Trong kỷ nguyên của các liệu pháp điều trị bệnh lý võng mạc bằng đường tiêm nội nhãn, việc kiểm soát nhãn áp (IOP) sau tiêm luôn là một chủ đề thu hút sự quan tâm đặc biệt của các bác sĩ nhãn khoa. Các nghiên cứu lâm sàng thường yêu cầu bệnh nhân chờ đợi tại phòng khám để kiểm tra nhãn áp sau 30 phút nhằm đảm bảo sự ổn định trước khi ra về. Tuy nhiên, trong môi trường phòng khám bận rộn, việc duy trì quy trình này trở thành một thách thức thực tế. Câu hỏi đặt ra là: Liệu chúng ta có thực sự cần một chiến lược dự phòng đồng nhất cho tất cả bệnh nhân, hay cần xác định những nhóm đối tượng có nguy cơ cao để quản lý chuyên biệt?
Cơ chế sinh lý bệnh của sự gia tăng nhãn áp sau tiêm
Khi thực hiện tiêm nội nhãn, việc đưa một thể tích thuốc vào trong nhãn cầu sẽ tạo ra một sự thay đổi áp lực tức thì. Về mặt cơ học, nhãn cầu là một hệ thống kín với độ đàn hồi nhất định. Việc bổ sung một thể tích (ví dụ 0.1 ml đối với các thuốc ức chế bổ thể như Pegcetacoplan) sẽ làm tăng áp lực nội nhãn ngay lập tức. Thông thường, nhãn áp sẽ tăng vọt sau tiêm và sau đó dần trở về mức bình thường nhờ cơ chế thoát dịch qua hệ thống bè hoặc các đường thoát phụ. Sự khác biệt giữa các loại thuốc nằm ở thể tích tiêm và đặc tính dược động học, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phục hồi của nhãn áp về mức nền.
Dữ liệu lâm sàng và các phát hiện trọng tâm
Nghiên cứu đã đánh giá sự thay đổi nhãn áp sau khi tiêm Pegcetacoplan với thể tích 0.1 ml. Một phát hiện đáng chú ý là dù thể tích tiêm lớn hơn so với một số loại thuốc anti-VEGF truyền thống, mức tăng nhãn áp tức thì không cao hơn đáng kể so với các dữ liệu lịch sử. Dưới đây là bảng tóm tắt các quan sát lâm sàng chính:
| Thông số | Kết quả quan sát |
|---|---|
| Nhãn áp nền trung bình | Khoảng 15 mmHg |
| Nhãn áp trung bình sau tiêm | Khoảng 40 mmHg |
| Nhóm nguy cơ cao | Bệnh nhân có tiền sử Glaucoma hoặc tăng nhãn áp |
| Biến chứng ghi nhận | Một số trường hợp nhãn áp đạt 70 mmHg kéo dài 20 phút |
Phân tích chuyên sâu về chiến lược quản lý
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự ổn định tương đối ở đa số bệnh nhân có thần kinh thị giác khỏe mạnh. Tuy nhiên, những bệnh nhân có bệnh lý nền về nhãn áp lại cho thấy sự gia tăng nhãn áp đáng kể và thời gian phục hồi kéo dài hơn. Điều này đặt ra một thách thức về việc cá thể hóa điều trị.
Việc xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao trước khi tiêm là chìa khóa để giảm thiểu các biến chứng thị giác không mong muốn. Đối với nhóm này, ngưỡng thực hiện chọc rửa tiền phòng (paracentesis) cần được hạ thấp để bảo vệ chức năng thần kinh thị giác.
Một điểm thú vị trong thảo luận là sự khác biệt trong kỹ thuật của các phẫu thuật viên: tiêm trước hay chọc rửa trước. Mặc dù việc tiêm trước giúp ổn định nhãn cầu, nhưng việc chọc rửa sau đó giúp bệnh nhân thoải mái hơn, giảm tình trạng đau đầu và dao động thị lực sau thủ thuật.
Thông điệp thực hành lâm sàng
- Phân tầng nguy cơ: Bệnh nhân có tiền sử Glaucoma hoặc tăng nhãn áp cần được theo dõi sát sao hơn sau tiêm nội nhãn.
- Cá thể hóa chỉ định: Không nhất thiết phải chọc rửa tiền phòng cho tất cả bệnh nhân, nhưng cần có ngưỡng chỉ định thấp đối với nhóm nguy cơ cao.
- Quản lý sự thoải mái: Việc chọc rửa tiền phòng sau tiêm có thể cải thiện đáng kể sự hài lòng của bệnh nhân bằng cách giảm triệu chứng đau đầu và dao động thị lực.
- Tiêu chuẩn hóa quy trình: Dù mỗi phẫu thuật viên có kỹ thuật riêng, việc hiểu rõ động học của nhãn áp giúp bác sĩ tự tin hơn trong việc quản lý các tình huống tăng nhãn áp cấp tính sau tiêm.
Tài liệu tham khảo:
Murray, T. (2026). Short-Term Changes in Intraocular Pressure Following Intravitreal Injection of Pegcetacoplan. Journal of Vitreoretinal Diseases (JVRD) Authors Forum. ASRS.