Chiến lược quản lý đục thủy tinh thể cứng: Từ lập kế hoạch đến kỹ thuật Phacoemulsification tối ưu

Bs Ngô Hữu Thế
5.10.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa hiện đại, việc đối mặt với các trường hợp đục thủy tinh thể độ 4 trở lên (đục nâu hoặc đen) luôn là một thử thách lớn đối với phẫu thuật viên. Những ca bệnh này không chỉ đòi hỏi kỹ năng xử lý tinh tế mà còn cần một tư duy chiến lược từ khâu chuẩn bị trước mổ cho đến khi kết thúc ca phẫu thuật. Tại nhiều khu vực, đặc biệt là ở Ấn Độ, tỷ lệ bệnh nhân đến khám với tình trạng đục nhân cứng chiếm hơn hai phần ba tổng số ca, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa quy trình xử lý để giảm thiểu biến chứng và tối ưu hóa thị lực cho người bệnh.

Bản chất sinh cơ học của đục nhân cứng

Đục thủy tinh thể nâu và đen (brunescent/nuclear sclerotic) không chỉ đơn thuần là sự thay đổi về màu sắc. Về mặt sinh cơ học, chúng sở hữu những đặc điểm cấu trúc khiến phẫu thuật trở nên phức tạp hơn nhiều so với các loại đục thông thường:

  • Nhân cực kỳ cứng: Các sợi thấu kính trở nên dai, cứng và dính chặt, đòi hỏi năng lượng siêu âm lớn hơn để nhũ tương hóa.
  • Thiếu hụt đệm epinuclear: Lớp vỏ bảo vệ (epinuclear cushion) thường rất mỏng hoặc không tồn tại, làm tăng nguy cơ tổn thương bao sau.
  • Bao trước dễ tổn thương: Bao trước có thể trở nên xơ hóa hoặc giòn, dễ rách trong quá trình thực hiện xé bao (capsulorhexis).
  • Giảm phản xạ đỏ: Sự thiếu hụt phản xạ đỏ làm giảm đáng kể khả năng quan sát của phẫu thuật viên, gây khó khăn trong việc kiểm soát các bước quan trọng.

Chiến lược phẫu thuật và quản lý biến chứng

Việc quản lý thành công các ca đục cứng phụ thuộc vào sự kết hợp giữa đánh giá tiền phẫu kỹ lưỡng và các kỹ thuật phẫu thuật thích nghi. Dưới đây là bảng tóm tắt các yếu tố then chốt trong quản lý lâm sàng:

Bước thực hiệnChiến lược tối ưu
Đánh giá tiền phẫuĐo mật độ nhân, kiểm tra độ giãn đồng tử, soi góc tiền phòng và đánh giá nội mô giác mạc.
Thì xé baoSử dụng nhuộm bao (Trypan blue) để tăng độ tương phản, thực hiện xé bao qua cổng phụ nếu cần.
Thủy phânThực hiện thủy phân đa điểm (multi-quadrant) để tránh vỡ bao sau do áp lực dịch.
Nhũ tương hóaƯu tiên kỹ thuật chẻ nhân (chopping) thay vì điêu khắc (sculpting), sử dụng năng lượng xung (pulse/burst).
Bảo vệ nội môSử dụng OVD (Viscoelastic) loại viscoadaptive và bổ sung thường xuyên trong quá trình mổ.

Góc nhìn chuyên gia về các cạm bẫy lâm sàng

Việc sử dụng năng lượng siêu âm liên tục trong các ca đục cứng là một sai lầm phổ biến dẫn đến bỏng vết mổ. Phẫu thuật viên cần chuyển sang các chế độ năng lượng ngắt quãng (burst/pulse) để đầu tip có thời gian làm mát, đồng thời luôn giữ đầu phaco trong mặt phẳng đồng tử để bảo vệ tế bào nội mô.

Một điểm đáng lưu ý là khi gặp biến chứng rách bao sau (PCR), phẫu thuật viên cần bình tĩnh, bơm OVD qua cổng phụ để duy trì áp lực tiền phòng trước khi rút dụng cụ ra khỏi mắt. Việc thực hiện cắt dịch kính trước (anterior vitrectomy) đúng cách và đặt IOL tại rãnh (sulcus) là giải pháp cứu cánh an toàn nhất trong tình huống này.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Luôn nhuộm bao: Trong các ca đục cứng, việc nhuộm bao là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho thì xé bao.
  • Ưu tiên kỹ thuật chẻ nhân: Kỹ thuật chẻ nhân (chopping) giúp giảm thiểu áp lực lên dây chằng treo thủy tinh thể so với kỹ thuật điêu khắc (sculpting).
  • Bảo vệ nội mô là ưu tiên hàng đầu: Sử dụng OVD viscoadaptive và bổ sung liên tục để bảo vệ giác mạc trước năng lượng siêu âm cao.
  • Sẵn sàng chuyển đổi: Đừng ngần ngại chuyển sang phẫu thuật SICS (phẫu thuật ngoài bao qua đường hầm củng mạc) nếu phẫu thuật Phaco trở nên không an toàn hoặc quá kéo dài.

Tài liệu tham khảo:

Mohan, M. (2026). Management of brown and black cataracts. AIOS Editor Proceedings 2, AIOC2026 GP39. https://www.youtube.com/watch?v=iYwlgDo98Sk

Xem thêm