U Biểu Mô Thể Mi: Từ Sinh Lý Bệnh Phôi Thai Đến Thách Thức Chẩn Đoán Lâm Sàng

Bs Ngô Hữu Thế
27.9.26
Last Updated

Trong bức tranh toàn cảnh về các khối u nội nhãn, u biểu mô thể mi đại diện cho một nhóm bệnh lý hiếm gặp nhưng vô cùng phức tạp. Do nằm ở vị trí khuất sau mống mắt, kết hợp với sự đa dạng về mặt vi thể và biểu hiện lâm sàng nghèo nàn ở giai đoạn sớm, các tổn thương này rất dễ bị chẩn đoán nhầm với u hắc mạc thể mi (melanoma) hoặc tổn thương căn bào thứ phát. Việc tiếp cận một khối u thể mi—dù là bẩm sinh ở trẻ nhỏ hay thứ phát ở người lớn—đòi hỏi bác sĩ nhãn khoa không chỉ nắm vững hình ảnh lâm sàng mà phải thấu hiểu bản chất phôi thai học và vi phẫu giải phẫu của vùng thể mi.

Nền tảng giải phẫu và phân loại phôi thai học của biểu mô thể mi

Về mặt vi phẫu, biểu mô thể mi phủ lên cả hai vùng pars plicata và pars plana, cấu tạo gồm hai lớp tế bào biệt hóa từ cốc thị giác phôi thai:

  • Lớp biểu mô có hắc tố (Pigmented Ciliary Epithelium): Nằm ở phía ngoài, liên tục ở phía trước với cơ thắt và cơ giãn mống mắt, phía sau nối liền với biểu mô sắc tố võng mạc (RPE).
  • Lớp biểu mô không hắc tố (Non-pigmented Ciliary Epithelium): Nằm ở phía trong, tiếp giáp trực tiếp với khoang dịch kính. Đây là lớp tế bào hình khối hoặc hình trụ thấp, kéo dài về phía sau nối tiếp với võng mạc cảm thụ. Lớp này chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất thủy dịch và tổng hợp acid hyaluronic cho gel dịch kính.

Sự phân loại u biểu mô thể mi dựa trên hệ thống của Zimmerman, chia thành hai nhóm lớn dựa theo nguồn gốc tế bào và mức độ biệt hóa:

1. U bẩm sinh (Congenital tumors): Phát triển từ biểu mô tủy chưa biệt hóa (primitive medullary epithelium) trước khi chúng phân chia thành các thành phần trưởng thành. Do đó, u thường xuất hiện trong thập kỷ đầu đời và mang đặc điểm mô học dạng phôi thai.

2. U mắc phải (Acquired tumors): Khởi phát từ biểu mô thể mi đã biệt hóa hoàn toàn, thường gặp ở người lớn tuổi. Tổn thương có thể ở dạng quá phát phản ứng (pseudoadenomatous hyperplasia) hoặc tân sinh thực sự (adenoma / adenocarcinoma).

Đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh của từng nhóm u

Ở nhóm bẩm sinh, Medulloepithelioma (u biểu mô tủy) là khối u tân sinh phôi thai phổ biến nhất ở thể mi. Về mặt vi thể, u được chia thành dạng không dị vị (non-teratoid / diktioma) chứa các dải tế bào thần kinh biểu mô chưa biệt hóa, và dạng dị vị (teratoid / teratoneuroma) chứa thêm các mô lạc chỗ như sụn trong, cơ vân, hoặc mô não. Dấu hiệu lâm sàng điển hình bao gồm giảm thị lực, đồng tử trắng (leukocoria), khuyết mống mắt/thủy tinh thể thứ phát (lens coloboma), và đặc biệt là sự xuất hiện của các nang trong khối u hoặc bong ra trôi tự do trong tiền phòng và dịch kính. Tân mạch mống mắt không rõ nguyên nhân ở trẻ em là một dấu hiệu báo động cần loại trừ medulloepithelioma.

Ngược lại, ở người trưởng thành, Adenoma và Adenocarcinoma của biểu mô thể mi xuất hiện dưới dạng một khối đặc ở thể mi, tiến triển chậm. Khối u xuất phát từ lớp biểu mô không hắc tố thường không có sắc tố (amelanotic) và có thể tiết ra yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) gây tăng sinh mạch mống mắt hoặc đĩa thị.

Phân loại U Biểu Mô Thể MiTổn thương cụ thểĐặc điểm mô học & Lứa tuổi
U Bẩm Sinh• Glioneuroma
• Medulloepithelioma (Teratoid & Non-teratoid)
Khởi phát ở trẻ nhỏ (10 năm đầu đời). Xuất phát từ biểu mô tủy chưa biệt hóa; có thể chứa mô dị vị (sụn, cơ vân).
U Mắc Phải• Tăng sản giả tuyến (Fuchs' adenoma, Tăng sản phản ứng)
• Adenoma / Adenocarcinoma
Khởi phát ở người lớn tuổi. Tế bào hình khối/trụ xếp thành dải hoặc ống. Cần phân biệt với U hắc mạc (Melanoma).

Đối với lâm sàng, việc phân biệt giữa Adenoma/Adenocarcinoma biểu mô thể mi và U hắc mạc thể mi (Uveal Melanoma) có ý nghĩa tiên lượng sống còn đối với bệnh nhân. Bảng so sánh dưới đây đúc kết các tiêu chuẩn khác biệt cốt lõi:

Đặc điểmAdenoma / Adenocarcinoma thể miMelanoma thể mi
Hình dạng khối uKhông đều, nhiều múi (multilobulated)Bề mặt nhẵn, dạng vòm hoặc hình nấm
Mạch máu canh gác (Sentinel vessels)Thường gặpÍt gặp hơn
Nang / Hốc trong u (Cysts)Rất thường gặp (cho ánh sáng xuyên qua)Hiếm gặp
Nguồn gốc & Hóa mô miễn dịchBiểu mô; Vimentin (+), HMB-45 (-)Mô đệm; Vimentin (-), HMB-45 (+)
Di căn xaGần như không bao giờTần suất cao (đặc biệt di căn gan)

Góc nhìn lâm sàng và những cạm bẫy trong chẩn đoán, điều trị

Mặc dù u biểu mô thể mi có bản chất sinh học tương đối lành tính hơn so với u hắc mạc (hiếm khi di căn gây tử vong), nhưng cạm bẫy lớn nhất nằm ở tính chất xâm lấn tại chỗ và sự nhầm lẫn trong chỉ định phẫu thuật.

"Đối với Medulloepithelioma ở trẻ em, u có xu hướng phát triển thành các lá tế bào mỏng lan vào dịch kính mà không thể quan sát hết bằng mắt thường trong mổ. Việc cố gắng bảo tồn nhãn cầu bằng phẫu thuật cắt u cục bộ (iridocyclectomy) khi khối u đã lan rộng thường dẫn đến tái phát dữ dội. Múc nhãn cầu (enucleation) vẫn là tiêu chuẩn vàng an toàn nhất trừ khi u vô cùng khu trú (< 3 múi giờ)."

Đối với u mắc phải ở người lớn, việc phát hiện các hốc dạng nang bên trong khối u bằng siêu âm UBM hoặc soi đèn xuyên nhãn quang (transillumination) là chìa khóa vàng giúp hướng tới Adenoma thay vì Melanoma. Hơn nữa, việc sử dụng nhuộm hóa mô miễn dịch với dấu ấn Vimentin và HMB-45 giúp khẳng định tuyệt đối nguồn gốc biểu mô hay hắc tố trên mẫu bệnh phẩm sinh thiết.

Hành trang lâm sàng cho bác sĩ nhãn khoa

  • Cảnh giác với đồng tử trắng và tân mạch mống mắt ở trẻ em: Bắt buộc phải soi đáy mắt kỹ vùng chu biên và làm siêu âm UBM để loại trừ medulloepithelioma thể mi trước khi kết luận là bệnh lý mạch máu võng mạc vô căn.
  • Chú ý các nang trôi tự do: Sự hiện diện của các nang nhỏ trong tiền phòng hoặc dịch kính đi kèm khối u thể mi là dấu hiệu chỉ điểm đặc hiệu của medulloepithelioma.
  • Tận dụng chẩn đoán hình ảnh: Đánh giá cấu trúc nội u (dạng nang/hốc) bằng UBM hoặc soi xuyên nhãn quang giúp phân biệt Adenoma biểu mô thể mi không hắc tố với Amelanotic Melanoma.
  • Cân nhắc chiến lược điều trị: Adenoma thể mi tiến triển chậm và không di căn; nếu u nhỏ và không triệu chứng, có thể theo dõi định kỳ. Nếu u phát triển, phẫu thuật cắt u qua đường mống mắt - thể mi (iridocyclectomy) kết hợp mổ đục thủy tinh thể đường mổ nhỏ là giải pháp tối ưu bảo tồn nhãn cầu.

Tài liệu tham khảo:

Elizalde J, de la Paz M, Barraquer RI. Tumors of the ciliary epithelium. In: Shields JA, Shields CL, eds. Clinical Ophthalmic Oncology. Philadelphia: WB Saunders; 2007: 366-371.

Xem thêm