Trong thực hành nhãn khoa, viêm kết mạc thường bị xem nhẹ như một bệnh lý đơn giản, dễ điều trị. Tuy nhiên, chính sự chủ quan này dẫn đến tình trạng lạm dụng kháng sinh, sử dụng thuốc nhỏ mắt không kiểm soát, và bỏ lỡ những dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Bài viết này hệ thống lại những kiến thức cốt lõi về viêm kết mạc, giúp bác sĩ lâm sàng không chỉ chẩn đoán chính xác mà còn tiên lượng được diễn tiến bệnh, từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân.
Giải phẫu và sinh lý bệnh kết mạc
Kết mạc là một màng nhầy mỏng, trong suốt, bao phủ mặt sau mi mắt (kết mạc mi), cùng đồ và mặt trước nhãn cầu (kết mạc nhãn cầu), dừng lại ở vùng rìa giác mạc. Chức năng quan trọng nhất của kết mạc là bảo vệ nhãn cầu và duy trì lớp phim nước mắt. Sự ổn định của lớp phim nước mắt phụ thuộc vào sự tiết dịch cơ bản từ các tuyến lệ phụ nằm trong kết mạc. Bất kỳ tổn thương nào làm mất tính trơn láng của kết mạc hoặc ảnh hưởng đến các tuyến này đều có thể dẫn đến tình trạng khô mắt, gây kích thích và phản xạ tăng tiết nước mắt.
Phân biệt các thể viêm kết mạc trên lâm sàng
Việc chẩn đoán viêm kết mạc dựa trên hai triệu chứng cơ năng chính: đỏ mắt và ghèn. Tuy nhiên, tính chất của ghèn và kiểu cương tụ mạch máu là chìa khóa để định hướng nguyên nhân.
| Đặc điểm | Viêm kết mạc vi khuẩn | Viêm kết mạc virus | Viêm kết mạc dị ứng |
|---|---|---|---|
| Tính chất ghèn | Nhiều, màu vàng/xanh, dính bết mi | Trong, loãng, ít | Trong, loãng |
| Triệu chứng kèm | Dính mi buổi sáng | Sốt, hạch trước tai | Ngứa dữ dội, phù kết mạc |
| Kiểu cương tụ | Cương tụ ngoại vi | Cương tụ ngoại vi | Cương tụ ngoại vi |
Bình luận chuyên gia về chẩn đoán phân biệt
Cần đặc biệt lưu ý phân biệt viêm kết mạc với viêm màng bồ đào trước và glocom cấp. Trong khi viêm kết mạc chỉ gây cảm giác cộm, không đau và không giảm thị lực, thì viêm màng bồ đào và glocom cấp gây đau nhức dữ dội, giảm thị lực rõ rệt và cương tụ rìa đặc trưng. Việc nhầm lẫn này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho thị lực bệnh nhân.
Tiên lượng và xử trí giả mạc
Trong viêm kết mạc do virus (đặc biệt là Adenovirus), bệnh nhân có thể tiến triển viêm giác mạc sau khoảng 1 tuần, gây giảm thị lực. Bác sĩ cần tiên lượng trước điều này để bệnh nhân chuẩn bị tâm lý. Đối với trẻ em, viêm kết mạc thường kèm theo giả mạc. Việc xử trí giả mạc bằng cách gạt bỏ là cần thiết để thuốc nhỏ mắt có thể hấp thu hiệu quả vào kết mạc.
Thông điệp thực hành lâm sàng
- Tuyệt đối không dụi mắt: Hành động này làm tổn thương giác mạc, đẩy dị vật vào sâu và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm.
- Vệ sinh là ưu tiên hàng đầu: Lau sạch ghèn bằng gạc y tế trước khi nhỏ thuốc là bước quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả điều trị.
- Cảnh giác với lậu cầu: Viêm kết mạc do lậu cầu tiến triển cực nhanh, có thể gây thủng giác mạc trong 24 giờ, cần điều trị tích cực bằng kháng sinh đường toàn thân và tại chỗ.
- Thận trọng với Corticoid: Chỉ sử dụng trong viêm kết mạc dị ứng và phải theo dõi chặt chẽ nhãn áp để tránh biến chứng tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể thứ phát.
Tài liệu tham khảo:
Mednotes - Y khoa, 2026, Nhãn khoa Bài 3 Viêm kết mạc, Video ID: LS4JoXlfKCk, https://www.youtube.com/watch?v=LS4JoXlfKCk