Tổng quan về kiểm soát cận thị
Kiểm soát cận thị hiện nay dựa trên hai cơ chế sinh bệnh lý chính: thuyết mất tiêu điểm viễn thị (hyperopic defocus) và thuyết độ tương phản (contrast-based theories). Mục tiêu lâm sàng là làm chậm sự kéo dài trục nhãn cầu (axial length - AL).
Các phương pháp điều trị quang học
- Kính gọng chuyên dụng: Các thiết kế như HALT (Highly Aspherical Lenslets Target) và DIMS (Defocus Incorporated Multiple Segments) cho thấy hiệu quả mạnh mẽ nhất trong việc làm chậm tiến triển cận thị thông qua cơ chế tạo tiêu điểm ngoại vi. Kính gọng cần được đeo tối thiểu 30 giờ/tuần để đạt hiệu quả tối ưu.
- Kính tiếp xúc và Orthokeratology (Ortho-k): Giúp làm chậm sự tăng trưởng trục nhãn cầu khoảng 50%. Ortho-k là phương pháp hiệu quả lâu dài, tuy nhiên cần đặc biệt nhấn mạnh vệ sinh kính để phòng ngừa viêm loét giác mạc do Acanthamoeba hoặc Fusarium.
- Kính tiếp xúc đa tiêu (Multifocal soft contact lenses): Các thiết kế như NaturalVue Multifocal và Biofinity Multifocal là những lựa chọn thay thế hiệu quả, trong đó NaturalVue cho thấy hiệu quả lâm sàng cao trong thực tế.
Điều trị dược lý: Atropine
- Atropine tác động theo cơ chế phụ thuộc liều lượng. Khuyến cáo bắt đầu với nồng độ thấp (0.02%) và điều chỉnh dựa trên sự tiến triển của trục nhãn cầu sau mỗi 3 tháng.
- Không nên ngừng điều trị đột ngột; cần duy trì đến khoảng 18 tuổi và giảm liều dần dần (tapering) theo từng đợt 3 tháng.
Liệu pháp ánh sáng và phối hợp
- Liệu pháp ánh sáng đỏ (RLRL): Mặc dù cho thấy hiệu quả làm chậm AL đáng kể trong các nghiên cứu, nhưng do lo ngại về an toàn võng mạc và thiếu sự phê duyệt của FDA, phương pháp này hiện chưa được khuyến cáo sử dụng rộng rãi.
- Phối hợp điều trị: Trong các trường hợp cận thị tiến triển nhanh, việc phối hợp giữa các phương pháp quang học và Atropine nồng độ thấp mang lại hiệu quả cộng hưởng (additive effect).
Thay đổi thực hành lâm sàng
- Theo dõi trục nhãn cầu (AL) mỗi 3 tháng là tiêu chuẩn vàng để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh nồng độ Atropine.
- Cần đánh giá nguy cơ cận thị ở trẻ em từ 5 tuổi, đặc biệt ở nhóm có tiền sử gia đình hoặc trục nhãn cầu dài.
- Quyết định lựa chọn phương pháp điều trị cần có sự tham gia của trẻ để tăng tính tuân thủ.
Tài liệu tham chiếu: Myopia Management.