Nghệ thuật Tái tạo Bán phần Trước và Triết lý Lâm sàng Không Thỏa hiệp: Đối thoại cùng BS. Steve Safran

Bs Ngô Hữu Thế
2.10.26
Last Updated

Trong bức tranh phát triển nhanh chóng của nhãn khoa hiện đại, ranh giới giữa phẫu thuật bán phần trước và bán phần sau ngày càng bị chia cắt sâu sắc bởi chuyên môn hóa hẹp. Khi đối diện với các biến chứng phức tạp—như lệch thể thủy tinh nhân tạo (IOL) hoàn toàn vào buồng dịch kính, vỡ bao sau diện rộng kèm tổn thương mống mắt, hoặc các trường loạn thị quang học (dysphotopsia) dai dẳng sau mổ—bác sĩ lâm sàng thường rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan: can thiệp bán phần trước thông thường theo lối mòn "mở buồng nhãn" tiềm ẩn nguy cơ xẹp tiền phòng, phù hoàng điểm dạng nang (CME) và bong võng mạc, trong khi việc chuyển viện qua lại giữa các phân khoa lại kéo dài thời gian chờ đợi và làm phân mảnh kế hoạch điều trị của bệnh nhân.

Cuộc thảo luận chuyên sâu giữa BS. Shannon Wong và BS. Steve Safran—một trong những chuyên gia hàng đầu thế giới về tái tạo bán phần trước phức tạp—đã mở ra một góc nhìn giải phẫu và kỹ thuật hoàn toàn mới. Không đơn thuần là việc học cách thực hiện một ca mổ khó, bản chất cốt lõi nằm ở sự kết hợp và dung hòa kỹ thuật (hybridization) giữa các phân ngành, làm chủ động lực học chất lưu, thấu hiểu tường tận bản chất quang học của từng loại vật liệu IOL và trên hết là dũng cảm lắng nghe thực chứng lâm sàng từ chính phẫu thuật viên thay vì phụ thuộc vào các báo cáo tiếp thị từ ngành công nghiệp thiết bị y tế.

Nền tảng sinh lý bệnh học và sự lai hóa kỹ thuật trước sau

Vấn đề lớn nhất của các kỹ thuật treo IOL truyền thống của phân khoa giác mạc hoặc thể thủy tinh là thao tác trong một buồng nhãn hở hoặc bán hở (open-sky or semi-open system). Khi nhãn áp dao động liên tục, mống mắt có xu hướng trôi về phía vết mổ, dịch kính dính vào mép rạch và lực kéo dịch kính ngoại vi truyền thẳng tới đáy mắt, làm tăng đột biến nguy cơ rách hoặc bong võng mạc. BS. Steve Safran đã ứng dụng trực tiếp tư duy phẫu thuật dịch kính võng mạc vào buồng trước: duy trì một hệ thống kín tuyệt đối (closed system) thông qua hệ thống trocar 23G/25G và đường truyền dịch chủ động qua pars plana.

Khi đường truyền dịch được đặt qua pars plana, dòng chảy dịch sẽ đẩy màng dịch kính trước và các cấu trúc mống mắt - thể mi ra phía trước một cách có kiểm soát, thay vì đẩy dịch kính phụt ngược ra các vết rạch giác mạc như khi dùng đường truyền tiền phòng (anterior chamber maintainer). Đồng thời, việc ứng dụng các dụng cụ vi phẫu tinh tế (micro-instrumentation như hệ thống MST) kết hợp kính quan sát góc rộng (BIOM) cho phép phẫu thuật viên kiểm soát toàn diện từ diện đồng tử, góc tiền phòng đến tận đáy mắt. Nhờ đó, các thao tác phức tạp như kỹ thuật cố định củng mạc không chỉ (Yamane technique), tạo hình đồng tử (pupiloplasty), bóc màng trước võng mạc hay gắp IOL rơi tự do dưới võng mạc đều có thể thực hiện tuần tự, an toàn chỉ trong một thì phẫu thuật duy nhất.

Thực chứng lâm sàng và bài toán lựa chọn vật liệu thể thủy tinh nhân tạo

Một trong những điểm nhấn lâm sàng đắt giá nhất từ kinh nghiệm của BS. Steve Safran là sự phản biện thẳng thắn đối với các xu hướng vật liệu IOL thương mại hiện nay. Việc lựa chọn IOL không thể chỉ dựa trên biểu đồ độ tương phản trên lý thuyết, mà phải nhìn vào tính tương thích sinh học dài hạn và các biến đổi vi cấu trúc sau nhiều năm trong mắt bệnh nhân.

Loại IOL / Vật liệuƯu điểm quang họcNhược điểm & Nguy cơ dài hạnChỉ định / Vai trò trong phẫu thuật cứu vãn
Silicone 3 mảnh (vd: LI61AO)Chất lượng hình ảnh trong suốt, quang sai hình cầu âm, chỉ số Abbe cao, hạn chế tối đa chói lóe/quầng sángChống chỉ định tuyệt đối nếu có dự định bơm dầu silicone nội nhãn dài hạnLựa chọn hàng đầu để thay thế (exchange) giải quyết loạn thị quang học (dysphotopsia), thích hợp cho kỹ thuật optic capture
Hydrophobic Acrylic cao phân tử (AcrySof / Clareon)Chỉ số khúc xạ cao (1.55), vết mổ nhỏ, bám dính bao tốt ngăn đục bao sauHiện tượng glistenings và subsurface nanoglistenings (SSNG); chỉ số Abbe thấp gây sắc sai; phản xạ rìa gây chóiDùng phổ biến trong mổ thông thường; tỷ lệ tháo bỏ/thay thế cao do thị lực mờ ảo (waxy vision) ở bệnh nhân nhạy cảm
Hydrophilic Acrylic (ngậm nước)Tương thích sinh học mô tốt, ít phản ứng viêm màng bồ đào ban đầuNguy cơ vôi hóa nội nhãn (calcification) sau 10-15 năm; xơ co rút bao cực mạnh; càng có lỗ haptic càng khó tháo bỏNên hạn chế tối đa trong phẫu thuật phức tạp; cực kỳ thách thức khi cần can thiệp thì hai
Light Adjustable Lens (LAL - Silicone điều chỉnh)Cho phép tinh chỉnh độ khúc xạ tồn dư sau mổ bằng chiếu tia UV bước sóng chuẩnGây quang sai bậc cao qua nhiều lần chiếu; hiện tượng haze hình vành đai (rings of Saturn); dịch chuyển khúc xạ cận thị khi lock-inCần cân nhắc kỹ trên bệnh nhân hạn hẹp thời gian hoặc mắt có giải phẫu không ổn định

Góc nhìn phản biện: Khoảng trống giữa tiếp thị và thực tế lâm sàng

BS. Steve Safran đưa ra những nhận định rất thẳng thắn về mối tương quan giữa phẫu thuật viên và ngành công nghiệp sản xuất thiết bị nhãn khoa. Các báo cáo thử nghiệm lâm sàng thường tô hồng sự hoàn hảo của các dòng kính cao cấp (đa tiêu cự, EDOF, hay thấu kính điều chỉnh ánh sáng LAL), nhưng khi đi vào thực tế đời sống, mắt người không phải là một mô hình quang học vô tri.

"Đừng chỉ nghe theo những bài thuyết trình từ hội nghị thương mại. Hãy lắng nghe bệnh nhân của bạn. Họ không hề hoang tưởng hay phóng đại triệu chứng. Nếu một bệnh nhân thị lực 20/20 nhưng liên tục phàn nàn về bóng đen ở rìa thái dương (negative dysphotopsia), về một lớp màng sáp đục (waxy vision) hay ánh phản chiếu như 'mắt thủy tinh', nguyên nhân chắc chắn nằm ở sự tương tác giữa nhãn cầu và quang học vật liệu mà chúng ta đã vô tình bỏ qua."

Điển hình như hiện tượng bọt nước (glistenings) và các hạt phân tán kích thước nano (subsurface nanoglistenings) trên chất liệu acrylic kỵ nước. Dù nhà sản xuất liên tục tuyên bố đã khắc phục qua các thế hệ polyme mới, BS. Safran chỉ ra rằng sau 3 đến 5 năm, thậm chí 10 năm, những biến đổi này vẫn âm thầm tích tụ trong chất nền thấu kính, làm suy giảm hàm chuyển giao điều chế (Modulation Transfer Function - MTF) và độ nhạy tương phản, dẫn đến tình trạng bệnh nhân đạt thị lực tối đa trên bảng đo thị lực nhưng thực tế lại không thỏa mãn với chất lượng thị giác của mình.

Tương tự đối với kính LAL, quá trình quang trùng hợp (photopolymerization) bằng tia sáng điều chỉnh không phải lúc nào cũng đạt tính đồng nhất tuyệt đối. Sự xô lệch năng lượng quang hóa có thể tạo ra các vùng quang sai phức tạp hoặc vùng đục mờ rìa (Saturn rings haze). Khi bệnh nhân thất vọng sau nhiều lần chiếu chỉnh và lock-in, việc phẫu thuật thay thế bằng một IOL đơn tiêu cự silicone 3 mảnh cổ điển đặt kẹp mép bao (optic capture) thường lại là phương án đem lại chất lượng thị giác trong trẻo và ổn định nhất.

Định hình lại tư duy thực hành nhãn khoa

  • Làm chủ không gian kín và đường truyền pars plana: Phẫu thuật viên bán phần trước cần chủ động trang bị kỹ năng tạo đường truyền qua củng mạc (trocar) và sử dụng máy cắt dịch kính chuyên sâu. Tránh tuyệt đối tư duy mổ hở diện rộng khi xử lý bao sau vỡ hoặc đứt dây Zinn.
  • Tôn trọng khiếu nại của bệnh nhân sau mổ: Tuyệt đối không quy chụp những phàn nàn về loạn thị quang học (dysphotopsia, waxy vision, chói lóa) là do yếu tố tâm lý khi thị lực trung tâm đạt 20/20. Cần soi kỹ đèn khe để tìm hiện tượng thoái hóa chất nền, phản xạ bờ cạnh hoặc đục vi thể IOL.
  • Dè dặt với vật liệu ngậm nước (Hydrophilic Acrylic): Trước nguy cơ lắng đọng canxi muộn sau nhiều năm và phản ứng co rút bao cực mạnh, cần hạn chế sử dụng loại vật liệu này cho các ca mổ phức tạp có nguy cơ phải phẫu thuật can thiệp thì hai.
  • Bảo tồn chỉ định IOL đơn tiêu cự chất lượng cao: Đối với các ca phẫu thuật cứu vãn hoặc mắt đơn độc (one-eyed patient), IOL silicone 3 mảnh (như LI61AO) với bờ quang học tối ưu vẫn giữ vị thế vàng về độ trong suốt quang học và tính trung hòa với các biến chứng loạn thị.

Tài liệu tham khảo:

Wong S, Safran S. Shannon Wong, MD Podcast #7: Steve Safran, MD - One of the GOAT's of Ophthalmology. Shannon Wong, MD YouTube Channel; Published January 10, 2026. https://www.youtube.com/watch?v=5ATKeDZzWE0

Xem thêm