Trong thực hành nhãn khoa, nhiễm khuẩn sau phẫu thuật luôn là nỗi ám ảnh lớn nhất đối với phẫu thuật viên và các cơ sở y tế. Mặc dù công nghệ đã có những bước tiến vượt bậc, từ những ca phẫu thuật tại gia thời kỳ đầu đến các phòng mổ đạt chuẩn HEPA hiện đại, nguy cơ nhiễm khuẩn vẫn luôn tiềm ẩn. Bài diễn thuyết của Dr. D. Chandrasekhar tại TNOA 2026 đã đặt ra một vấn đề cốt lõi: Tại sao chúng ta vẫn đối mặt với những ca nhiễm khuẩn đáng lẽ có thể phòng ngừa được? Sự khác biệt giữa một cơ sở y tế thành công và một cơ sở gặp rủi ro không chỉ nằm ở trang thiết bị, mà nằm ở tư duy hệ thống, sự tuân thủ quy trình và trách nhiệm giải trình của người đứng đầu.
Bản chất của kiểm soát nhiễm khuẩn và dòng chảy vô khuẩn
Kiểm soát nhiễm khuẩn không phải là một hành động đơn lẻ, mà là một chuỗi các mắt xích liên kết chặt chẽ. Nguyên lý quan trọng nhất là dòng chảy một chiều (unidirectional flow). Trong một phòng mổ hiện đại, việc phân chia các khu vực (vùng sạch, vùng bẩn, vùng xử lý dụng cụ) là bắt buộc để tránh sự giao thoa giữa các tác nhân gây bệnh. Việc thiết kế phòng mổ với hai cửa riêng biệt cho dụng cụ vô khuẩn và dụng cụ đã qua sử dụng giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ tái nhiễm. Bên cạnh đó, việc hiểu rõ cơ chế của các thiết bị tiệt khuẩn, đặc biệt là sự khác biệt giữa nồi hấp tiệt trùng thông thường và nồi hấp Class B có chu trình chân không, là yếu tố sống còn để đảm bảo dụng cụ phẫu thuật thực sự vô khuẩn, đặc biệt là với các dụng cụ có lòng ống phức tạp.
Dữ liệu và các chỉ số đánh giá chất lượng
Việc giám sát môi trường phòng mổ không nên chỉ dừng lại ở các chỉ số cơ bản. Nhiều cơ sở y tế lầm tưởng rằng chỉ cần sử dụng chỉ thị màu Class 1 là đủ, nhưng thực tế, các chỉ thị này chỉ xác nhận quá trình tiệt khuẩn đã diễn ra, chứ không khẳng định quá trình đó đạt hiệu quả. Dưới đây là bảng tóm tắt các yếu tố then chốt trong kiểm soát nhiễm khuẩn:
| Yếu tố | Khuyến cáo thực hành |
|---|---|
| Tiệt khuẩn | Sử dụng nồi hấp Class B có chu trình chân không; thực hiện test Bowie-Dick hàng ngày. |
| Giám sát | Sử dụng chỉ thị sinh học (Biological indicator) làm tiêu chuẩn vàng, thực hiện định kỳ. |
| Kháng sinh | Hạn chế lạm dụng kháng sinh kéo dài; ưu tiên kháng sinh dự phòng perioperative. |
| Vật tư tiêu hao | Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc (traceability) để quản lý rủi ro từ nhà sản xuất. |
Bình luận chuyên sâu về quản trị rủi ro
Một thực tế đáng báo động là sự gia tăng đề kháng kháng sinh, với tỷ lệ kháng moxifloxacin trong một số báo cáo lên tới 25-30%. Việc lạm dụng kháng sinh trong nhãn khoa, đặc biệt là các phác đồ kéo dài không cần thiết, đang tạo ra áp lực chọn lọc vi khuẩn. Hơn nữa, vấn đề về vật tư tiêu hao (như dung dịch BSS) từ các nhà cung cấp lớn cũng là một lỗ hổng mà phẫu thuật viên thường bỏ qua. Nếu vật tư bị nhiễm khuẩn từ khâu sản xuất, mọi nỗ lực vô khuẩn tại phòng mổ đều trở nên vô nghĩa.
Nếu không được ghi chép và lưu trữ trong hồ sơ, thì coi như công việc đó chưa từng được thực hiện. Trong môi trường pháp lý hiện nay, tài liệu hóa (documentation) chính là bằng chứng bảo vệ phẫu thuật viên trước những rủi ro không mong muốn.
Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng
- Tư duy hệ thống: Kiểm soát nhiễm khuẩn là trách nhiệm của cả đội ngũ, nhưng phẫu thuật viên là người chịu trách nhiệm cuối cùng trước pháp luật.
- Chuẩn hóa quy trình: Không bao giờ được bỏ qua các bước kiểm tra (validation) thiết bị tiệt khuẩn. Chỉ thị Class 1 là chưa đủ; hãy sử dụng chỉ thị sinh học và test Bowie-Dick.
- Quản lý vật tư: Thiết lập chính sách truy xuất nguồn gốc (recall policy) cho tất cả các vật tư tiêu hao trong phòng mổ.
- Sử dụng kháng sinh hợp lý: Chuyển dịch sang các phác đồ kháng sinh perioperative ngắn hạn, tránh lạm dụng kháng sinh kéo dài sau mổ.
- Văn hóa an toàn: Phòng ngừa không phải là hành động anh hùng của một cá nhân, mà là kết quả của sự phối hợp nhịp nhàng từ một đội ngũ được đào tạo bài bản.
Tài liệu tham khảo:
Dr. D. Chandrasekhar, 2026, Preventing the Preventable, TNOA Joseph Gnanadickam Oration, Tamil Nadu Ophthalmic Association, YouTube Video ID: ZZTePtPhrPA.