Viêm giác mạc - màng bồ đào do mảnh nhân thủy tinh thể sót: Thách thức chẩn đoán muộn

Bs Ngô Hữu Thế
23.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa, phẫu thuật lấy thủy tinh thể (phacoemulsification) được coi là một thủ thuật thường quy với tỷ lệ thành công cao. Tuy nhiên, những biến chứng muộn sau phẫu thuật luôn là một bài toán khó, đòi hỏi sự nhạy bén lâm sàng của bác sĩ. Một trong những tình huống lâm sàng đầy thách thức là sự xuất hiện của viêm giác mạc - màng bồ đào (keratouveitis) kèm tăng nhãn áp ở những bệnh nhân đã ổn định sau phẫu thuật nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Việc chẩn đoán nhầm với các bệnh lý viêm nhiễm khác như viêm giác mạc do Herpes thường dẫn đến điều trị sai lệch, gây hậu quả nghiêm trọng cho thị lực và cấu trúc nhãn cầu.

Bản chất sinh lý bệnh của mảnh nhân sót

Khi một mảnh nhân thủy tinh thể bị sót lại trong quá trình phẫu thuật, nó không chỉ đơn thuần là một dị vật trơ. Các mảnh nhân này có thể ẩn náu tại vùng đáy dịch kính hoặc góc tiền phòng trong một thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ rệt. Khi mảnh nhân di chuyển hoặc giải phóng các protein thủy tinh thể vào tiền phòng, chúng kích hoạt phản ứng viêm miễn dịch tại chỗ. Sự hiện diện của các mảnh nhân này gây ra hai tác động chính: thứ nhất là phản ứng viêm màng bồ đào (iritis) do độc tính của protein; thứ hai là sự tắc nghẽn cơ học hoặc viêm tại vùng bè, dẫn đến tăng nhãn áp. Đặc biệt, khi mảnh nhân tiếp xúc với nội mô giác mạc, nó gây ra tình trạng phù giác mạc khu trú, thường có hình dạng "hình nêm" (wedge shape) đặc trưng, phản ánh vị trí tiếp xúc trực tiếp của mảnh nhân với mặt sau giác mạc.

Dữ liệu lâm sàng và chẩn đoán phân biệt

Việc chẩn đoán đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Dưới đây là bảng so sánh các đặc điểm lâm sàng trọng tâm giữa hai chẩn đoán phân biệt chính trong trường hợp này:

Đặc điểmViêm do mảnh nhân sótViêm giác mạc do Herpes
Tiền sửPhẫu thuật thủy tinh thểCó thể có tiền sử loét/zoster
Phù giác mạcKhu trú, thường hình nêmLan tỏa hoặc dạng nội mô
Nhãn ápThường tăng caoCó thể tăng hoặc bình thường
Chẩn đoán xác địnhSoi góc (Gonioscopy)Lâm sàng/Xét nghiệm PCR

Bình luận chuyên sâu về chiến lược xử trí

Sai lầm phổ biến nhất trong thực hành là chỉ tập trung điều trị triệu chứng viêm bằng Corticosteroid mà bỏ qua việc tìm kiếm nguyên nhân cơ học. Khi đối mặt với một ca viêm màng bồ đào một mắt sau phẫu thuật, bác sĩ cần duy trì sự nghi ngờ cao độ đối với các mảnh nhân sót, ngay cả khi thời gian đã trôi qua rất lâu. Việc sử dụng thuốc co đồng tử (như Pilocarpine) trước phẫu thuật là một chiến thuật thông minh để "cô lập" mảnh nhân trong tiền phòng, giúp việc lấy bỏ qua vết mổ giác mạc trở nên an toàn và dễ dàng hơn.

Việc chẩn đoán muộn mảnh nhân sót không chỉ làm trầm trọng thêm tình trạng phù giác mạc mà còn có nguy cơ dẫn đến suy giảm chức năng tế bào nội mô vĩnh viễn. Do đó, soi góc tiền phòng và khám đáy mắt với ấn củng mạc là những bước bắt buộc không thể bỏ qua trong quy trình thăm khám.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Luôn cảnh giác: Phù giác mạc và viêm màng bồ đào xuất hiện sau khi tình trạng viêm hậu phẫu đã ổn định là dấu hiệu cảnh báo đỏ cho mảnh nhân sót.
  • Kỹ thuật thăm khám: Soi góc tiền phòng (gonioscopy) và khám đáy mắt có ấn củng mạc là chìa khóa vàng để chẩn đoán xác định.
  • Chiến lược điều trị: Sử dụng thuốc co đồng tử (Pilocarpine) để cố định mảnh nhân trong tiền phòng trước khi can thiệp phẫu thuật lấy bỏ.
  • Chẩn đoán phân biệt: Luôn đặt viêm giác mạc do Herpes vào danh sách chẩn đoán phân biệt, nhưng không được loại trừ mảnh nhân sót chỉ vì thời gian phẫu thuật đã quá lâu.

Tài liệu tham khảo:

Sandhu, H. S. (2021). Chapter 5: Keratouveitis Secondary to Retained Lens Fragments. In: Clinical Cases in Uveitis. Springer, pp. 23-25.

Xem thêm