Uveitis giả trang và dấu ấn OCT trong Lymphoma dịch kính võng mạc: Thách thức chẩn đoán và định hướng lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
8.9.26
Last Updated

Trong thực hành lâm sàng nhãn khoa, việc đối diện với một ca viêm màng bồ đào sau dai dẳng, không đáp ứng với các liệu pháp kháng viêm thông thường luôn là một thử thách cân não đối với bất kỳ bác sĩ nào. Đằng sau bức màn của những tế bào viêm trong dịch kính hay những tổn thương võng mạc đa ổ có thể là một thực thể ác tính đe dọa trực tiếp đến tính mạng của bệnh nhân: Lymphoma dịch kính võng mạc nguyên phát (Vitreoretinal Lymphoma - VRL). Được mệnh danh là "kẻ giả trang vĩ đại" (the great masquerader), VRL thường bị chẩn đoán nhầm hoặc trì hoãn chẩn đoán trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, làm mất đi cơ hội can thiệp sớm khi bệnh chưa xâm lấn sâu vào hệ thần kinh trung ương.

Sự ra đời của công nghệ chụp cắt lớp quang học độ phân giải cao (OCT) đã mở ra một kỷ nguyên mới, cung cấp cho các nhà lâm sàng một "kính hiển vi sống" để quan sát trực tiếp các vi cấu trúc võng mạc. Việc hiểu rõ các dấu hiệu đặc trưng của VRL trên OCT không chỉ giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán mà còn là chìa khóa để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện sớm tái phát.

Hành trình xâm lấn âm thầm và cơ chế sinh lý bệnh của Lymphoma dịch kính võng mạc

Về mặt bản chất, Lymphoma dịch kính võng mạc nguyên phát (VRL) là một phân nhóm hiếm gặp của lymphoma hệ thần kinh trung ương nguyên phát (PCNSL). Đại đa số các trường hợp VRL (khoảng 90%) là lymphoma tế bào B lớn lan tỏa ác tính (diffuse large B-cell non-Hodgkin lymphoma). Sự liên kết chặt chẽ giữa mắt và não bộ được thể hiện qua một con số lâm sàng đáng lưu ý: có đến 90% bệnh nhân VRL cuối cùng sẽ tiến triển thành tổn thương hệ thần kinh trung ương đồng thời.

Cơ chế sinh lý bệnh của VRL giải thích trực tiếp cho các hình ảnh lâm sàng và cận lâm sàng mà chúng ta quan sát được. Các tế bào lymphoma ác tính có xu hướng hướng mô (tropism) đặc biệt đối với các cấu trúc của hàng rào máu - võng mạc. Chúng xâm nhập và di chuyển dọc theo màng Bruch, sau đó tích tụ lại trong không gian dưới võng mạc (subretinal space) và/hoặc không gian dưới biểu mô sắc tố võng mạc (sub-RPE space).

Sự tích tụ của các tế bào u này tạo ra các lực đẩy cơ học, nâng đỡ biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) lên khỏi màng Bruch, hình thành nên các ổ lắng đọng dạng vòm (dome-shaped) đặc trưng. Khi các tế bào u này tiếp tục nhân lên và lan rộng, chúng phá vỡ cấu trúc bình thường của RPE, dẫn đến các biến đổi sắc tố dạng "da báo" (leopard spotting) trên lâm sàng và hình ảnh huỳnh quang. Đồng thời, sự hiện diện của các tế bào u trong khoang dịch kính tạo ra phản ứng viêm thứ phát, mô phỏng hoàn hảo bệnh cảnh viêm màng bồ đào sau.

Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học OCT đặc hiệu

Do không có triệu chứng lâm sàng đặc hiệu (pathognomonic), việc chẩn đoán xác định VRL đòi hỏi sự kết hợp đa phương thức từ khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh võng mạc cho đến các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu.

Phương thức đánh giá Các dấu hiệu đặc trưng trên lâm sàng và hình ảnh học
Lâm sàng đáy mắt Thâm nhiễm dịch kính; các ổ lắng đọng dưới võng mạc màu vàng nhạt, dạng nốt, hình vòm (creamy, nodular sub-RPE elevations). Tổn thương có thể xuất hiện ở hoàng điểm nhưng rõ rệt nhất ở vùng võng mạc chu biên.
Hình ảnh học OCT Các ổ gồ dưới RPE dạng vòm, có độ phản xạ từ trung bình đến mạnh (medium to intense hyper-reflective dome-shaped sub-RPE elevations) với kích thước thay đổi. Có thể quan sát thấy các dải thâm nhiễm phẳng, lan tỏa dưới RPE (low-lying, confluent RPE elevation).
Chụp mạch huỳnh quang (FA) & Tự phát huỳnh quang (FAF) Hình ảnh biến đổi sắc tố RPE dạng "da báo" (leopard spotting pattern) đặc trưng do sự xen kẽ giữa các vùng tăng và giảm huỳnh quang.
Xét nghiệm dịch kính (Vitrectomy) Tế bào học (cytology), hóa mô miễn dịch (IHC), đo dòng tế bào (flow cytometry), xét nghiệm PCR tìm sự tái sắp xếp gen chuỗi nặng immunoglobulin (B-cell) hoặc thụ thể tế bào T (T-cell), định lượng tỷ lệ IL-10/IL-6 và đánh giá chuỗi nhẹ kappa.

Trên hình ảnh OCT, các nhà lâm sàng cần đặc biệt lưu ý đến sự khác biệt về kích thước và vị trí của các tổn thương. Ở vùng hoàng điểm, các nốt thâm nhiễm dưới RPE thường có kích thước nhỏ và độ phản xạ trung bình (Hình 22.2.2). Ngược lại, ở vùng võng mạc chu biên, các tổn thương này thường có kích thước lớn hơn rất nhiều và thể hiện mức độ tăng phản xạ cực kỳ mạnh mẽ (Hình 22.2.3). Ngoài ra, trong một số trường hợp tiến triển lan tỏa, OCT có thể ghi nhận hình ảnh thâm nhiễm phẳng, thấp nhưng liên tục dưới RPE (low-lying, confluent RPE elevation), đại diện cho sự lan tràn lan tỏa của các tế bào lymphoma dọc theo màng Bruch (Hình 22.2.4).

Phân tích chuyên sâu và những cạm bẫy trong chẩn đoán lâm sàng

Mặc dù OCT cung cấp những lát cắt giải phẫu bệnh học sống động, việc chẩn đoán VRL chưa bao giờ là dễ dàng. Thách thức lớn nhất nằm ở chỗ các dấu hiệu này có thể bị che lấp bởi tình trạng đục dịch kính nặng hoặc bị nhầm lẫn với các bệnh lý hắc võng mạc khác như bệnh drusen tuổi già, hắc võng mạc trung tâm thanh dịch mạn tính, hoặc các bệnh lý viêm hắc mạc đa ổ.

"Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong lâm sàng là việc điều trị thử bằng Corticosteroid liều cao cho các trường hợp nghi ngờ viêm màng bồ đào sau. Corticosteroid có thể làm giảm tạm thời phản ứng viêm và thậm chí gây tiêu hủy một phần tế bào lymphoma (hiệu ứng lympholytic), tạo ra một chẩn đoán cải thiện giả tạo. Điều này không chỉ làm trì hoãn việc sinh thiết xác định mà còn làm giảm tỷ lệ dương tính của xét nghiệm tế bào học dịch kính sau đó."

Để xác định chẩn đoán, phẫu thuật cắt dịch kính (vitrectomy) thu thập mẫu bệnh phẩm vẫn là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, tế bào lymphoma rất dễ bị tổn thương và thoái hóa nhanh chóng sau khi ra khỏi môi trường nhãn cầu. Do đó, quy trình xử lý mẫu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, chuẩn bị trước với phòng giải phẫu bệnh và sử dụng các chất bảo quản chuyên dụng. Việc kết hợp các kỹ thuật hiện đại như PCR tìm sự tái sắp xếp gen chuỗi nặng immunoglobulin và định lượng tỷ lệ cytokine (tỷ lệ IL-10/IL-6 > 1.0 gợi ý mạnh mẽ lymphoma tế bào B) đã nâng cao đáng kể độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán.

Định hướng tiếp cận và thay đổi tư duy lâm sàng

Để tối ưu hóa quy trình chẩn đoán và điều trị, cải thiện tiên lượng sống còn cho bệnh nhân Lymphoma dịch kính võng mạc, các bác sĩ lâm sàng cần tích hợp các nguyên tắc hành động sau vào thực hành hàng ngày:

  • Nâng cao cảnh giác lâm sàng: Luôn đặt giả thuyết VRL đối với bất kỳ bệnh nhân nào trên 50 tuổi xuất hiện tình trạng viêm màng bồ đào sau hoặc viêm dịch kính hai mắt dai dẳng, không đáp ứng hoặc đáp ứng kém với Corticosteroid.
  • Tận dụng tối đa OCT chu biên: Không chỉ giới hạn khảo sát OCT ở vùng hoàng điểm. Khi nghi ngờ VRL, cần thực hiện quét OCT ở cả các vùng võng mạc chu biên để tìm kiếm các nốt thâm nhiễm tăng phản xạ dưới RPE đặc trưng.
  • Phối hợp đa chuyên khoa sớm: Ngay khi có nghi ngờ lâm sàng cao hoặc có bằng chứng hình ảnh học gợi ý, cần hội chẩn ngay với bác sĩ chuyên khoa ung bướu và thần kinh để tầm soát tổn thương hệ thần kinh trung ương bằng MRI sọ não và chọc dò dịch não tủy.
  • Cá thể hóa phác đồ điều trị: Phối hợp chặt chẽ giữa điều trị toàn thân (hóa trị hệ thống, xạ trị) và điều trị tại mắt (tiêm nội nhãn Methotrexate hoặc Rituximab) nhằm kiểm soát bệnh tại chỗ, giảm thiểu độc tính toàn thân và ngăn ngừa tái phát ở não bộ.

Tài liệu tham khảo:

Darin R. Goldman, Jay S. Duker. (2022). Vitreoretinal Lymphoma. In: Handbook of Retinal OCT: Optical Coherence Tomography (2nd Edition), Elsevier, pp. 234-236.

Xem thêm