Phù hoàng điểm dạng nang tái phát liên quan đến liệu pháp Belzutifan trong ung thư biểu mô tế bào thận di căn

Bs Ngô Hữu Thế
4.10.26
Last Updated

Trong kỷ nguyên của các liệu pháp nhắm trúng đích và ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, các bác sĩ nhãn khoa ngày càng đối mặt với những thách thức mới từ các tác dụng phụ không điển hình trên mắt. Belzutifan, một chất ức chế HIF-2 alpha (Hypoxia-Inducible Factor-2 alpha), đã mở ra hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào thận di căn. Tuy nhiên, khi các loại thuốc này được sử dụng rộng rãi hơn, những biến chứng hiếm gặp như phù hoàng điểm dạng nang (CME) bắt đầu xuất hiện, đặt ra bài toán khó cho việc cân bằng giữa kiểm soát khối u và bảo tồn thị lực.

Cơ chế sinh học và thách thức từ các liệu pháp nhắm trúng đích

Belzutifan hoạt động bằng cách ức chế HIF-2 alpha, một yếu tố phiên mã đóng vai trò then chốt trong sự thích nghi của tế bào với tình trạng thiếu oxy, vốn là đặc điểm nổi bật của nhiều loại khối u, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào thận. Mặc dù cơ chế chính xác gây ra phù hoàng điểm vẫn đang được nghiên cứu, nhưng sự thay đổi trong môi trường vi mạch máu võng mạc và sự phá vỡ hàng rào máu - võng mạc có thể là những yếu tố trung gian. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp bác sĩ lâm sàng nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, thay vì nhầm lẫn với các bệnh lý võng mạc thông thường.

Diễn tiến lâm sàng và bằng chứng về mối liên hệ nhân quả

Ca lâm sàng được báo cáo mô tả một bệnh nhân nam 70 tuổi bị ung thư biểu mô tế bào thận di căn, xuất hiện phù hoàng điểm dạng nang sau khi bắt đầu điều trị với Belzutifan 120 mg. Điểm đặc biệt của ca bệnh này là mối quan hệ thời gian chặt chẽ giữa việc sử dụng thuốc và sự xuất hiện của phù, cũng như sự cải thiện thị lực nhanh chóng sau khi ngưng thuốc. Khi tái sử dụng thuốc ở liều thấp hơn (80 mg), tình trạng phù tái phát, khẳng định mối liên hệ nhân quả giữa thuốc và độc tính trên võng mạc.

Giai đoạnDiễn tiến lâm sàng
Khởi phátXuất hiện mờ mắt sau 2 tuần dùng Belzutifan 120mg.
Ngưng thuốc lần 1Phù hoàng điểm cải thiện rõ rệt trong vòng 1 tháng.
Tái sử dụng (80mg)Phù hoàng điểm và dịch dưới võng mạc tái phát sau 2 tuần.
Kết quả cuối cùngỔn định sau khi giảm liều xuống 40mg và theo dõi sát.

Góc nhìn chuyên gia về quản lý độc tính nhãn khoa

Việc quản lý các tác dụng phụ này không chỉ là vấn đề nhãn khoa đơn thuần, mà là sự phối hợp đa chuyên khoa. Sự tôn trọng đối với quyết định của bệnh nhân và việc lắng nghe những ưu tiên về chất lượng cuộc sống là chìa khóa trong thực hành lâm sàng hiện đại.

Ca bệnh này nhấn mạnh rằng, mặc dù độc tính nhãn khoa thường có xu hướng đối xứng hai bên, nhưng các biểu hiện đơn phương vẫn có thể xảy ra do sự khác biệt về cấu trúc hoặc hàng rào máu - võng mạc tại từng mắt. Việc không can thiệp vội vàng bằng các thủ thuật xâm lấn (như tiêm nội nhãn) ngay từ đầu đã cho phép bác sĩ quan sát được đáp ứng tự nhiên của võng mạc khi ngưng thuốc, từ đó đưa ra chiến lược điều trị bảo tồn hiệu quả hơn.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Cảnh giác cao độ: Luôn cân nhắc khả năng độc tính do thuốc (drug-induced toxicity) khi bệnh nhân đang điều trị ung thư xuất hiện phù hoàng điểm không rõ nguyên nhân.
  • Mối quan hệ thời gian: Theo dõi sát sao mối liên hệ giữa thời điểm bắt đầu/thay đổi liều thuốc và sự xuất hiện triệu chứng thị giác.
  • Chiến lược giảm liều: Giảm liều thuốc điều trị ung thư có thể là giải pháp tối ưu để kiểm soát tác dụng phụ trên mắt mà không cần phải ngưng hoàn toàn liệu pháp cứu sống bệnh nhân.
  • Phối hợp đa chuyên khoa: Thiết lập kênh liên lạc chặt chẽ giữa bác sĩ ung bướu và bác sĩ nhãn khoa để tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng cá thể bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo:

Murray, T. (Host). (2026). Recurrent Macular Edema Associated With Belzutifan Therapy for Metastatic Renal Cell Carcinoma [Podcast/Video]. JVRD Authors Forum, American Society of Retina Specialists (ASRS).

Xem thêm