Viêm kết mạc là một trong những bệnh lý nhãn khoa phổ biến nhất mà các dược sĩ và bác sĩ đa khoa thường xuyên tiếp xúc tại tuyến đầu. Trong bối cảnh dịch bệnh, việc phân biệt chính xác giữa các nguyên nhân gây đỏ mắt (virus, vi khuẩn, dị ứng, khô mắt) trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để đưa ra hướng xử trí an toàn, tránh lạm dụng kháng sinh hoặc các thuốc không phù hợp, đồng thời đảm bảo an toàn cho cả người bệnh và nhân viên y tế.
Bản chất lâm sàng của các thể viêm kết mạc thường gặp
Đỏ mắt là một thuật ngữ chung chỉ tình trạng viêm phần trước nhãn cầu. Việc chẩn đoán cần dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng cơ năng và thực thể. Viêm kết mạc do virus thường biểu hiện bằng tình trạng chảy nước mắt, tiết dịch trong, loãng. Ngược lại, viêm kết mạc do vi khuẩn thường đi kèm với tiết dịch nhầy mủ, đặc biệt là tình trạng dính mi mắt vào buổi sáng. Viêm kết mạc dị ứng thường nổi bật với triệu chứng ngứa dữ dội, có thể kèm theo phù nề kết mạc (phồng kết mạc) và tiền sử dị ứng cá nhân hoặc gia đình. Khô mắt cũng là một nguyên nhân phổ biến gây đỏ mắt, đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số khi thời gian tiếp xúc với màn hình thiết bị điện tử tăng cao, làm giảm tần suất chớp mắt và tăng bay hơi nước mắt.
Phân loại và đặc điểm nhận diện tại nhà thuốc
Việc phân loại dựa trên triệu chứng giúp định hướng điều trị ban đầu hiệu quả. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm nhận diện chính:
| Thể bệnh | Triệu chứng nổi bật | Đặc điểm tiết dịch |
|---|---|---|
| Viêm kết mạc virus | Chảy nước mắt, cộm, đỏ mắt | Trong, loãng |
| Viêm kết mạc vi khuẩn | Đỏ mắt, dính mi, cộm | Nhầy mủ, dính |
| Viêm kết mạc dị ứng | Ngứa dữ dội, phù kết mạc | Trong, ít |
| Khô mắt | Cộm, khô, mỏi mắt | Không rõ rệt |
Bình luận về chiến lược tư vấn và điều trị
Việc lạm dụng kháng sinh tại chỗ không chỉ gây lãng phí mà còn làm thay đổi hệ vi sinh vật bề mặt nhãn cầu, tạo điều kiện cho nấm hoặc vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Tư vấn tại nhà thuốc cần tập trung vào việc vệ sinh, sử dụng nước mắt nhân tạo phù hợp và chỉ dùng kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm khuẩn rõ ràng.
Trong điều trị, nước mắt nhân tạo đóng vai trò quan trọng không chỉ để bôi trơn mà còn giúp rửa trôi các dị nguyên và chất gây viêm. Đối với các trường hợp dị ứng, việc sử dụng thuốc kháng Histamine tại chỗ hoặc tác động kép là lựa chọn ưu tiên. Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Corticoid tại chỗ do nguy cơ tăng nhãn áp và các biến chứng nghiêm trọng khác nếu không được kiểm soát bởi bác sĩ chuyên khoa.
Thông điệp thực hành lâm sàng
- Ưu tiên vệ sinh: Luôn hướng dẫn bệnh nhân rửa tay sạch trước khi nhỏ mắt và vệ sinh bờ mi để giảm tải lượng vi khuẩn/dị nguyên.
- Sử dụng nước mắt nhân tạo: Đây là liệu pháp nền tảng, an toàn, giúp giảm triệu chứng cộm và hỗ trợ phục hồi bề mặt nhãn cầu.
- Thận trọng với Corticoid: Tuyệt đối không tự ý chỉ định Corticoid tại nhà thuốc do nguy cơ gây tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể.
- Nhận diện dấu hiệu nguy hiểm: Nếu bệnh nhân có đau nhức dữ dội, giảm thị lực hoặc tổn thương trên giác mạc (tròng đen), cần chuyển ngay đến cơ sở chuyên khoa mắt.
- Tư vấn toàn diện: Đối với bệnh nhân dị ứng, cần khai thác tiền sử tiếp xúc và các bệnh lý kèm theo (hen, chàm, viêm mũi dị ứng) để có hướng điều trị toàn thân phù hợp.
Tài liệu tham khảo:
Hoàng Lan, 2021. Hội thảo viêm kết mạc 5/9/2021. Kênh YouTube: công NT. Video ID: -9GAKvf17oo.