Tiếp cận chẩn đoán và xử trí các tổn thương phần sau nhãn cầu do chấn thương

Bs Ngô Hữu Thế
5.10.26
Last Updated

Chấn thương nhãn cầu, đặc biệt là các tổn thương ở phần sau, vẫn luôn là một thách thức lớn trong nhãn khoa lâm sàng. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực vĩnh viễn, đặc biệt phổ biến ở nam giới trong độ tuổi lao động. Sự phức tạp của các tổn thương này không chỉ nằm ở bản chất cơ học tức thì mà còn ở những diễn biến bệnh lý thứ phát kéo dài, đòi hỏi bác sĩ lâm sàng phải có cái nhìn sâu sắc về cơ chế sinh lý bệnh để đưa ra quyết định can thiệp kịp thời và chính xác.

Cơ chế sinh lý bệnh của tổn thương phần sau nhãn cầu

Tổn thương phần sau nhãn cầu sau chấn thương là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các lực cơ học và phản ứng sinh học của mô nội nhãn. Khi xảy ra chấn thương đụng dập, nhãn cầu bị biến dạng, làm giãn đường kính nhãn cầu, đặc biệt tại các vùng yếu như vùng nền dịch kính. Sự co giãn đột ngột này tạo ra các lực kéo lên võng mạc, dẫn đến các tổn thương cấu trúc. Bên cạnh đó, cơ chế vận mạch đóng vai trò quan trọng: ngay sau chấn thương, các mạch máu có thể co thắt phản ứng, sau đó là giai đoạn viêm và giãn mạch, gây hoại tử thứ phát và tạo điều kiện cho các quá trình tăng sinh xơ phát triển.

Dữ liệu lâm sàng và các hình thái tổn thương trọng yếu

Việc nhận diện sớm các tổn thương dịch kính và võng mạc là chìa khóa để bảo tồn thị lực. Các tổn thương này có thể bao gồm thoát dịch kính, bong dịch kính sau, và các phản ứng tăng sinh dịch kính - võng mạc. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm lâm sàng và nguy cơ liên quan:

Loại tổn thươngĐặc điểm lâm sàngNguy cơ chính
Thoát dịch kínhDịch kính thoát qua vết thương hoặc lỗ ráchXẹp, hóa lỏng dịch kính, co kéo võng mạc
Bong dịch kính sauMất tiếp xúc giữa vỏ dịch kính và màng ngăn trongHình thành rách võng mạc, bong võng mạc
Tăng sinh dịch kính - võng mạcQuá trình sẹo hóa, hình thành dây chằng co kéoBong võng mạc co kéo, thất bại phẫu thuật

Phân tích chuyên sâu về viêm mủ nội nhãn sau chấn thương

Viêm mủ nội nhãn sau chấn thương là một biến chứng nặng nề, chiếm tỷ lệ đáng kể trong các ca chấn thương xuyên nhãn cầu. Tại Việt Nam, dữ liệu cho thấy tỷ lệ này tương đương với viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật (khoảng 24,5%). Một điểm đáng lưu ý là sự khác biệt về tác nhân vi sinh so với các báo cáo quốc tế. Trong khi các nghiên cứu nước ngoài thường ghi nhận tỷ lệ cao của vi khuẩn Gram âm, thì tại Việt Nam, vi khuẩn Gram dương vẫn chiếm ưu thế, đồng thời tỷ lệ nhiễm nấm cũng là một yếu tố cần đặc biệt chú trọng trong thực hành lâm sàng.

Việc lựa chọn kháng sinh ban đầu cần dựa trên phổ tác động rộng và hiệu lực mạnh, ưu tiên bao phủ các chủng Gram dương, đồng thời không được chủ quan với các tác nhân nấm trong bối cảnh chấn thương nông nghiệp.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Khám võng mạc chu biên: Luôn thực hiện khám võng mạc chu biên với ấn cùng mạc trong mọi trường hợp chấn thương đụng dập để không bỏ sót các tổn thương tiềm ẩn.
  • Kiểm soát tăng sinh: Trong phẫu thuật cắt dịch kính, việc loại bỏ sạch khung sườn dịch kính là yếu tố quyết định để ngăn ngừa quá trình tăng sinh xơ - võng mạc thứ phát.
  • Cá thể hóa kháng sinh: Dựa trên dịch tễ học địa phương, ưu tiên kháng sinh phổ rộng có hiệu quả cao với Gram dương, nhưng luôn cân nhắc khả năng nhiễm nấm trong các ca chấn thương có yếu tố nguy cơ cao.
  • Theo dõi sát: Các dấu hiệu như chớp sáng, ruồi bay hoặc liềm dính bất thường trên siêu âm là chỉ định cần can thiệp sớm để phòng ngừa bong võng mạc.

Tài liệu tham khảo:

Đức Đức (2026). Hội thảo Gomed (1). Video bài giảng trực tuyến, ID: FS93zS0WB48.

Xem thêm