U máu mao mạch võng mạc: Giải mã hình ảnh OCT và chiến lược quản lý lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
9.9.26
Last Updated

U máu mao mạch võng mạc (Retinal Capillary Hemangioma - RCH), hay còn được biết đến với tên gọi hemangioblastoma, là một tổn thương mạch máu lành tính nhưng đầy thách thức trong nhãn khoa. Mặc dù thường xuất hiện trong bệnh cảnh di truyền Von Hippel-Lindau (VHL), RCH cũng có thể khởi phát lẻ tẻ (sporadic). Thách thức lớn nhất đối với các bác sĩ lâm sàng không chỉ nằm ở việc chẩn đoán sớm, mà còn ở việc đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của tổn thương lên cấu trúc võng mạc thông qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại, đặc biệt là OCT, để đưa ra quyết định can thiệp kịp thời trước khi thị lực bị tổn hại vĩnh viễn.

Bản chất hình thái học và cơ chế sinh lý bệnh

Về mặt bản chất, RCH là những khối u mạch máu tăng sinh với đặc điểm lâm sàng là các mạch máu nuôi (feeding vessels) và mạch máu dẫn lưu (draining vessels) giãn rộng, ngoằn ngoèo. Khi khối u phát triển, sự rò rỉ dịch từ các mạch máu bất thường này dẫn đến tình trạng xuất tiết nội võng mạc và dưới võng mạc. Nếu tổn thương nằm gần hoàng điểm, dịch tiết và phù hoàng dạng nang (CME) sẽ nhanh chóng làm suy giảm thị lực nghiêm trọng. Trên OCT, các tổn thương này biểu hiện bằng sự thay thế cấu trúc võng mạc bình thường bằng một khối u có bề mặt tăng phản xạ (hyper-reflective). Đối với các khối u lớn, hiện tượng bóng lưng (shadowing artifact) thường che lấp các cấu trúc sâu hơn, gây khó khăn cho việc đánh giá lớp hắc mạc bên dưới.

Đặc điểm hình ảnh học qua OCT

Việc phân tích OCT giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa khối u và các lớp võng mạc xung quanh. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm hình ảnh học điển hình của RCH:

Đặc điểmBiểu hiện trên OCT
Khối u nhỏDạng hình củ (bulbous), khu trú, tăng phản xạ, che lấp các lớp võng mạc.
Khối u lớnBề mặt tăng phản xạ mạnh, bóng lưng đậm đặc che lấp cấu trúc võng mạc và hắc mạc.
Biến chứng hoàng điểmPhù hoàng điểm dạng nang (CME), dịch dưới võng mạc, xuất tiết cứng ở lớp sợi Henle.

Phân tích chuyên sâu về chiến lược điều trị

Việc quản lý RCH đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Không phải mọi tổn thương đều cần can thiệp ngay lập tức. Nguyên tắc vàng là theo dõi đối với các tổn thương không gây rò rỉ dịch. Tuy nhiên, khi đã có bằng chứng của sự rò rỉ hoặc đe dọa hoàng điểm, các phương pháp ablative như laser quang đông, liệu pháp quang động (PDT) hoặc lạnh đông (cryotherapy) cần được cân nhắc.

Đối với các tổn thương nằm tại gai thị, sự thận trọng là tối thượng. Do nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác vĩnh viễn từ các thủ thuật can thiệp, chúng ta thường chấp nhận theo dõi sát sao cho đến khi thị lực bắt đầu suy giảm ở mức độ trung bình mới tiến hành can thiệp.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Chẩn đoán hình ảnh đa phương thức: Luôn kết hợp OCT với chụp mạch huỳnh quang (FA) để xác định chính xác mạch máu nuôi và mức độ rò rỉ trước khi quyết định điều trị.
  • Cá thể hóa điều trị: Chỉ định can thiệp dựa trên vị trí và kích thước khối u; ưu tiên bảo tồn thị lực trung tâm bằng cách kiểm soát sớm phù hoàng điểm.
  • Theo dõi định kỳ: Đối với bệnh nhân VHL, cần tầm soát đa cơ quan và kiểm tra đáy mắt định kỳ vì tổn thương thường có tính chất đa ổ và hai mắt.
  • Thận trọng với tổn thương gai thị: Cân nhắc kỹ giữa nguy cơ mất thị lực do khối u và nguy cơ tổn thương do thủ thuật can thiệp tại vùng gai thị.

Tài liệu tham khảo:

Handbook of Retinal OCT: Optical Coherence Tomography, 2nd Edition. Chapter 21.1: Retinal Capillary Hemangioma. Elsevier, 2022.

Xem thêm