnh.

Hệ vi sinh vật đường ruột (gut microbiota) — một hệ sinh thái động gồm hơn 100 nghìn tỷ vi sinh vật — hiện được ghi nhận là cơ quan điều hòa trung tâm của hệ miễn dịch toàn thân. Sự mất cân bằng hệ vi sinh (dysbiosis) không chỉ liên quan đến các bệnh lý viêm ruột (IBD), viêm khớp dạng thấp hay lupus ban đỏ hệ thống, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính thấm của các hàng rào sinh học bảo vệ hệ thần kinh trung ương và mắt, mở ra góc nhìn hoàn toàn mới về cơ chế bệnh sinh của Glaucoma.

Hàng rào máu - võng mạc và cơ chế miễn dịch trong thoái hóa thần kinh thị giác

Võng mạc và thần kinh thị giác được bảo vệ độc lập bởi Hàng rào máu - võng mạc (BRB), bao gồm hàng rào trong (các liên kết chặt giữa tế bào nội mạc mao mạch võng mạc) và hàng rào ngoài (các liên kết chặt giữa các tế bào biểu mô sắc tố võng mạc - RPE). BRB duy trì môi trường miễn dịch đặc quyền (immune-privileged site) cho mắt. Khi hệ vi sinh đường ruột rơi vào tình trạng mất cân bằng, các độc tố vi khuẩn và hóa chất trung gian gây viêm hệ thống sẽ phá vỡ tính toàn vẹn của BRB.

Sự sụp đổ của BRB khiến mắt mất đi đặc quyền miễn dịch. Các bạch cầu ngoại vi xâm nhập vào võng mạc, kích hoạt tế bào vi đệm tiết ra các gốc tự do và cytokine gây viêm. Đồng thời, các tế bào T hỗ trợ như Th1 và Th17 được chiêu mộ, sản sinh lượng lớn IFN-γ, TNF-α, và IL-17, tạo thành một vòng xoắn viêm thần kinh mạn tính. Bên cạnh đó, tình trạng viêm toàn thân mức độ thấp còn gia tăng sản xuất IL-6, IL-1β và VEGF-A, khiến tế bào vi đệm chuyển dạng sang kiểu hình phá hủy, gia tăng biểu hiện phức hợp kháng nguyên phù hợp mô lớp II (MHCII) và xâm nhập tế bào T CD4+ vào các hạch bạch huyết vùng cổ.

Các giả thuyết lâm sàng và bằng chứng về mối liên quan giữa vi sinh vật và Glaucoma

Các nghiên cứu chuyên sâu đã đề xuất nhiều con đường sinh học khác nhau giải thích tác động của vi sinh vật đối với bệnh Glaucoma. Điển hình là biến đổi về tỷ lệ tương đối giữa các khuẩn quần Bacteroides và Prevotella trong ruột, liên quan trực tiếp đến sự rối loạn gen ty thể (đặc biệt là suy giảm Phức hợp I của chuỗi hô hấp tế bào), làm RGC nhạy cảm hơn với tổn thương do áp lực nội nhãn.

Tác nhân / Con đườngCơ chế sinh học phân tửBiểu hiện lâm sàng & Thực nghiệm
Đa hình gen TLR4 & LPSTăng biểu hiện TLR4 trên tế bào vi đệm võng mạc; kích hoạt hệ thống bổ thể khi tiếp xúc Lipopolysaccharide (LPS) vi khuẩn.Tiêm LPS ngoại vi ở mô hình chuột làm tăng kích hoạt vi đệm dây thần kinh thị giác và gây mất tế bào RGC.
Nhiễm Helicobacter pyloriTiết urease, VacA kích hoạt miễn dịch; phản ứng chéo của kháng thể IgG anti-H. pylori với mô mắt; di chuyển ROS và cytokine từ niêm mạc dạ dày.Tỷ lệ nhiễm H. pylori cao hơn ở bệnh nhân POAG và Glaucoma nhãn áp bình thường; tìm thấy H. pylori trong mẫu sinh thiết mống mắt - vùng củ mạc.
Mất cân bằng vi sinh khoang miệngViêm quanh răng mạn tính gây phát tán vi khuẩn (như Streptococci) và độc tố vào tuần hoàn; tạo ra các biến đổi biểu gen (epigenetics) ở RGC.Nghiên cứu Health Professionals Follow-up Study chứng minh mối liên quan ý nghĩa giữa tiền sử mất răng/viêm răng và nguy cơ chẩn đoán POAG.

Sự tăng cường phản ứng tự miễn thông qua các protein sốc nhiệt (HSPs) cũng đòi hỏi phải có sự hiện diện của hệ vi sinh đường ruột thường trú để duy trì và kích hoạt các tế bào T, từ đó thúc đẩy quá trình thoái hóa thần kinh tiến triển trong bệnh Glaucoma.

Nhìn lại bản chất hệ vi sinh vật trong chiến lược điều trị Glaucoma toàn diện

Mặc dù các dữ liệu hiện tại đã mở ra triển vọng rất lớn về việc thấu hiểu trục ruột - mắt, chúng ta vẫn cần tiếp cận các phát hiện này với sự cẩn trọng khoa học cần thiết. Hầu hết các bằng chứng hiện có dừng lại ở mối liên quan tương quan hoặc nghiên cứu trên mô hình động vật. Các nghiên cứu lâm sàng trên người vẫn bị hạn chế bởi sự sai biệt về tiêu chuẩn chẩn đoán và yếu tố nhiễu từ chế độ ăn, sắc tộc, cũng như môi trường sống.

Sự tiến triển của bệnh Glaucoma không chỉ là câu chuyện của cơ học nhãn áp tại tiền phòng, mà là sự bùng nổ của phản ứng miễn dịch - thần kinh trên một nền tảng viêm hệ thống mạn tính di chuyển từ hệ vi sinh đường ruột và khoang miệng.

Việc nhận diện vi khuẩn đường ruột hay các dấu ấn sinh học vi sinh vật có thể biến Glaucoma từ một bệnh lý điều trị thụ động (chờ đợi tổn thương thị trường để hạ thêm nhãn áp) thành một bệnh lý có thể phân tầng nguy cơ và can thiệp cá thể hóa thông qua điều hòa hệ miễn dịch từ gốc.

Định hướng ứng dụng lâm sàng và thay đổi tư duy thực hành

  • Tư duy tiếp cận toàn diện: Đứng trước một trường hợp Glaucoma tiến triển dù nhãn áp đã đạt mục tiêu, lâm sàng cần mở rộng đánh giá các yếu tố viêm mạn tính toàn thân, tình trạng sức khỏe đường ruột và bệnh lý nha chu của bệnh nhân.
  • Phối hợp liên chuyên khoa: Khuyên bệnh nhân duy trì sức khỏe khoang miệng tốt, điều trị triệt để các ổ viêm nhiễm mạn tính (như viêm quanh răng hay nhiễm H. pylori) như một phần của chiến lược bảo vệ thần kinh thị giác.
  • Tiềm năng từ liệu pháp vi sinh: Trong tương lai, các chỉ định về prebiotic, probiotic hay thay đổi chế độ ăn nhằm điều hòa hệ vi sinh đường ruột có thể trở thành liệu pháp hỗ trợ song hành cùng các thuốc hạ nhãn áp truyền thống.
  • Sử dụng Biomarker mới: Hướng tới việc xét nghiệm hệ vi sinh vật và các phản ứng tự miễn (như kháng thể chống HSPs hay TLR4) để phân tầng nguy cơ ở những bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc POAG.

Tài liệu tham khảo:

Chen DF, Napolitano P. Influence of gut microbiome on primary open angle glaucoma. In: Microbiome and the Eye. Elsevier Inc.; 2023:175-179. doi:10.1016/B978-0-323-98338-9.00009-8.

Xem thêm