Rách bao sau (Posterior Capsular Rupture - PCR) là một trong những biến chứng đáng sợ nhất trong phẫu thuật Phacoemulsification (Phaco). Dù tỷ lệ xảy ra thấp, nhưng nếu không được nhận diện kịp thời và xử trí đúng cách, PCR có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng như phù hoàng điểm dạng nang, bong võng mạc, hoặc rơi nhân vào khoang dịch kính – những tình trạng đe dọa thị lực vĩnh viễn. Bài viết này tổng hợp các nguyên tắc cốt lõi từ chuyên gia, giúp phẫu thuật viên bình tĩnh đối mặt và kiểm soát tình huống một cách chuyên nghiệp.
Bản chất sinh lý bệnh và cơ chế của rách bao sau
Để quản lý tốt PCR, phẫu thuật viên cần hiểu rõ sự cân bằng áp lực trong mắt. Trong điều kiện bình thường, áp lực tiền phòng và hậu phòng được duy trì ở trạng thái cân bằng. Khi bao sau bị rách, sự cân bằng này bị phá vỡ: áp lực tiền phòng giảm đột ngột, trong khi áp lực khoang dịch kính tăng lên, đẩy dịch kính ra phía trước qua lỗ rách. Nếu phẫu thuật viên rút đầu tip Phaco ngay lập tức khi chưa có biện pháp bảo vệ, sự sụt giảm áp lực này sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng sa dịch kính, kéo theo các mảnh nhân rơi vào khoang dịch kính.
Dấu hiệu nhận diện và dữ liệu lâm sàng
Việc nhận diện sớm các dấu hiệu gián tiếp là chìa khóa để ngăn chặn biến chứng tiến triển. Dưới đây là các dấu hiệu lâm sàng quan trọng mà phẫu thuật viên cần lưu tâm:
| Dấu hiệu lâm sàng | Cơ chế/Ý nghĩa |
|---|---|
| Tiền phòng sâu đột ngột | Dịch kính thoát ra sau, làm mất sự nâng đỡ của nhân |
| Khó xoay nhân | Dấu hiệu của sự mất ổn định hoặc kẹt nhân |
| Tắc nghẽn đầu tip | Dịch kính bị hút vào đầu tip Phaco |
| Đồng tử thay đổi hình dạng | Do áp lực dịch kính đẩy qua lỗ đồng tử |
Bình luận chuyên sâu về chiến lược xử trí
Nguyên tắc vàng khi nghi ngờ rách bao sau là: Không được rút đầu tip Phaco ngay lập tức. Việc duy trì đầu tip trong mắt giúp giữ áp lực tiền phòng, ngăn chặn sự sa dịch kính ồ ạt ra phía trước.
Sau khi đã ổn định tiền phòng bằng cách bơm chất nhầy (OVD) loại phân tán (dispersive) để tạo lớp đệm (tamponade), phẫu thuật viên cần đánh giá lại tình trạng bao. Nếu còn đủ bao, việc đặt thủy tinh thể nhân tạo (IOL) trong túi bao là khả thi. Tuy nhiên, nếu bao không còn đủ vững chắc, việc đặt IOL vào rãnh (sulcus) hoặc các kỹ thuật cố định IOL khác là lựa chọn an toàn hơn để tránh các biến chứng lâu dài như hội chứng UGH (Uveitis-Glaucoma-Hyphema).
Thông điệp thực hành lâm sàng
- Bình tĩnh là ưu tiên: Khi nghi ngờ rách bao, hãy dừng lại, giữ nguyên đầu tip trong mắt và bơm OVD phân tán để ổn định tiền phòng.
- Kiểm soát dịch kính: Thực hiện cắt dịch kính (vitrectomy) qua đường pars plana hoặc đường rạch phụ nếu cần thiết, luôn ưu tiên môi trường đóng (closed chamber) để tránh kéo dãn võng mạc.
- Lựa chọn IOL: Nếu không đủ hỗ trợ bao, hãy cân nhắc đặt IOL 3 mảnh vào rãnh (sulcus) thay vì cố gắng đặt IOL 1 mảnh vào túi bao không vững.
- Dự phòng: Luôn đánh giá kỹ các yếu tố nguy cơ trước mổ như đục nhân cứng, đồng tử nhỏ, hoặc hội chứng giả bong bao (pseudoexfoliation) để có kế hoạch dự phòng sẵn sàng.
Tài liệu tham khảo:
Ernesto, 2026. Managing Intraoperative Complications in Adult Cataract Surgery. Cybersight Webinar, Duration 01:00:11.