Viêm mạch võng mạc tắc nghẽn xuất huyết: Một biến chứng hiếm gặp sau phẫu thuật đục thủy tinh thể

Bs Ngô Hữu Thế
22.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa hiện đại, phẫu thuật đục thủy tinh thể được coi là một trong những thủ thuật an toàn và thành công nhất. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng luôn là thách thức đối với phẫu thuật viên. Một trong những tình trạng đáng báo động nhất là Viêm mạch võng mạc tắc nghẽn xuất huyết (Hemorrhagic Occlusive Retinal Vasculitis - HORV). Đây là một thực thể lâm sàng đặc biệt, thường xuất hiện sau khi sử dụng kháng sinh nội nhãn, gây ra sự sụt giảm thị lực đột ngột và trầm trọng, đặt ra những câu hỏi lớn về chẩn đoán phân biệt và chiến lược xử trí tối ưu cho các bác sĩ lâm sàng.

Bản chất sinh lý bệnh của viêm mạch võng mạc tắc nghẽn

HORV được hiểu là một phản ứng quá mẫn loại III (phản ứng miễn dịch qua trung gian phức hợp miễn dịch) đối với kháng sinh, đặc biệt là Vancomycin, được tiêm vào tiền phòng cuối phẫu thuật. Cơ chế này dẫn đến sự lắng đọng phức hợp miễn dịch tại thành mạch máu võng mạc, kích hoạt chuỗi phản ứng viêm cấp tính. Hậu quả là tình trạng viêm mạch máu (vasculitis) gây tắc nghẽn các tiểu động mạch võng mạc, dẫn đến thiếu máu cục bộ võng mạc lan tỏa, xuất huyết võng mạc dữ dội và cuối cùng là nguy cơ tân mạch hóa nghiêm trọng.

Dữ liệu lâm sàng và đặc điểm nhận diện

Việc chẩn đoán HORV đòi hỏi sự kết hợp giữa tiền sử phẫu thuật gần đây và các hình ảnh học chuyên sâu. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cốt lõi giúp phân biệt HORV với các bệnh lý khác:

Đặc điểmBiểu hiện lâm sàng
Thời điểm khởi phát1 đến 14 ngày sau phẫu thuật
Triệu chứng cơ năngMất thị lực đột ngột, thường không đau
Dấu hiệu thực thểViêm mạch tắc nghẽn, xuất huyết võng mạc lan tỏa
Chẩn đoán hình ảnhChụp mạch huỳnh quang (FA) xác nhận tắc mạch; OCT cho thấy phù hoàng điểm và tăng phản xạ lớp võng mạc trong

Phân tích chuyên sâu về chiến lược xử trí

Thách thức lớn nhất trong quản lý HORV là sự chồng lấp triệu chứng với viêm nội nhãn nhiễm trùng. Tuy nhiên, sự vắng mặt của các dấu hiệu viêm tiền phòng dữ dội (như mủ tiền phòng) là một gợi ý quan trọng hướng tới chẩn đoán HORV. Việc sử dụng thuốc kháng VEGF nội nhãn là một bước tiến quan trọng để kiểm soát phù hoàng điểm và ngăn chặn sự phát triển của tân mạch võng mạc.

Việc chẩn đoán nhầm HORV là viêm nội nhãn nhiễm trùng có thể dẫn đến các can thiệp không cần thiết như tiêm kháng sinh lặp lại hoặc phẫu thuật cắt dịch kính, vốn không giải quyết được bản chất miễn dịch của bệnh và có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm.

Bài học thực hành cho bác sĩ lâm sàng

  • Luôn nghi ngờ HORV ở bệnh nhân mất thị lực đột ngột sau phẫu thuật đục thủy tinh thể có sử dụng Vancomycin nội nhãn, ngay cả khi mắt trông "yên tĩnh".
  • Chụp mạch huỳnh quang (FA) là tiêu chuẩn vàng để xác định tình trạng tắc nghẽn mạch máu võng mạc.
  • Cần loại trừ các nguyên nhân viêm màng bồ đào do nhiễm trùng (giang mai, lao) hoặc bệnh lý hệ thống (ANCA, sarcoidosis) trước khi kết luận chẩn đoán.
  • Điều trị bằng thuốc kháng VEGF nội nhãn định kỳ (mỗi 4-6 tuần) và quang đông võng mạc (PRP) là cần thiết để phòng ngừa biến chứng glôcôm tân mạch.

Tài liệu tham khảo:

Eliott, D., & Moussa, K. (2021). Chapter 40: Hemorrhagic Occlusive Retinal Vasculitis. In Clinical Cases in Uveitis (pp. 176-179).

Xem thêm