Thách thức trong chẩn đoán và xử trí viêm loét giác mạc phối hợp viêm củng mạc hoại tử: Bài học từ ca lâm sàng thực tế

Bs Ngô Hữu Thế
3.10.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa, việc tiếp cận các ca bệnh nhiễm trùng bề mặt nhãn cầu phức tạp luôn là một thử thách lớn đối với các bác sĩ lâm sàng. Đặc biệt, khi một ổ loét giác mạc tiến triển không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường, kèm theo các dấu hiệu viêm củng mạc, ranh giới giữa bệnh lý nhiễm trùng và các bệnh lý viêm miễn dịch (như viêm mạch máu liên quan đến ANCA) trở nên vô cùng mong manh. Bài viết này phân tích một ca lâm sàng điển hình về viêm loét giác mạc do Pseudomonas, nơi sự phối hợp giữa các thủ thuật can thiệp và quản lý nhiễm trùng đóng vai trò quyết định trong việc bảo tồn nhãn cầu.

Bản chất của nhiễm trùng và đáp ứng viêm tại củng mạc

Viêm củng mạc hoại tử (necrotizing scleritis) thường được coi là một tình trạng viêm miễn dịch, nhưng trong bối cảnh nhiễm trùng, nó có thể là hậu quả của sự xâm lấn trực tiếp hoặc phản ứng viêm quá mức đối với độc tố vi khuẩn. Khi vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa hiện diện, chúng không chỉ gây phá hủy mô giác mạc mà còn có khả năng tạo ra các ổ áp xe củng mạc. Cơ chế sinh lý bệnh ở đây là sự kết hợp giữa độc lực của vi khuẩn (protease, exotoxin) và phản ứng miễn dịch của vật chủ, dẫn đến tình trạng tan chảy củng mạc (scleral melt). Việc phân biệt giữa viêm củng mạc do nhiễm trùng và viêm củng mạc do bệnh lý hệ thống là tối quan trọng, vì việc sử dụng nhầm lẫn các thuốc ức chế miễn dịch (như corticoid) trong môi trường nhiễm trùng sẽ dẫn đến thảm họa nhãn khoa.

Dữ liệu lâm sàng và chiến lược can thiệp

Ca bệnh mô tả một bệnh nhân 64 tuổi với tiền sử đái tháo đường, nhập viện trong tình trạng loét giác mạc do Pseudomonas, kèm theo áp xe củng mạc vùng thái dương. Dưới đây là tóm tắt các đặc điểm lâm sàng và hướng xử trí chính:

Đặc điểmChi tiết lâm sàng
Tác nhânPseudomonas aeruginosa (cấy dương tính)
Tổn thươngLoét giác mạc 9x10mm, tan chảy củng mạc 4x6.5mm
Can thiệpSinh thiết giác mạc, ghép màng ối (AMT) nhiều lớp, tiêm kháng sinh dưới kết mạc
Kết quảỔ nhiễm trùng ổn định sau 8 tuần, bảo tồn được nhãn cầu

Phân tích chuyên sâu về quản lý biến chứng

Việc chẩn đoán nhầm viêm củng mạc nhiễm trùng thành viêm củng mạc miễn dịch là một cạm bẫy lâm sàng nguy hiểm. Trong trường hợp này, sự hiện diện của mủ tiền phòng (hypopyon) là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ cho nguyên nhân nhiễm trùng thay vì viêm mạch máu hệ thống.

Một điểm đáng lưu ý là vai trò của các thủ thuật tiêm nội nhãn. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng bất kỳ thủ thuật xâm lấn nào, dù là tiêm nội nhãn hay chọc tiền phòng, đều tiềm ẩn nguy cơ seeding vi khuẩn nếu không tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn. Việc sử dụng Betadine (povidone-iodine) là tiêu chuẩn vàng không thể thay thế trong dự phòng nhiễm trùng trước phẫu thuật.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Cảnh giác cao độ: Luôn nghi ngờ nhiễm trùng trong các ca viêm củng mạc hoại tử, đặc biệt khi có kèm theo mủ tiền phòng hoặc tiền sử can thiệp nhãn khoa gần đây.
  • Hạn chế Corticoid: Tuyệt đối thận trọng với corticoid tại chỗ khi chưa loại trừ hoàn toàn nguyên nhân nhiễm trùng, vì chúng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng tan chảy mô.
  • Vai trò của màng ối: Ghép màng ối (đặc biệt là các loại màng ối dày như AmnioGuard) là công cụ đắc lực để hỗ trợ lành thương và cung cấp cấu trúc bền vững cho các vùng củng mạc bị tan chảy.
  • Tuân thủ vô khuẩn: Không có thủ thuật nào là "an toàn tuyệt đối". Việc sử dụng Betadine đúng cách là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất để tránh các biến chứng nhiễm trùng sau tiêm nội nhãn.

Tài liệu tham khảo:

Đoàn Lương Hiền (2019). SYM53 08 Grand Rounds Cases and Experts From Across the World Infected!. YouTube Channel: BS Đoàn Lương Hiền. Video ID: 2eI2v6TRjJk.

Xem thêm