Viêm nội nhãn vô khuẩn sau tiêm nội nhãn: Thách thức trong chẩn đoán và xử trí lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
22.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa hiện đại, tiêm nội nhãn đã trở thành một thủ thuật thường quy để điều trị các bệnh lý võng mạc và viêm màng bồ đào. Tuy nhiên, sự xuất hiện của tình trạng viêm cấp tính sau tiêm luôn là một cơn ác mộng đối với cả bác sĩ và bệnh nhân. Câu hỏi đặt ra là: Liệu đây là một ca nhiễm trùng nội nhãn đe dọa thị lực hay chỉ là một phản ứng viêm vô khuẩn (sterile endophthalmitis)? Việc phân biệt hai thực thể này trên lâm sàng là một thách thức lớn, bởi lẽ sai lầm trong chẩn đoán có thể dẫn đến việc trì hoãn điều trị nhiễm trùng, hoặc ngược lại, thực hiện các thủ thuật xâm lấn không cần thiết trên một mắt vốn đã bị viêm.

Bản chất của phản ứng viêm vô khuẩn sau tiêm

Viêm nội nhãn vô khuẩn là một phản ứng viêm không do tác nhân vi sinh vật, thường xuất hiện sau khi tiêm các loại thuốc vào buồng dịch kính. Cơ chế bệnh sinh chính xác vẫn còn là một ẩn số, nhưng y văn tập trung vào hai giả thuyết chính. Thứ nhất, các chất gây ô nhiễm như lipopolysaccharide hoặc các kháng nguyên miễn dịch tiềm ẩn trong chế phẩm thuốc có thể kích hoạt phản ứng viêm mạnh mẽ. Thứ hai, bản thân các chất bảo quản (preservatives) trong một số loại thuốc tiêm được cho là tác nhân gây kích ứng mô nội nhãn. Khác với viêm nội nhãn nhiễm trùng, nơi vi khuẩn nhân lên và phá hủy cấu trúc mắt, viêm vô khuẩn là một quá trình đáp ứng miễn dịch tại chỗ, thường có tiên lượng tốt hơn nếu được kiểm soát bằng corticosteroid kịp thời.

Dữ liệu lâm sàng và phân biệt chẩn đoán

Việc phân biệt giữa viêm nội nhãn nhiễm trùng và vô khuẩn dựa trên sự kết hợp giữa bệnh sử, triệu chứng cơ năng và các dấu hiệu thực thể. Dưới đây là bảng so sánh các đặc điểm lâm sàng trọng tâm giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán:

Đặc điểmViêm nội nhãn nhiễm trùngViêm nội nhãn vô khuẩn
Triệu chứng đauThường đau dữ dộiÍt đau hoặc không đau
Cương tụ kết mạcThường nặng, có hóa học kết mạcThường trắng và yên tĩnh
Tiền phòngMủ tiền phòng, phản ứng viêm nặngCó thể có mủ, nhưng kết mạc yên tĩnh
Kết quả xét nghiệmGram stain/PCR dương tínhGram stain/PCR âm tính

Phân tích chuyên sâu về xử trí lâm sàng

Trong ca lâm sàng được trình bày, bệnh nhân có tiền sử viêm màng bồ đào toàn bộ, xuất hiện mủ tiền phòng sau tiêm triamcinolone. Mặc dù kết mạc yên tĩnh là một dấu hiệu gợi ý viêm vô khuẩn, nhưng nguyên tắc vàng trong nhãn khoa vẫn là "thà chẩn đoán nhầm nhiễm trùng còn hơn bỏ sót". Việc chọc hút dịch kính để làm xét nghiệm vi sinh (Gram stain, PCR) là bắt buộc để loại trừ nhiễm trùng trước khi bắt đầu liệu pháp steroid liều cao.

Việc phân biệt viêm vô khuẩn với giả viêm nội nhãn (pseudoendophthalmitis) do sự di chuyển của các hạt triamcinolone vào tiền phòng là cực kỳ quan trọng. Trong trường hợp giả viêm, các hạt thuốc thường có hình thái dạng hạt (particulate) và lắng đọng ở góc tiền phòng, không gây ra phản ứng viêm lan tỏa như viêm nội nhãn thực thụ.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Ưu tiên loại trừ nhiễm trùng: Luôn coi viêm nội nhãn sau tiêm là nhiễm trùng cho đến khi có bằng chứng ngược lại. Chọc hút dịch kính và tiêm kháng sinh nội nhãn là bước xử trí an toàn nhất trong giai đoạn đầu.
  • Quan sát kỹ dấu hiệu kết mạc: Một mắt "trắng và yên tĩnh" (white and quiet) dù có mủ tiền phòng là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ đến viêm vô khuẩn, nhưng không được phép chủ quan.
  • Lựa chọn chế phẩm thuốc: Cân nhắc sử dụng các chế phẩm triamcinolone không chứa chất bảo quản (preservative-free) để giảm thiểu nguy cơ phản ứng viêm vô khuẩn.
  • Kiên trì với Corticosteroid: Nếu kết quả vi sinh âm tính, viêm vô khuẩn thường đáp ứng tốt với corticosteroid tại chỗ liều cao, tuy nhiên quá trình hồi phục có thể kéo dài hàng tháng.

Tài liệu tham khảo:

Sandhu, H. S. (2021). Chapter 80: Sterile Endophthalmitis. In: Clinical Cases in Uveitis. Springer, pp. 351-354.

Xem thêm