Ứng dụng Methotrexate nội nhãn trong kiểm soát xơ hóa và giảm tỷ lệ tái phẫu thuật ở bệnh nhân võng mạc phức tạp

Bs Ngô Hữu Thế
3.10.26
Last Updated

Trong phẫu thuật dịch kính võng mạc, đặc biệt là các ca bong võng mạc phức tạp, bệnh võng mạc đái tháo đường tiến triển hoặc chấn thương, thách thức lớn nhất đối với phẫu thuật viên không chỉ là việc tái áp võng mạc thành công mà còn là ngăn chặn sự phát triển của bệnh lý dịch kính võng mạc tăng sinh (PVR) hoặc sự tăng sinh xơ hóa sau phẫu thuật. Đây là những biến chứng khiến mắt bệnh nhân trở nên viêm, tăng protein trong dịch kính và dẫn đến thất bại chức năng thị giác, buộc phải can thiệp phẫu thuật lại nhiều lần. Mặc dù các kỹ thuật phẫu thuật đã có những bước tiến vượt bậc, nhưng công cụ để kiểm soát phản ứng viêm và xơ hóa hậu phẫu vẫn còn rất hạn chế, tạo ra một khoảng trống lớn trong việc tối ưu hóa kết quả điều trị cho những ca bệnh khó.

Cơ chế sinh học của sự xơ hóa và vai trò của Methotrexate

Bản chất của sự xơ hóa sau phẫu thuật võng mạc, dù là PVR điển hình hay sự tăng sinh xơ hóa ở bệnh nhân đái tháo đường, đều bắt nguồn từ các phản ứng viêm và sự kích hoạt của các con đường tế bào phức tạp. Khi võng mạc bị tổn thương, các yếu tố tăng trưởng như TGF-beta và các con đường liên quan đến gốc tự do oxy hóa được kích hoạt, thúc đẩy sự di cư và tăng sinh của các tế bào biểu mô sắc mặt võng mạc hoặc nguyên bào sợi. Methotrexate, một chất chống chuyển hóa, đã được chứng minh có khả năng ức chế sự tăng sinh tế bào này. Bằng cách can thiệp vào các con đường chuyển hóa tế bào, thuốc giúp làm dịu tình trạng viêm, giảm nồng độ protein trong dịch kính và ngăn chặn sự hình thành các màng xơ, từ đó giữ cho mắt ở trạng thái "yên tĩnh" hơn sau phẫu thuật.

Thiết kế nghiên cứu và dữ liệu lâm sàng

Nghiên cứu được thực hiện dựa trên kinh nghiệm lâm sàng thực tế với các ca bệnh phức tạp, so sánh hiệu quả của việc tiêm Methotrexate nội nhãn so với nhóm chứng không sử dụng thuốc. Điểm đáng chú ý là sự điều chỉnh liều lượng và tần suất tiêm để tối ưu hóa sự an toàn cho bệnh nhân, đặc biệt là giảm thiểu độc tính trên giác mạc.

Thông sốChi tiết phác đồ
Liều lượng200 micrograms (trong 50 microL)
Đối tượngBong võng mạc phức tạp, đái tháo đường, chấn thương
Tần suất3 đến 5 lần tiêm nội nhãn
Độc tính giác mạcThấp (chỉ ghi nhận 2/90 ca cần chuyển chuyên khoa giác mạc)

Bình luận chuyên gia về hiệu quả thực tiễn

Kết quả từ nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tình trạng viêm và giảm tỷ lệ tái phẫu thuật. Tuy nhiên, cần nhìn nhận khách quan rằng đây là một nghiên cứu hồi cứu với các hạn chế về nhóm chứng không liên tục. Dù vậy, dữ liệu cho thấy sự an toàn cao của phác đồ tiêm liều thấp.

Việc sử dụng Methotrexate nội nhãn không chỉ là một lựa chọn điều trị, mà là một chiến lược thay đổi cuộc chơi cho những mắt bệnh nhân vốn dĩ có nguy cơ cao bị xơ hóa. Sự tĩnh lặng của mắt sau phẫu thuật là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của việc kiểm soát viêm sớm.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Cân nhắc chỉ định: Nên ưu tiên sử dụng Methotrexate nội nhãn cho các ca bong võng mạc tái phát hoặc các ca bệnh đái tháo đường phức tạp có nguy cơ xơ hóa cao.
  • Tối ưu hóa liều lượng: Phác đồ 200 micrograms/50 microL cho thấy sự cân bằng tốt giữa hiệu quả điều trị và an toàn, giúp giảm thiểu đáng kể độc tính trên giác mạc so với các liều cao hơn.
  • Cá thể hóa điều trị: Đối với các phẫu thuật viên chưa có nhiều kinh nghiệm với Methotrexate, hãy bắt đầu áp dụng trên các ca tái phát để tích lũy kinh nghiệm và đánh giá mức độ đáp ứng của bệnh nhân.
  • Thay đổi tư duy: Chuyển dịch từ việc chỉ tập trung vào kỹ thuật phẫu thuật đơn thuần sang kết hợp điều trị nội khoa bổ trợ để kiểm soát môi trường sinh hóa trong mắt hậu phẫu.

Tài liệu tham khảo:

Franklin, A. (2025). Postoperative Methotrexate to Reduce Reoperation Rate and Improve Vision in Patients With Complex Retinal Detachments, Advanced Diabetic Retinopathy and/or Trauma. Journal of VitreoRetinal Diseases (JVRD) Author's Forum, ASRS.

Xem thêm