Kỹ thuật Reverse Optic Capture chủ động với kính PureSee: Giải pháp tối ưu cho hiện tượng quang học thứ phát sau phẫu thuật thay thủy tinh thể cao cấp

Bs Ngô Hữu Thế
6.10.26
Last Updated

Trong kỷ nguyên của phẫu thuật khúc xạ thay thủy tinh thể (Refractive Lens Exchange - RLE) và phẫu thuật đục thủy tinh thể hiện đại, sự hài lòng của bệnh nhân không chỉ dừng lại ở thị lực thô (visual acuity) mà đã dịch chuyển sang chất lượng thị giác (quality of vision). Các dòng kính đa tiêu cự và kéo dài dải thị lực (EDOF) thế hệ mới, tiêu biểu như PureSee (Johnson & Johnson Vision), được thiết kế nhằm cung cấp dải thị lực liên tục từ xa đến gần và giảm thiểu tối đa các hiện tượng quang học không mong muốn (dysphotopsia). Tuy nhiên, trên lâm sàng, chúng ta vẫn gặp những bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm cao, phàn nàn về hiện tượng chói sáng ngoại vi (peripheral light scatter) hoặc quầng tán sắc dạng vòng cung (arc-shaped artifacts) ngay cả khi kính được định tâm hoàn hảo trong bao.

Sự xuất hiện của các hiện tượng quang học thứ phát này thường liên quan đến sự phản xạ ánh sáng từ rìa của kính nội nhãn (IOL). Khi các phương pháp điều trị nội khoa hoặc chờ đợi sự thích nghi thần kinh (neuroadaptation) thất bại, phẫu thuật viên buộc phải tìm kiếm một giải pháp can thiệp ngoại khoa tinh tế hơn là việc trao đổi kính (IOL exchange) thông thường vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Kỹ thuật Reverse Optic Capture (ROC - Bắt giữ quang học ngược) chủ động nổi lên như một vũ khí cứu cánh, giúp thay đổi cấu trúc giải phẫu của rìa kính đối với bao trước, từ đó triệt tiêu đường truyền của các tia sáng gây nhiễu.

Bản chất quang học của hiện tượng chói sáng ngoại vi và nguyên lý Reverse Optic Capture

Hiện tượng chói sáng ngoại vi (thường biểu hiện dưới dạng một vòng cung sáng ở phía thái dương) xảy ra khi ánh sáng đi từ góc nghiêng lớn đánh vào phần rìa (edge) tiếp xúc của kính nội nhãn. Rìa kính vuông (square edge) - một thiết kế kinh điển giúp ngăn ngừa đục bao sau (PCO) - vô tình lại là tác nhân chính phản chiếu các tia sáng này lên võng mạc ngoại vi, tạo ra các ảnh giả quang học (artifacts). Khi kính nằm hoàn toàn trong bao (in-the-bag), nếu bờ bao trước không che phủ hoàn toàn rìa kính hoặc có sự di lệch nhẹ, nguy cơ xảy ra hiện tượng này sẽ tăng lên.

Kỹ thuật Reverse Optic Capture (ROC) thay đổi hoàn toàn mối tương quan này. Trong kỹ thuật ROC:

  • Các càng (haptics) của IOL vẫn được đặt an toàn bên trong bao capsular để đảm bảo tính ổn định lâu dài.
  • Phần quang học (optic) của IOL được đưa ra phía trước, vượt qua rìa của bao trước (anterior capsulorhexis) và được "bắt giữ" (capture) bởi chính bờ bao này.

Cơ chế này mang lại hai lợi ích cốt lõi: Thứ nhất, bờ bao trước đè lên phần chuyển tiếp giữa càng và quang học, giúp che phủ hoàn toàn rìa kính, ngăn chặn các tia sáng ngoại vi tiếp xúc trực tiếp với rìa kính để gây ra hiện tượng phản xạ nội. Thứ hai, nó khóa chặt phần quang học ở mặt phẳng trước bao, đảm bảo định tâm tuyệt đối, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng lệch hay nghiêng kính (tilt), vốn là nguyên nhân thứ phát gây ra loạn thị không đều và quang sai bậc cao.

Phân tích ca lâm sàng: So sánh đối đầu giữa hai bán cầu mắt

Để minh chứng cho hiệu quả của kỹ thuật này, chúng ta phân tích ca lâm sàng điển hình của một bệnh nhân nam, được thực hiện phẫu thuật thay thủy tinh thể khúc xạ bằng kính PureSee ở cả hai mắt nhưng với hai cấu hình đặt kính khác nhau.

Ở mắt phải (OD), kính PureSee được đặt hoàn toàn trong bao (in-the-bag) theo phương pháp truyền thống. Ngay từ tuần đầu tiên, bệnh nhân liên tục phàn nàn về một vệt sáng dạng vòng cung (skater/scatter arc) rất rõ ràng ở phía ngoại vi khi nhìn thẳng, đặc biệt trong môi trường ánh sáng đơn nguồn như phòng tắm hoặc khi lái xe ban đêm. Ở mắt trái (OS), phẫu thuật viên quyết định thực hiện Reverse Optic Capture chủ động ngay từ đầu (Primary Planned ROC) kết hợp kính PureSee Toric.

Thông số so sánhMắt phải (OD) - Đặt kính trong bao (In-the-bag)Mắt trái (OS) - Reverse Optic Capture chủ động (ROC)
Loại kính sử dụngPureSee (Đơn tiêu kéo dài dải thị lực)PureSee Toric (Điều chỉnh loạn thị)
Khúc xạ sau phẫu thuật-0.50 Diopter (Cận thị nhẹ chủ ý)Plano (Chính thị)
Thị lực không kính (Xa / Gần)20/25 (Xa) | 20/25 (Gần)20/20 (Xa) | 20/20 (Gần)
Hiện tượng quang học ngoại viCó (Vòng cung sáng, chói ngoại vi rõ rệt)Hoàn toàn không có
Mức độ hài lòng của bệnh nhânKém (Yêu cầu can thiệp sửa chữa)Tuyệt đối hài lòng

Kết quả lâm sàng cho thấy sự khác biệt rõ rệt: Mắt trái được thực hiện ROC đạt thị lực tối ưu 20/20 ở cả khoảng cách xa và gần, đồng thời triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng chói sáng ngoại vi. Sự thành công này đã củng cố quyết định của bệnh nhân: Tiến hành phẫu thuật thì hai cho mắt phải để chuyển đổi kính từ trong bao sang cấu hình ROC.

Bình luận lâm sàng và những lưu ý kỹ thuật cốt lõi

Kỹ thuật Reverse Optic Capture không phải là một thủ thuật quá phức tạp, nhưng nó đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng thao tác của phẫu thuật viên. Qua ca lâm sàng này, chúng ta rút ra được những bài học kinh nghiệm sâu sắc về mặt kỹ thuật:

1. Kích thước bao trước (Capsulorhexis) là yếu tố quyết định thành bại: Để thực hiện ROC thành công, đường kính xé bao trước lý tưởng phải dao động từ 4.5 mm đến 4.8 mm (đối với đường kính quang học IOL là 6.0 mm). Trong ca phẫu thuật mắt trái, đường xé bao ban đầu chỉ đạt khoảng 4.5 mm, khiến việc đưa phần quang học ra trước bao thất bại liên tục do bờ bao quá khít. Phẫu thuật viên đã xử lý tinh tế bằng cách bơm chất nhầy độ nhớt cao (Healon GV), dùng kéo vi phẫu (micro-scissors) tạo các đường khía nhỏ (nicks) ở bờ bao và mở rộng đường kính bao lên đúng 5.0 mm. Việc mở rộng này giúp giải phóng lực căng, cho phép nâng phần quang học lên một cách dễ dàng bằng Connor wand.

2. Tránh hút rửa thô bạo bằng đầu I/A tiêu chuẩn: Sau khi đã đưa được quang học ra trước bao thành công, việc loại bỏ chất nhầy phía sau kính cần được thực hiện hết sức cẩn thận. Phẫu thuật viên khuyên tránh sử dụng đầu hút rửa (I/A tip) máy phẫu thuật thông thường vì áp lực hút lớn có thể làm mất cấu hình capture vừa tạo lập. Thay vào đó, hãy sử dụng kỹ thuật bơm rửa chủ động bằng nước muối sinh lý (BSS) qua syringe với kim 27G để đẩy chất nhầy ra ngoài một cách nhẹ nhàng.

"Sự khác biệt giữa một phẫu thuật viên giỏi và một chuyên gia khúc xạ nằm ở khả năng lắng nghe và cá nhân hóa giải pháp. Khi bệnh nhân phàn nàn về hiện tượng quang học, đừng vội đổ lỗi cho sự thích nghi thần kinh. Hãy nhìn vào cấu trúc giải phẫu của kính và bao trước. Reverse Optic Capture chính là chiếc chìa khóa vàng giải quyết tận gốc vấn đề quang học mà không cần phải thay đổi loại kính."

3. Quản lý khúc xạ mục tiêu: Bệnh nhân trong ca lâm sàng có mắt phải hơi cận thị nhẹ (-0.50D), giúp hỗ trợ thị lực nhìn gần cực tốt. Khi thảo luận về việc sửa mắt phải, bệnh nhân chủ động yêu cầu giữ lại độ cận này thay vì đưa về plano như mắt trái. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc cá nhân hóa mục tiêu khúc xạ, kết hợp giữa hệ thống thị giác hai mắt (binocular system) để đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa thị lực xa và gần.

Thông điệp lâm sàng mang về cho phẫu thuật viên

  • Chủ động lên kế hoạch ROC: Đối với những bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm, đồng tử lớn hoặc yêu cầu khắt khe về thị giác ban đêm, hãy cân nhắc thực hiện Reverse Optic Capture chủ động ngay từ cuộc phẫu thuật đầu tiên với các dòng kính EDOF/đa tiêu.
  • Kiểm soát kích thước xé bao trước: Luôn hướng tới một đường xé bao tròn đều, đường kính từ 4.5 - 4.8 mm. Nếu bao quá nhỏ, hãy dũng cảm dùng kéo vi phẫu tạo đường khía để mở rộng bao một cách kiểm soát, tránh cố xé thô bạo gây rách bao ra ngoại vi.
  • Bảo tồn cấu hình capture: Sử dụng kỹ thuật bơm rửa BSS bằng tay thay vì dùng máy I/A ở giai đoạn cuối để đảm bảo kính không bị dịch chuyển trở lại vào trong bao.
  • Lắng nghe và tôn trọng khúc xạ mục tiêu của bệnh nhân: Sự kết hợp giữa một mắt chính thị (plano) và một mắt cận thị nhẹ (-0.50D) thường mang lại sự hài lòng cực cao cho bệnh nhân nhờ dải thị lực bổ trợ lẫn nhau hoàn hảo.

Tài liệu tham khảo:

Shannon Wong, MD. (2026). Premium lens replacement with PureSee planned reverse optic capture. Episode 3. Shannon Wong, MD YouTube Channel.

Xem thêm