Bối cảnh và Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu bệnh-chứng (case-control) này nhằm so sánh chức năng điều tiết và các thông số sinh trắc học nhãn cầu giữa bệnh nhân mắc hội chứng co rút Duane (DRS) và nhóm chứng khỏe mạnh. Cỡ mẫu bao gồm 44 mắt của 30 bệnh nhân DRS và 78 mắt của 39 người khỏe mạnh, được ghép cặp theo tuổi và giới tính. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh lý thần kinh, tiền sử phẫu thuật mắt, bệnh hệ thống hoặc sử dụng thuốc ảnh hưởng đến khả năng điều tiết.
Kết quả lâm sàng trọng tâm
Nghiên cứu sử dụng máy Tonoref III để đo biên độ điều tiết (AA) và động học đồng tử, kết hợp với máy Lenstar 900 để đo sinh trắc học. Kết quả cho thấy bệnh nhân DRS có xu hướng viễn thị hơn và chiều dài trục nhãn cầu (AL) ngắn hơn đáng kể so với nhóm chứng.
| Thông số | Nhóm DRS (n=44) | Nhóm chứng (n=78) | p-value |
|---|---|---|---|
| Biên độ điều tiết (AA, D) | 2.7 ± 2.1 | 3.1 ± 2.3 | 0.393 |
| Chiều dài trục (AL, mm) | 22.57 ± 0.8 | 23.1 ± 1.0 | 0.010 |
| Khúc xạ tương đương cầu (SE, D) | -0.02 ± 1.0 | -0.63 ± 1.1 | 0.019 |
| Điều tiết tối thiểu (Amin, D) | 0.86 ± 1.2 | 0.06 ± 1.4 | 0.006 |
| Điều tiết tối đa (Amax, D) | -1.8 ± 2.4 | -3.0 ± 2.7 | 0.024 |
Bài học thay đổi thực hành (Take-home Message)
- Biên độ điều tiết (AA) ở bệnh nhân DRS được bảo tồn tương đương với người bình thường, cho thấy chức năng của cơ thể mi không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi bệnh lý này.
- Bệnh nhân DRS biểu hiện trạng thái khúc xạ viễn thị hơn ở cả mức điều tiết tối thiểu và tối đa, gợi ý khả năng có sự rối loạn điều hòa trương lực cơ thể mi do các khiếm khuyết tích hợp tại thân não.
- Việc sử dụng các thiết bị đo điều tiết khách quan là cần thiết để đánh giá chính xác chức năng thị giác ở bệnh nhân lác, tránh các sai số do chủ quan của bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo:
Guven S, Bozoklu M, Arıkan S. Objective measurement of tonic and dynamic accommodative behavior in Duane retraction syndrome. J AAPOS. 2026;30:104856. doi: 10.1016/j.jaapos.2026.104856.
(Tệp gốc: 1-s2.0-S1091853126001291.pdf)