Dược lý học trong phẫu thuật đục thủy tinh thể: Từ lý thuyết đến thực hành lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
3.10.26
Last Updated

Phẫu thuật đục thủy tinh thể (phacoemulsification) đã có những bước tiến vượt bậc về kỹ thuật, nhưng sự thành công của một ca phẫu thuật không chỉ phụ thuộc vào đôi tay của phẫu thuật viên mà còn dựa trên nền tảng dược lý vững chắc. Từ việc kiểm soát đau, duy trì giãn đồng tử, cho đến phòng ngừa viêm nhiễm và phù hoàng điểm sau phẫu thuật, mỗi loại thuốc đều đóng một vai trò then chốt. Bài viết này tổng hợp những kiến thức cốt lõi về dược lý học trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, giúp các bác sĩ trẻ nắm vững cơ chế và ứng dụng lâm sàng một cách an toàn, hiệu quả.

Bản chất và cơ chế của các nhóm thuốc trong phẫu thuật

Để hiểu rõ cách sử dụng thuốc, chúng ta cần nhìn sâu vào cơ chế sinh lý bệnh. Gây tê tại chỗ (topical anesthesia) hiện nay chiếm ưu thế nhờ tính an toàn, tránh được các biến chứng liên quan đến tiêm như thủng nhãn cầu hay xuất huyết sau nhãn cầu. Trong khi đó, các thuốc giãn đồng tử hoạt động dựa trên hai con đường: kích thích cơ giãn đồng tử (alpha-1 agonist) hoặc ức chế cơ co đồng tử (anti-muscarinic). Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp phẫu thuật viên phối hợp thuốc tối ưu, đặc biệt trong các trường hợp đồng tử khó giãn.

Đối với kiểm soát viêm, sự khác biệt giữa Steroid và NSAIDs là rất quan trọng. Steroid tác động vào giai đoạn sớm của chuỗi phản ứng viêm (ức chế phospholipase A2), trong khi NSAIDs tác động vào giai đoạn sau (ức chế COX-1 và COX-2). Việc phối hợp cả hai nhóm thuốc giúp kiểm soát viêm toàn diện và phòng ngừa hiệu quả phù hoàng điểm dạng nang (CME).

Dữ liệu lâm sàng và các lựa chọn điều trị

Dưới đây là bảng tóm tắt các nhóm thuốc chính và ứng dụng lâm sàng dựa trên bằng chứng:

Nhóm thuốcCơ chế chínhỨng dụng lâm sàng
Gây tê tại chỗPhong bế kênh Na+Phaco thường quy, giảm rủi ro tiêm
Giãn đồng tửAlpha-1 agonist / Anti-muscarinicDuy trì đồng tử trong phẫu thuật
NSAIDsỨc chế COX-1, COX-2Phòng ngừa CME, giảm viêm
Kháng sinh nội nhãnDiệt khuẩn (ví dụ: Cefuroxime)Dự phòng viêm nội nhãn

Phân tích chuyên sâu về các cạm bẫy lâm sàng

Việc sử dụng kháng sinh nội nhãn (intracameral) đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong dự phòng viêm nội nhãn, nhưng cần đặc biệt lưu ý đến nồng độ và tính chất không chất bảo quản để tránh độc tính cho nội mô giác mạc.

Một điểm cần lưu ý là việc sử dụng NSAIDs. Mặc dù rất hiệu quả trong việc duy trì giãn đồng tử và phòng ngừa CME, nhưng cần thận trọng ở những bệnh nhân có bệnh lý bề mặt nhãn cầu hoặc nguy cơ tan chảy giác mạc. Ngoài ra, việc sử dụng các chất nhầy (OVDs) cần được cân nhắc dựa trên đặc điểm của từng ca bệnh: OVDs phân tán (dispersive) bảo vệ nội mô tốt hơn, trong khi OVDs kết dính (cohesive) giúp duy trì không gian phẫu thuật tốt hơn.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Cá nhân hóa phác đồ: Luôn đánh giá tình trạng bề mặt nhãn cầu và nguy cơ của bệnh nhân trước khi chỉ định thuốc nhỏ mắt kéo dài.
  • Ưu tiên kháng sinh nội nhãn: Đây là bước dự phòng hiệu quả nhất chống lại viêm nội nhãn sau phẫu thuật.
  • Phối hợp thuốc thông minh: Sử dụng kết hợp Steroid và NSAIDs để đạt hiệu quả hiệp đồng trong kiểm soát viêm và phòng ngừa CME.
  • Cẩn trọng với Steroid: Luôn theo dõi nhãn áp ở những bệnh nhân đáp ứng steroid, đặc biệt là trẻ em và người có tiền sử glaucoma.

Tài liệu tham khảo:

Bhatia, K. (2026). Pharmacology of Cataract Surgery. iFocus Online, Module 25. Retrieved from https://www.youtube.com/watch?v=vBEvcrQItYI

Xem thêm