Viêm kết mạc mùa xuân (VKC): Từ cơ chế bệnh sinh đến chiến lược quản lý lâm sàng hiện đại

Bs Ngô Hữu Thế
30.9.26
Last Updated

Viêm kết mạc mùa xuân (Vernal Keratoconjunctivitis - VKC) là một bệnh lý viêm kết mạc dị ứng mạn tính, thường gặp ở hai mắt, đặc biệt phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên tại các vùng khí hậu nóng, nhiệt đới. Mặc dù y văn cổ điển thường mô tả bệnh có tính chất tự giới hạn và chỉ xuất hiện theo mùa, thực tế lâm sàng cho thấy VKC có thể diễn tiến quanh năm, ảnh hưởng đến cả người lớn và trong nhiều trường hợp, gây ra các biến chứng đe dọa thị lực vĩnh viễn. Việc hiểu rõ bản chất bệnh học và cập nhật các phác đồ điều trị mới là chìa khóa để kiểm soát bệnh hiệu quả, tránh lạm dụng corticoid và ngăn ngừa các di chứng nặng nề.

Bản chất bệnh học và cơ chế sinh lý bệnh

VKC không đơn thuần là một phản ứng dị ứng tức thì. Bản chất của bệnh là một quá trình viêm mạn tính phức tạp, liên quan mật thiết đến sự hoạt hóa của các tế bào miễn dịch tại kết mạc. Các nhú (papillae) đặc trưng trong VKC không chỉ là sự tăng sản biểu mô mà còn là kết quả của sự thâm nhiễm tế bào viêm, bao gồm tế bào mast, bạch cầu ái toan (eosinophils) và bạch cầu trung tính (neutrophils). Các tế bào này giải phóng các protein độc hại (như Major Basic Protein) gây tổn thương trực tiếp lên biểu mô giác mạc, dẫn đến các biến chứng như viêm giác mạc chấm nông (SPK), loét hình khiêng (shield ulcer) và tân mạch giác mạc.

Phân loại và đặc điểm lâm sàng

Việc phân loại VKC giúp định hướng điều trị. Các hệ thống phân loại dựa trên triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng (như của Bonini hay Nikin) giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng của bệnh. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm lâm sàng chính:

Đặc điểmMô tả lâm sàng
Triệu chứng cơ năngNgứa dữ dội (triệu chứng chủ đạo), chảy nước mắt, cộm xốn, ghèn dạng sợi (ropy discharge).
Dấu hiệu thực thểNhú khổng lồ ở sụn mi, đốm Trantas ở vùng rìa, dày vùng rìa (limbal thickening).
Biến chứng giác mạcSPK, loét hình khiêng, tân mạch nông, sẹo giác mạc, giác mạc chóp (do dụi mắt).

Bình luận chuyên gia về chiến lược điều trị

Việc quản lý VKC đòi hỏi sự kiên trì và tư vấn kỹ lưỡng cho phụ huynh. Sai lầm lớn nhất trong thực hành lâm sàng là lạm dụng corticoid kéo dài mà không kiểm soát được các yếu tố nguy cơ, dẫn đến đục thủy tinh thể và glaucoma thứ phát.

Trong điều trị, việc sử dụng các thuốc ổn định dưỡng bào và kháng histamin (dual-action) là nền tảng. Đối với các trường hợp nặng, việc sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch tại chỗ như Cyclosporine A hoặc Tacrolimus là cần thiết để giảm sự phụ thuộc vào corticoid. Đặc biệt, cần lưu ý rằng việc tìm kiếm dị nguyên trong VKC thường không mang lại hiệu quả cao do cơ chế bệnh sinh phức tạp, thay vào đó, việc kiểm soát môi trường và giáo dục bệnh nhân không dụi mắt là ưu tiên hàng đầu.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Tư vấn là tiên quyết: Nhấn mạnh tuyệt đối không dụi mắt để ngăn ngừa biến chứng giác mạc chóp và các vi chấn thương.
  • Cá thể hóa điều trị: Sử dụng corticoid liều thấp, ngắn ngày trong giai đoạn cấp tính và chuyển sang các thuốc ức chế miễn dịch (Cyclosporine, Tacrolimus) để duy trì ổn định.
  • Theo dõi biến chứng: Luôn kiểm tra nhãn áp và thủy tinh thể ở bệnh nhân VKC đang điều trị corticoid.
  • Tiếp cận đa mô thức: Phối hợp điều trị khô mắt và các biến chứng bề mặt nhãn cầu để bảo vệ thị lực lâu dài.

Tài liệu tham khảo:

Phạm Nguyên Huân, 2026, Viêm kết mạc mùa xuân (VKC), Chuyên đề Nhãn khoa lâm sàng, Video ID: SsIaSviwvHU, https://www.youtube.com/watch?v=SsIaSviwvHU

Xem thêm