Tỷ lệ chẩn đoán xác định giác mạc chóp ở bệnh nhân có loạn thị ≥ 1.00 Diop tại bệnh viện chuyên khoa mắt tuyến cuối ở Uganda

Bs Ngô Hữu Thế
31.7.26
Last Updated

Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu cắt ngang tiến cứu này đánh giá tỷ lệ chẩn đoán giác mạc chóp (Keratoconus - KC) ở 252 bệnh nhân (≥12 tuổi) có loạn thị ≥ 1.00 D tại một bệnh viện chuyên khoa mắt tuyến cuối ở Kampala, Uganda. Chẩn đoán được xác định thông qua hình ảnh cắt lớp Scheimpflug.

Kết quả lâm sàng quan trọng

  • Tỷ lệ chẩn đoán xác định giác mạc chóp trong nhóm bệnh nhân có loạn thị ≥ 1.00 D là 41.7% (95% CI: 35.7–47.9).
  • Phần lớn bệnh nhân (64.5%) được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển (Amsler-Krumeich giai đoạn 3-4), phản ánh tình trạng chẩn đoán muộn trong bối cảnh nguồn lực hạn chế.
  • Các yếu tố liên quan độc lập với giác mạc chóp bao gồm: thói quen dụi mắt thường xuyên (aPR = 2.76)sử dụng kính tiếp xúc (aPR = 1.90).
  • Cần hiểu các yếu tố này là các chỉ dấu lâm sàng (clinical correlates) hơn là các yếu tố nguy cơ nhân quả trực tiếp.

Thay đổi thực hành nhãn khoa lâm sàng

  • Khuyến nghị sử dụng ngưỡng loạn thị ≥ 1.00 D làm tiêu chuẩn sàng lọc thực tế để chỉ định chụp cắt lớp giác mạc (corneal tomography) tại các cơ sở y tế có nguồn lực hạn chế.
  • Cần tư vấn triệt để cho bệnh nhân về việc ngừng dụi mắt và điều trị sớm viêm kết mạc dị ứng để giảm thiểu nguy cơ tiến triển bệnh.
  • Việc sử dụng kính tiếp xúc (đặc biệt là kính cứng/scleral) ở bệnh nhân có loạn thị nên được xem là một chỉ dấu lâm sàng cảnh báo, đòi hỏi phải thực hiện đánh giá hình thái giác mạc kỹ lưỡng để loại trừ giác mạc chóp.

Tài liệu tham chiếu: Diagnostic yield of keratoconus among patients presenting with astigmatism≥ 1D at a tertiary eye hospital in Uganda.

Xem thêm