Tiếp cận chẩn đoán và quản lý tân sinh biểu mô bề mặt nhãn cầu: Những lưu ý lâm sàng quan trọng

Bs Ngô Hữu Thế
4.10.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa hàng ngày, các tổn thương bề mặt nhãn cầu thường bị nhầm lẫn với các bệnh lý lành tính phổ biến như mộng thịt (pterygium) hoặc màng mỡ (pinguecula). Sự chủ quan trong việc chỉ định cắt bỏ đơn thuần mà không gửi giải phẫu bệnh có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng, đặc biệt là khi đối mặt với tân sinh biểu mô bề mặt nhãn cầu (OSSN). Bài viết này đúc kết những kinh nghiệm lâm sàng quý báu từ Dr. Reham Refaat Shabana, giúp các bác sĩ thực hành có cái nhìn sắc bén hơn trong việc nhận diện, đánh giá và quản lý các tổn thương nghi ngờ.

Bản chất và cơ chế hình thái của tổn thương

OSSN là một phổ bệnh lý bao gồm từ loạn sản biểu mô đến ung thư biểu mô tế bào vảy xâm lấn. Bản chất của OSSN không phải là một quá trình thoái hóa như mộng thịt, mà là một quá trình tăng sinh tân tạo. Về mặt giải phẫu bệnh, sự thay đổi cấu trúc tế bào biểu mô kết mạc và giác mạc đòi hỏi sự cảnh giác cao độ. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như UBM (Ultrasound Biomicroscopy) và AS-OCT (Anterior Segment OCT) đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá mức độ xâm lấn. Trong khi AS-OCT dựa trên nguyên lý ánh sáng với độ phân giải cao nhưng hạn chế về khả năng xuyên thấu, thì UBM sử dụng sóng siêu âm có khả năng xuyên thấu tốt hơn, giúp xác định sự hiện diện của tổn thương trong nội nhãn hoặc sự xâm lấn vào góc tiền phòng.

Dữ liệu lâm sàng và các dấu hiệu nhận biết

Việc phân biệt OSSN với các tổn thương lành tính dựa trên các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng. Một điểm đáng chú ý trong nghiên cứu của Dr. Reham là mối liên quan giữa OSSN và tình trạng nhiễm virus viêm gan C (HCV), dù cần thêm các nghiên cứu histochemistry để khẳng định mối quan hệ nhân quả trực tiếp.

Đặc điểmMô tả lâm sàng
Mạch máu nuôiMạch máu tân sinh rõ rệt, không theo hình thái mộng thịt điển hình.
Bề mặtBề mặt không đều, có thể có nhiều ổ tổn thương, bờ không đều (notches).
Triệu chứngKích ứng, đỏ mắt kéo dài, không đáp ứng với điều trị thông thường.
Tỷ lệ HCV57% bệnh nhân trong nghiên cứu có xét nghiệm HCV dương tính.
Chẩn đoán hình ảnhUBM/OCT giúp đánh giá độ dày và sự xâm lấn vào góc tiền phòng.

Phân tích chuyên sâu về quản lý bệnh nhân

Sai lầm lớn nhất trong quản lý OSSN là coi đây là một tổn thương thoái hóa đơn thuần. Việc cắt bỏ không triệt để hoặc không gửi giải phẫu bệnh là một cạm bẫy (pitfall) nguy hiểm. Khi đã xác định có sự thay đổi loạn sản, việc sử dụng 5-FU (5-Fluorouracil) dưới dạng thuốc nhỏ mắt là một chiến lược điều trị bổ trợ hiệu quả để giảm thiểu tỷ lệ tái phát. Tái phát là vấn đề lớn nhất của OSSN, không chỉ vì nguy cơ ác tính mà còn vì sự mất mát tế bào gốc rìa giác mạc, dẫn đến các biến chứng nặng nề như dính mi cầu (symblepharon) và suy giảm thị lực vĩnh viễn.

Việc chẩn đoán OSSN không bao giờ được phép dựa hoàn toàn vào hình ảnh học. Dù UBM hay OCT có thể gợi ý sự xâm lấn, nhưng tiêu chuẩn vàng để xác định bản chất lành tính hay ác tính vẫn luôn là kết quả giải phẫu bệnh từ mẫu mô sinh thiết.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Luôn nghi ngờ: Bất kỳ tổn thương bề mặt nhãn cầu nào không có hình thái điển hình của mộng thịt hoặc pinguecula đều cần được xem xét là OSSN cho đến khi có bằng chứng ngược lại.
  • Sinh thiết là bắt buộc: Nếu không thể cắt bỏ toàn bộ tổn thương, hãy thực hiện sinh thiết và gửi giải phẫu bệnh. Đừng bỏ lỡ cơ hội chẩn đoán sớm.
  • Quản lý tái phát: OSSN là bệnh lý cần theo dõi dài hạn. Việc sử dụng 5-FU tại chỗ là một lựa chọn điều trị quan trọng để kiểm soát bệnh và bảo tồn tế bào gốc rìa.
  • Đánh giá toàn diện: Sử dụng UBM để đánh giá sự xâm lấn nội nhãn hoặc góc tiền phòng ở những ca nghi ngờ cao, giúp lập kế hoạch phẫu thuật chính xác hơn.

Tài liệu tham khảo:

Shabana, R. R. (2026). Ocular surface squamous neoplasia tips and tricks. Arab Eye Academy. YouTube Video ID: 0TQN6UWUlDs.

Xem thêm