Bong võng mạc nguyên phát (RRD): Từ cơ chế sinh lý bệnh đến chiến lược phẫu thuật dịch kính võng mạc hiện đại

Bs Ngô Hữu Thế
20.8.26
Last Updated

Bong võng mạc nguyên phát (Rhegmatogenous Retinal Detachment - RRD) được định nghĩa là sự tách rời giữa lớp võng mạc cảm thụ thần kinh (neurosensory retina) và lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) bên dưới, do sự tích tụ của dịch dưới võng mạc (Subretinal Fluid - SRF) di chuyển qua một hoặc nhiều lỗ rách toàn bề dày võng mạc. Tần suất xuất hiện RRD trong dân số chung vào khoảng 1/10.000, tuy không quá phổ biến nhưng lại là một trong những cấp cứu nhãn khoa hàng đầu có nguy cơ gây mất thị lực vĩnh viễn nếu không được xử trí kịp thời.

Lịch sử điều trị RRD chứng kiến bước ngoặt vĩ đại vào năm 1918 khi bác sĩ Jules Gonin nhận diện được vai trò cốt lõi của lỗ rách võng mạc trong căn nguyên bệnh sinh RRD. Từ một căn bệnh bất trị gây mù lụa, Gonin đã ứng dụng kỹ thuật đốt nhiệt (thermocautery) để bịt lỗ rách, đạt tỷ lệ áp lại võng mạc thành công từ 30–40%. Cho đến nay, sự phát triển vượt bậc của phẫu thuật dịch kính võng mạc hiện đại đã nâng tỷ lệ áp lại võng mạc thực thể cuối cùng lên >95%. Dẫu vậy, việc chẩn đoán chính xác vị trí lỗ rách, phân biệt tổn thương cấp - mãn tính, cũng như lựa chọn phương pháp can thiệp tối ưu giữa ấn độn củng mạc, bơm khí nội nhãn hay cắt dịch kính qua phẳng củng mạc vẫn là thách thức lâm sàng đòi hỏi tư duy phân tích sâu sắc từ người bác sĩ nhãn khoa.

Cơ chế sinh lý bệnh và quy luật động học dịch kính võng mạc

Ở trạng thái sinh lý bình thường, sự bám dính giữa võng mạc cảm thụ và biểu mô sắc tố võng mạc được duy trì bởi ba yếu tố cơ học và chuyển hóa then chốt: (1) Chênh lệch áp lực dịch và áp lực nhãn cầu (lực thủy tĩnh và áp suất thẩm thấu); (2) Lớp chất nền giữa các tế bào cảm quang (interphotoreceptor matrix) đóng vai trò như keo sinh học tại bề mặt tiếp xúc; và (3) Bơm sinh học RPE chủ động (bơm phụ thuộc ATP Na+-K+ ATPase vận chuyển ion và dịch ra khỏi khoảng dưới võng mạc).

Để RRD xảy ra, các lực gây bong phải thắng được lực bám dính sinh lý này. Điều kiện tiên quyết đòi hỏi sự kết hợp của hai yếu tố: Lỗ rách toàn bề dày võng mạcsự hóa lỏng dịch kính đi kèm lực co kéo dịch kính - võng mạc. Dựa trên cơ chế hình thành, các lỗ rách võng mạc toàn bề dày được phân thành ba nhóm chính:

  • Rách võng mạc do co kéo (Tractional tears / Horseshoe / U-shaped tears): Xuất hiện sau hiện tượng bong dịch kính sau (PVD). Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây RRD. Lỗ rách hình hình vạt/hình móng ngựa xảy ra tại các vị trí bám dính dịch kính - võng mạc chặt chẽ (như thoái hóa hình giàn lưới ngoại vi, sẹo võng mạc - hắc mạc, hoặc bờ sau gốc dịch kính). Lực co kéo liên tục tác động lên nắp vạt võng mạc khiến dịch kính hóa lỏng bị hút liên tục vào khoảng dưới võng mạc, dẫn đến bong võng mạc tiến triển rất nhanh.
  • Lỗ rách tròn do thoái hóa (Atrophic round holes): Thường không liên quan đến lực co kéo dịch kính rõ rệt, mà do quá trình teo võng mạc cục bộ, phổ biến ở bệnh nhân cận thị. Tiến triển từ lỗ teo tròn đến RRD khá chậm; thực tế 5–10% mắt tử thi ghi nhận lỗ tròn toàn bề dày nhưng không bị bong võng mạc.
  • Đứt gốc võng mạc (Retinal dialyses): Là đường rách chu vi dọc theo màng răng (ora serrata) kèm theo sự tróc gốc dịch kính phủ bên trên. Thường gặp sau chấn thương nhãn cầu, dù các ca phát sinh tự phát vẫn được ghi nhận.

Trong thực hành lâm sàng, việc xác định vị trí lỗ rách nguyên phát dựa trên hình thái hình học của khối dịch dưới võng mạc tuân theo Các quy tắc Lincoff (Lincoff’s Rules), vốn dựa trên tác động của trọng lực lên sự lan rộng của SRF:

  • Bong võng mạc phía thái dương trên hoặc mũi trên: Dịch dưới võng mạc chảy xuống cùng bên về phía đĩa thị, sau đó vòng qua cực dưới đĩa thị và dâng lên ở phía đối diện. Lỗ rách nguyên phát sẽ nằm trong khoảng 1.5 giờ nốt chỉ giờ tính từ bờ cao nhất của vùng bong ở 98% các trường hợp.
  • Bong võng mạc vùng kinh tuyến 12 giờ và bong toàn bộ: Các khối bong vượt qua kinh tuyến 12 giờ thường bắt nguồn từ lỗ rách nằm tại hoặc rất gần vị trí 12 giờ. Lỗ rách càng nằm sâu về phía sau thì khối dịch càng dễ lệch khỏi vị trí 12 giờ nhưng vẫn gây bong qua kinh tuyến dọc.
  • Bong võng mạc phía dưới: Dịch phát sinh từ các lỗ rách dưới mức đĩa thị sẽ đọng lại xung quanh lỗ rách trước, sau đó tiến về đĩa thị và hoàng điểm, dâng cao hơn ở bên có lỗ rách. Chỉ cần lỗ rách lệch 1–2 mm khỏi vị trí 6 giờ đã tạo ra sự chênh lệch mức dịch giữa hai bên. Khi mức dịch hai bên cân bằng, lỗ rách nằm đúng kinh tuyến 6 giờ. Bong võng mạc do lỗ rách phía dưới không bao giờ có dạng mọng (bullous).

Bên cạnh đó, bác sĩ cần nhận diện các dấu hiệu của RRD mãn tính bao gồm: võng mạc teo mỏng, nang trong võng mạc (thường xuất hiện sau >12 tháng), đường gờ sắc tố dưới võng mạc (demarcation lines / high watermarks - thể hiện sự ngưng tiến triển tạm thời nhưng không có độ bền cơ học như sẹo laser), và biến chứng Bệnh lý võng mạc dịch kính tăng sinh (PVR).

So sánh các phương pháp điều trị và hiệu quả lâm sàng

Mục tiêu tối thượng trong quản lý RRD là ngăn ngừa mất thị giác hoàn toàn (tiến triển đến mất cảm nhận ánh sáng - No Light Perception) và khôi phục thị trường cũng như thị lực trung tâm. Tùy thuộc vào loại lỗ rách, diện tích bong, tốc độ tiến triển và trạng thái dịch kính (đã PVD hay chưa), bác sĩ sẽ lựa chọn chiến lược bảo tồn hoặc can thiệp phẫu thuật.

Dưới đây là bảng tổng hợp so sánh đặc điểm lâm sàng, chỉ định, tỷ lệ thành công và biến chứng của các phương pháp điều trị RRD dựa trên dữ liệu tổng hợp y văn:

Tiêu chí so sánhẤn độn củng mạc (Scleral Buckling - SB)Cắt dịch kính qua phẳng củng mạc (PPV)Bơm khí nội nhãn (Pneumatic Retinopexy - PR)
Chỉ định tối ưuMắt còn thủy tinh thể (phakic), người trẻ tuổi, lỗ rách phía dưới, đứt gốc võng mạc, lỗ teo tròn. Môi trường trong suốt rõ.Mắt đã đặt IOL (pseudophakic), lỗ rách phía sau, lỗ rách lớn (GRT), đục môi trường truyền quang, PVR tiến triển.Một lỗ rách đơn độc hoặc cụm lỗ rách nằm trong 1 giờ nốt chỉ giờ ở 8 giờ trên. Bệnh nhân tuân thủ tư thế tốt.
Cơ chế tác độngẤn lõm củng mạc từ bên ngoài bằng đệm silicone để áp sát RPE vào lỗ rách, giải phóng lực co kéo dịch kính ngoại vi.Cắt bỏ dịch kính từ bên trong, giải phóng trực tiếp lực co kéo, dồn dịch dưới võng mạc, laser và chèn đè (khí/dầu).Tiêm bọt khí vào buồng dịch kính để bịt tạm thời lỗ rách từ bên trong, kết hợp laser/cơ đông hàn vết rách.
Tỷ lệ áp lại võng mạc ban đầu (Primary Success)>90% (có thể đạt 100% ở các chuỗi ca lâm sàng nhỏ).65% – 100% (trung bình khoảng 85%).74.4% (trung bình chung); tụt xuống 41–67% ở mắt giả tinh thể/không tinh thể.
Tỷ lệ thành công cuối cùng (Final Success)>95%96% – 99%Lên đến 96.1%
Phục hồi thị giác Hoàng điểm (OCT Foveal SRF)Dịch tồn lưu dưới hoàng điểm kéo dài >6 tuần gặp ở 55% bệnh nhân; có thể mất >12 tháng để hấp thu hoàn toàn.Tỷ lệ dịch tồn lưu dưới hoàng điểm kéo dài ít hơn rõ rệt, chỉ xuất hiện ở 15% bệnh nhân.Tùy thuộc vào thời gian đóng lỗ rách và khả năng hấp thu dịch của RPE.
Biến chứng đặc trưngThay đổi khúc xạ (cận thị hóa/loạn thị), song thị do rối loạn vận nhãn, thiếu máu phân khúc trước, lòi/nhiễm trùng mảnh độn.Đục thủy tinh thể tiến triển (81% sau 6 tháng), tăng nhãn áp thứ phát, rách võng mạc do thủ thuật (iatrogenic breaks).Hiện tượng bọt khí nhỏ ("bọt mắt cá" - fish eggs), hình thành lỗ rách mới (up to 20%), PVR (5%).

Bình luận lâm sàng và những góc nhìn tranh luận hiện đại

Lựa chọn phác đồ phẫu thuật tối ưu cho RRD không chỉ đơn thuần là tỷ lệ áp lại võng mạc về mặt hình thái, mà còn là sự cân bằng giữa khả năng phục hồi chức năng thị giác và chất lượng cuộc sống lâu dài của bệnh nhân.

Đối với bệnh nhân trẻ tuổi còn thủy tinh thể (phakic) bị RRD do lỗ teo tròn hoặc đứt gốc võng mạc, Ấn độn củng mạc (Scleral Buckling) vẫn duy trì vị thế là "tiêu chuẩn vàng". SB tránh được việc can thiệp vào buồng dịch kính, bảo tàng hoàn toàn biên độ điều tiết của thủy tinh thể tự nhiên và loại bỏ nguy cơ đục thủy tinh thể sớm. Ngược lại, việc thực hiện PPV ở nhóm bệnh nhân này đòi hỏi phải chủ động tách PVD nhân tạo — một thủ thuật cực kỳ khó khăn có nguy cơ cao tạo ra các lỗ rách võng mạc do thủ thuật hoặc biến đứt gốc võng mạc thành lỗ rách khổng lồ (GRT).

"Trong kỷ nguyên phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, việc lạm dụng Cắt dịch kính (PPV) cho mọi ca bong võng mạc ở người trẻ là một cạm bẫy lâm sàng. Đẩy một mắt còn điều tiết tốt vào nguy cơ đục thủy tinh thể 81% chỉ sau 6 tháng là một cái giá quá đắt nếu ca bệnh đó hoàn toàn có thể giải quyết triệt để bằng kỹ thuật Ấn độn củng mạc ngoài nhãn cầu."

Tuy nhiên, ở mắt đã phẫu thuật đục thủy tinh thể (pseudophakic) hoặc có đục môi trường truyền quang, Vitrectomy (PPV) lại thể hiện ưu thế vượt trội. Hệ thống quan sát góc rộng không tiếp xúc cho phép phẫu thuật viên đánh giá chính xác từng lỗ rách ngoại vi ẩn nấp sau mống mắt hoặc viền IOL. Thêm vào đó, kết quả nghiên cứu OCT hoàng điểm sau mổ của tác giả Charteris (DGC) chỉ ra rằng PPV giúp giải quyết dịch dưới hoàng điểm nhanh hơn đáng kể so với SB (chỉ 15% bị tồn lưu dịch kéo dài so với 55% ở nhóm SB), từ đó mang lại sự phục hồi thị lực hoàng điểm sớm hơn.

Một cuộc tranh luận lớn khác trong y văn hiện đại liên quan đến sự chuyển dịch công nghệ từ dụng cụ 20-gauge sang 25-gauge không khâu. Dù 25G mang lại sự dễ chịu, giảm viêm và phục hồi nhanh hơn cho bệnh nhân, dữ liệu từ Wills Eye Hospital trên 8.601 bệnh nhân từng cảnh báo nguy cơ viêm mủ nội nhãn (endophthalmitis) cao gấp 12 lần ở hệ thống 25G so với 20G truyền thống có khâu củng mạc. Do đó, kỹ thuật đóng xơ mép vết mổ và kiểm tra độ kín của đường hầm củng mạc vẫn là kỹ năng cốt lõi bắt buộc đối với mọi phẫu thuật viên dịch kính võng mạc.

Cuối cùng, Bệnh lý võng mạc dịch kính tăng sinh (PVR) vẫn là "kẻ thù số 1" gây thất bại phẫu thuật RRD (chiếm 5–12% tổng số ca, và lên tới 16–41% ở các ca lỗ rách khổng lồ GRT). Mặc dù các liệu pháp hỗ trợ nội khoa như kết hợp 5-Fluorouracil (5-FU) và Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) đã cho thấy triển vọng giảm PVR ở các ca nguy cơ cao, việc áp dụng đại trà cho mọi ca RRD chưa chứng minh được lợi ích lâm sàng rõ rệt, thậm chí có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thị lực ở mắt còn dính hoàng điểm (macula-attached RRD).

Khuyến cáo thực hành lâm sàng cho bác sĩ nhãn khoa

  • Khám xét tỉ mỉ toàn bộ võng mạc ngoại vi: Luôn sử dụng kính soi đáy mắt gián tiếp kết hợp ấn đè củng mạc (scleral indentation) để không bỏ sót bất kỳ lỗ rách nào, đặc biệt là ở vùng kinh tuyến được gợi ý bởi Quy tắc Lincoff dựa trên hình thái dịch dưới võng mạc.
  • Cá thể hóa chỉ định phẫu thuật: Ưu tiên Ấn độn củng mạc (SB) cho bệnh nhân trẻ, mắt còn thủy tinh thể, lỗ rách phía dưới hoặc đứt gốc võng mạc. Dành riêng Cắt dịch kính (PPV) cho mắt giả tinh thể, lỗ rách phía sau, lỗ rách khổng lồ (GRT), có đục môi trường truyền quang hoặc có PVR tiến triển.
  • Cảnh giác với dấu hiệu Shaffer và Hội chứng Schwartz-Matsuo: Sự xuất hiện của bụi sắc tố ("bụi thuốc lá") trong dịch kính trước có giá trị dự đoán rất cao về lỗ rách võng mạc. Ở bệnh nhân trẻ có RRD mãn tính kèm tăng nhãn áp, hãy nghĩ đến Schwartz-Matsuo syndrome do đoạn ngoài tế bào cảm quang đi vào tiền phòng làm tắc nghẽn vùng trai phên.
  • Tư vấn tiên lượng thị lực dựa trên tình trạng Hoàng điểm: Mắt RRD chưa bong hoàng điểm (macula-on) có cơ hội đạt thị lực ≥20/30 lên tới 90%. Ngược lại, nếu hoàng điểm đã bị bong (macula-off), cần giải thích rõ cho bệnh nhân về khả năng tồn lưu dịch dưới hoàng điểm kéo dài (đặc biệt nếu làm SB) và tỷ lệ hồi phục thị lực tối đa chỉ đạt 20/50 ở 38–71% trường hợp.
  • Theo dõi sát biến chứng PVR và hình thành lỗ rách mới: Đặc biệt trong 3 tháng đầu sau mổ, cần kiểm tra kỹ võng mạc ngoại vi để phát hiện sớm các nếp gấp sao (starfolds), màng trên/dưới võng mạc hoặc lỗ rách mới xuất hiện để có phương án dặm laser hoặc can thiệp thì hai kịp thời.

Tài liệu tham khảo:

Wong, S. C., Ramkissoon, Y. D., & Charteris, D. G. (2010). Rhegmatogenous Retinal Detachment. In: Dartt, D. A. (Ed.), Encyclopedia of the Eye, Vol. 4, pp. 129–138. Oxford: Academic Press.

Xem thêm