Kỹ thuật Siêu âm Nhãn khoa: Từ Nguyên lý Cơ bản đến Ứng dụng Chẩn đoán Lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
2.10.26
Last Updated

Siêu âm nhãn khoa là một công cụ chẩn đoán hình ảnh không thể thiếu trong thực hành nhãn khoa hiện đại, đặc biệt khi môi trường trong suốt của mắt bị che khuất bởi đục thủy tinh thể, xuất huyết dịch kính hoặc các tổn thương bệnh lý khác. Mặc dù sự phát triển của các kỹ thuật hình ảnh cắt lớp như OCT đã thay đổi bộ mặt chẩn đoán, siêu âm vẫn giữ vai trò độc tôn trong việc đánh giá cấu trúc nhãn cầu theo thời gian thực và khảo sát các tổn thương ở vùng hắc mạc, võng mạc phía sau. Bài viết này tổng hợp các kỹ thuật thực hành siêu âm mắt, từ việc thiết lập thông số kỹ thuật đến các thao tác đặt đầu dò để tối ưu hóa hình ảnh chẩn đoán.

Nguyên lý kỹ thuật và tối ưu hóa hình ảnh

Bản chất của siêu âm nhãn khoa dựa trên sự phản xạ của sóng âm cao tần khi đi qua các môi trường có mật độ khác nhau. Để đạt được độ phân giải tối ưu, việc lựa chọn tần số đầu dò là yếu tố then chốt. Trong lý thuyết, tần số từ 25 đến 75 MHz thường được nhắc đến, tuy nhiên trong thực hành lâm sàng, dải tần số từ 30 đến 50 MHz thường được ưu tiên để cân bằng giữa độ phân giải và khả năng xuyên thấu. Tần số càng cao, độ phân giải càng lớn, cho phép quan sát chi tiết các cấu trúc tinh vi như dây chằng Zinn hoặc các tổn thương nhỏ ở tiền phòng.

Dữ liệu đo đạc và ứng dụng lâm sàng

Việc đo đạc các chỉ số sinh trắc học nhãn cầu đòi hỏi sự chính xác cao và quy trình chuẩn hóa. Dưới đây là bảng tóm tắt các ứng dụng chính của siêu âm trong chẩn đoán phân biệt:

Ứng dụngMục tiêu chẩn đoánĐặc điểm hình ảnh
Đo chiều dài trục nhãn cầuTính toán công suất thủy tinh thể nhân tạoĐo trung bình nhiều lần để giảm sai số
Chẩn đoán khối uPhân biệt u hắc mạc, u nguyên bào võng mạcĐánh giá sự hiện diện của canxi (tăng âm)
Bệnh lý dịch kínhBong võng mạc, xuất huyết dịch kínhĐánh giá độ di động và sự dính vào thần kinh thị

Kỹ thuật đặt đầu dò và thao tác quét

Tư thế bệnh nhân và vị trí đặt đầu dò quyết định trực tiếp đến chất lượng hình ảnh. Khi bệnh nhân nằm, việc đặt đầu dò cần tránh gây chấn thương và đảm bảo tiếp xúc tốt. Đối với các trường hợp cần khảo sát tiền phòng, việc sử dụng môi trường đệm (như cốc nước hoặc găng tay chứa nước) là bắt buộc để tránh tiếp xúc trực tiếp với giác mạc. Dấu mốc trên đầu dò phải được định hướng chính xác để tương ứng với vị trí giải phẫu trên màn hình, giúp bác sĩ lâm sàng dễ dàng định vị tổn thương theo các múi giờ (12 giờ, 6 giờ, 3 giờ, 9 giờ).

Bình luận chuyên gia về các cạm bẫy lâm sàng

Việc chẩn đoán bong võng mạc hay xuất huyết dịch kính không chỉ dựa vào hình ảnh tĩnh mà còn phụ thuộc vào tính chất di động của tổn thương. Một sai lầm thường gặp là nhầm lẫn giữa xuất huyết dịch kính mới và tổ chức hóa dịch kính. Xuất huyết mới thường di động tự do, trong khi các tổ chức hóa hoặc bong võng mạc lâu ngày thường có độ di động hạn chế và tín hiệu phản xạ khác biệt.

Bác sĩ cần lưu ý rằng siêu âm là một kỹ thuật phụ thuộc nhiều vào người thực hiện (operator-dependent). Việc không nắm vững hướng quét hoặc đặt sai vị trí đầu dò có thể dẫn đến bỏ sót các tổn thương nhỏ hoặc chẩn đoán sai lệch vị trí giải phẫu.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Chuẩn hóa quy trình: Luôn thực hiện đo đạc nhiều lần và lấy giá trị trung bình để đảm bảo độ tin cậy của các chỉ số sinh trắc học.
  • Kỹ thuật quét: Sử dụng các hướng quét ngang và dọc kết hợp với yêu cầu bệnh nhân liếc mắt để khảo sát toàn diện các góc phần tư của nhãn cầu.
  • Chẩn đoán phân biệt: Luôn đánh giá tính chất di động của tổn thương để phân biệt giữa xuất huyết dịch kính, bong võng mạc và các khối u nội nhãn.
  • Tối ưu hóa thiết bị: Điều chỉnh tần số và chế độ AI (nếu có) phù hợp với mục tiêu khảo sát (tiền phòng hay dịch kính võng mạc).

Tài liệu tham khảo:

Đức Đức (2026). Siêu âm mắt (16/6) T.Tùng. Kênh Youtube Đức Đức, Video ID: nvVTXxtETw4.

Xem thêm