Nền tảng Khám mắt, Dược lý nhãn khoa và Xử trí Chắp lẹo, Dị vật: Hướng dẫn lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
3.10.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa, việc nắm vững các kỹ năng khám cơ bản không chỉ là nền tảng để chẩn đoán chính xác mà còn là chìa khóa để đưa ra các quyết định điều trị kịp thời. Từ việc đo thị lực, đánh giá nhãn áp cho đến kỹ thuật khám mi mắt, kết mạc và giác mạc, mỗi bước đều đòi hỏi sự tỉ mỉ và hiểu biết sâu sắc về sinh lý bệnh. Bài viết này tổng hợp những nguyên tắc cốt lõi trong khám mắt, sử dụng thuốc nhỏ mắt và xử trí các bệnh lý thường gặp như chắp lẹo và dị vật, giúp các bác sĩ lâm sàng trẻ củng cố tư duy thực hành.

Nguyên lý cốt lõi trong khám mắt và đo thị lực

Khám mắt bắt đầu bằng việc đánh giá thị lực, một bước quan trọng để định hướng bệnh lý. Việc sử dụng các loại bảng thị lực như Snellen (bảng chữ hoặc số) hay bảng Landolt (vòng hở) tùy thuộc vào đối tượng bệnh nhân. Khi thị lực không đạt tiêu chuẩn, kính lỗ là công cụ hữu hiệu để phân biệt giữa các tật khúc xạ (thị lực cải thiện khi đồng tử co lại, tăng độ sâu trường ảnh) và các tổn thương thực thể tại đáy mắt hoặc môi trường trong suốt của mắt (thị lực không cải thiện). Đối với thị lực rất thấp, bác sĩ cần thực hiện đo khoảng cách đếm ngón tay, bóng bàn tay, và cuối cùng là cảm nhận ánh sáng để đánh giá chức năng võng mạc.

Đánh giá nhãn áp và các phương pháp tiếp cận

Nhãn áp là chỉ số sinh tồn quan trọng trong nhãn khoa. Việc ước lượng nhãn áp bằng tay (sờ tay) tuy mang tính chủ quan nhưng vẫn có giá trị trong các tình huống cấp cứu hoặc khi không có dụng cụ chuyên dụng. Tuy nhiên, các phương pháp đo nhãn áp kế (như nhãn áp kế Schiøtz hoặc nhãn áp kế không tiếp xúc) cung cấp con số chính xác hơn. Trong các bệnh lý như viêm kết mạc, chấn thương nhãn cầu hoặc sau phẫu thuật, việc ấn lõm nhãn cầu là chống chỉ định, do đó cần lựa chọn phương pháp đo phù hợp để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

Dữ liệu lâm sàng về các phương pháp khám và điều trị

Phương pháp/Bệnh lýĐặc điểm lâm sàngLưu ý quan trọng
Đo thị lựcSử dụng bảng Snellen, Landolt, hoặc đếm ngón tayKính lỗ giúp phân biệt tật khúc xạ và tổn thương thực thể
Đo nhãn ápSờ tay, nhãn áp kế Schiøtz, nhãn áp kế không tiếp xúcChống chỉ định ấn lõm trong chấn thương/thủng nhãn cầu
Chắp (Chalazion)Viêm mạn tính tuyến Meibomius, không nhiễm khuẩnKhối cứng, ít đau, cần phân biệt với ung thư mi
Lẹo (Hordeolum)Viêm cấp tính tuyến quanh nang lông mi, thường do tụ cầuĐau nhiều, có điểm mủ trắng, cần chườm ấm

Phân tích chuyên sâu về dược lý và bệnh lý mi mắt

Việc sử dụng thuốc nhỏ mắt đòi hỏi sự hiểu biết về hàng rào máu - võng mạc. Thuốc dùng đường toàn thân thường có nồng độ rất thấp trong dịch kính, do đó đường dùng tại chỗ là ưu tiên hàng đầu trong điều trị các bệnh lý bề mặt nhãn cầu.

Trong điều trị chắp lẹo, việc chườm ấm và massage mi mắt đóng vai trò quan trọng giúp làm mềm chất tiết, thông tắc ống tuyến. Đối với các trường hợp chắp không đáp ứng với điều trị nội khoa, phẫu thuật rạch chắp là cần thiết. Cần lưu ý kỹ thuật rạch dọc theo đường đi của tuyến để tránh để lại sẹo xấu và đảm bảo thẩm mỹ. Đối với dị vật giác mạc, việc lấy dị vật sớm là bắt buộc để tránh nhiễm trùng và hình thành sẹo giác mạc, đặc biệt là các sẹo nằm ở vùng trung tâm gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Luôn kiểm tra thị lực trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật khám mắt nào để có đánh giá khách quan.
  • Phân biệt rõ chắp và lẹo: Chắp là viêm mạn tính tuyến Meibomius (không nhiễm khuẩn), lẹo là viêm cấp tính tuyến quanh nang lông (thường do tụ cầu).
  • Kỹ thuật lấy dị vật: Luôn đảm bảo vô khuẩn, sử dụng thuốc tê tại chỗ và kiểm tra kỹ vùng cùng đồ để tránh bỏ sót dị vật.
  • Sử dụng thuốc nhỏ mắt: Cần tư vấn bệnh nhân về thời gian dùng thuốc và cách nhỏ thuốc đúng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ lên biểu mô giác mạc.

Tài liệu tham khảo:

Mednotes - Y khoa, 2026, Mắt TH Khám, Thuốc, Chắp lẹo dị vật, YouTube, Video ID: JMuZ8q9DpaU.

Xem thêm