Tiếp cận toàn diện trong quản lý khối u bề mặt nhãn cầu: Từ phẫu thuật đến điều trị nội khoa

Bs Ngô Hữu Thế
4.10.26
Last Updated

Khối u bề mặt nhãn cầu (Ocular Surface Tumors - OST), đặc biệt là tân sinh biểu mô bề mặt nhãn cầu (OSSN), đang trở thành một thách thức lâm sàng ngày càng phổ biến. Sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh liên quan đến các yếu tố nguy cơ như phơi nhiễm tia cực tím, nhiễm HIV và HPV đã đặt ra nhu cầu cấp thiết về một chiến lược quản lý tối ưu. Trong thực hành lâm sàng, sự thiếu hụt các hướng dẫn rõ ràng về việc lựa chọn giữa phẫu thuật cắt bỏ và điều trị nội khoa (topical therapy) thường dẫn đến những khó khăn trong việc cá thể hóa phác đồ điều trị, đặc biệt khi đối mặt với các tổn thương sắc tố hoặc tổn thương tăng sinh lympho.

Bản chất sinh lý bệnh và thách thức trong chẩn đoán

Bản chất của OSSN bắt nguồn từ các tế bào gốc vùng rìa bị loạn sản hoặc ác tính. Ranh giới giữa tân sinh biểu mô trong biểu mô (CIN) và ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) được xác định bởi sự xâm lấn qua màng đáy. Khi các tế bào ác tính vẫn khu trú trong biểu mô, tổn thương được phân loại là CIN; ngay khi chúng xâm lấn vào mô dưới biểu mô, chúng trở thành SCC. Thách thức lớn nhất đối với bác sĩ lâm sàng là việc phân loại giai đoạn theo AJCC đòi hỏi phải có kết quả mô bệnh học, trong khi việc đánh giá lâm sàng tại đèn khe thường không thể phân biệt chính xác giữa các mức độ xâm lấn, dẫn đến nguy cơ phân loại sai giai đoạn và lựa chọn sai phương pháp điều trị.

Chiến lược quản lý và dữ liệu lâm sàng

Việc quản lý khối u bề mặt nhãn cầu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ lâm sàng và bác sĩ giải phẫu bệnh. Phẫu thuật cắt bỏ với biên an toàn vẫn là tiêu chuẩn vàng, nhưng cần kết hợp với các nguyên tắc ung bướu học để giảm thiểu tỷ lệ tái phát. Dưới đây là bảng tóm tắt các yếu tố nguy cơ và chiến lược tiếp cận:

Yếu tố nguy cơ/Đặc điểmChiến lược quản lý
Tổn thương nhỏ/nguyên phátPhẫu thuật cắt bỏ + áp lạnh (cryotherapy)
Tổn thương lớn/lan tỏaĐiều trị nội khoa tân bổ trợ (neoadjuvant) để giảm kích thước
Biên phẫu thuật dương tínhĐiều trị bổ trợ (adjuvant) bằng hóa chất tại chỗ
Tổn thương sắc tố/nghi ngờSinh thiết là bắt buộc để chẩn đoán xác định

Bình luận chuyên gia về phác đồ điều trị

Việc lạm dụng điều trị nội khoa mà không có chẩn đoán mô bệnh học xác định có thể dẫn đến sai lầm nghiêm trọng, đặc biệt là bỏ sót các tổn thương ác tính như u hắc tố (melanoma). Phẫu thuật cắt bỏ vẫn là cơ hội tốt nhất để loại bỏ hoàn toàn khối u ngay từ lần đầu tiên.

Sử dụng các chất hóa trị tại chỗ như Interferon, Mitomycin C hoặc 5-FU cần được cá thể hóa dựa trên hình thái tổn thương và khả năng tuân thủ của bệnh nhân. Việc sử dụng nhuộm Rose Bengal giúp xác định các vùng tổn thương dưới lâm sàng, hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật xác định biên cắt chính xác hơn.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Sinh thiết là bắt buộc: Không nên bắt đầu điều trị nội khoa khi chưa có chẩn đoán mô bệnh học, đặc biệt đối với các tổn thương sắc tố.
  • Phẫu thuật là tiêu chuẩn: Phẫu thuật cắt bỏ với biên an toàn 4mm là lựa chọn ưu tiên cho hầu hết các trường hợp OSSN.
  • Cá thể hóa điều trị bổ trợ: Sử dụng hóa trị tại chỗ (Interferon, Mitomycin C) như một phương pháp hỗ trợ khi biên phẫu thuật dương tính hoặc tổn thương quá lớn.
  • Theo dõi dài hạn: Tái phát là yếu tố nguy cơ cao nhất dẫn đến mất thị lực và di căn, do đó cần theo dõi định kỳ và phối hợp đa chuyên khoa (bác sĩ ung bướu) khi cần thiết.

Tài liệu tham khảo:

Cornea Society. (2020). KERAKONNECT - OCULAR SURFACE TUMORS – ALL THAT WE WANTED TO KNOW. Webinar Series. Published 2020-11-23.

Xem thêm