Chiến lược Phân loại, Thăm khám và Quản lý Bong Dịch kính Sau Cấp tính

Bs Ngô Hữu Thế
25.8.26
Last Updated

Triệu chứng vẩn đục dịch kính (floaters) hay hiện tượng "ruồi bay" là một trong những lý do khám bệnh phổ biến nhất tại các phòng khám nhãn khoa. Dù đại đa số trường hợp xuất phát từ các biến đổi thoái hóa lành tính của cơ quan dịch kính, đây cũng có thể là dấu hiệu báo động sớm của các tổn thương đe dọa thị lực nghiêm trọng như rách võng mạc hoặc bong võng mạc nguyên phát. Thách thức lớn nhất đối với bác sĩ lâm sàng không chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán chính xác bản chất tổn thương tại mắt, mà còn ở khâu xây dựng một quy trình phân loại (triage) khoa học, giúp phát hiện kịp thời những ca bệnh cấp tính giữa vô số bệnh nhân có triệu chứng mãn tính lành tính.

Trên thực tế, sự trì hoãn trong việc tiếp cận thăm khám võng mạc chu biên có thể dẫn đến hậu quả mất thị lực vĩnh viễn nếu rách võng mạc tiến triển thành bong võng mạc diễn tiến vào hoàng điểm. Do đó, việc thiết lập phác đồ phân loại bệnh nhân theo thời gian xuất hiện triệu chứng, kết hợp với quy trình khám đáy mắt toàn diện bằng thủ thuật đè ấn củng mạc, đóng vai trò then chốt trong thực hành lâm sàng nhãn khoa hiện đại.

Cơ chế sinh lý bệnh của bong dịch kính sau và nguy cơ rách võng mạc

Để hiểu tại sao vẩn đục dịch kính lại đòi hỏi thái độ xử trí khẩn cấp trong một số bối cảnh, chúng ta cần phân tích bản chất sinh lý bệnh của quá trình thoái hóa dịch kính. Theo thời gian, gel dịch kính trải qua quá trình hóa lỏng (synchysis) và co rút (syneresis). Sự sụt giảm thể tích gel dẫn đến việc dịch kính tách rời khỏi màng giới hạn trong (ILM) của võng mạc, tạo nên hiện tượng bong dịch kính sau (Posterior Vitreous Detachment - PVD).

Ở những vị trí bám dính sinh lý chặt chẽ — như gai thị, hoàng điểm, các mạch máu lớn và đặc biệt là đĩa dịch kính (vitreous base) ở vùng chu biên — lực co kéo của dịch kính đang tách ra có thể kích thích cơ học các tế bào thần kinh thị giác, gây nên hiện tượng chớp sáng (photopsias). Nếu lực co kéo dịch kính - võng mạc (vitreoretinal traction) đủ mạnh hoặc tại các vùng võng mạc có thoái hóa rỗ mạc (lattice degeneration), nó có thể xé rách võng mạc toàn bộ chiều dày (full-thickness retinal tear).

Khi rách võng mạc xảy ra, các tế bào hắc tố võng mạc (RPE) và hồng cầu từ mạch máu bị tổn thương có thể phóng thích vào khoang dịch kính, tạo nên dấu hiệu bụi dịch kính (Shafer's sign hay "tobacco dust") hoặc xuất huyết dịch kính. Dịch kính hóa lỏng sau đó sẽ chui qua vết rách vào khoảng dưới võng mạc, tách võng mạc cảm thụ ra khỏi lớp biểu mô sắc tố, dẫn đến bong võng mạc đe dọa thị lực trầm trọng.

Quy trình phân loại nguy cơ và phương pháp thăm khám chuyên sâu

Một hệ thống phân loại hiệu quả đòi hỏi nhân viên y tế phải thu thập đầy đủ các dữ liệu lịch sử bệnh lý cốt lõi: thời gian khởi phát vẩn đục dịch kính, sự xuất hiện của chớp sáng kèm theo, khuyết thị trường chu biên hay giảm thị lực trung tâm, cùng với tiền sử phẫu thuật mắt (bao gồm cả mở bao sau bằng laser YAG), chấn thương hoặc bệnh lý toàn thân liên quan.

Thời gian khởi phát triệu chứng là yếu tố phân tầng rủi ro quan trọng nhất để quyết định mốc thời gian cần tiến hành thăm khám lâm sàng:

  • Triệu chứng cấp tính (< 2 tuần): Bệnh nhân cần được khám trong vòng 24 giờ, ưu tiên trong ngày. Điều này đặc biệt bắt buộc nếu có kèm chớp sáng, khuyết thị trường, đau mắt, đỏ mắt hoặc tiền sử nguy cơ cao.
  • Triệu chứng bán cấp (2 - 6 tuần): Nếu không kèm chớp sáng hay giảm thị lực, bệnh nhân có thể được hẹn khám trong vòng 1 tuần.
  • Triệu chứng mãn tính (> 6 tuần): Trường hợp không có thay đổi đột ngột hoặc triệu chứng báo động có thể xếp lịch khám trong vòng 1 tháng.

Khi thăm khám, bác sĩ cần thực hiện quy trình khám toàn diện hai mắt sau khi giãn đồng tử tối đa. Việc soi đáy mắt gián tiếp hai mắt (BIO) kết hợp với thủ thuật đè ấn củng mạc (scleral indentation) 360 độ là tiêu chuẩn vàng không thể thay thế để khảo sát toàn bộ võng mạc chu biên đến tận vùng ora serrata. Trong trường hợp nghi ngờ nhưng chưa tìm thấy vết rách bằng BIO, kính tiếp xúc 3 gương Goldmann cần được sử dụng để đánh giá tỉ mỉ hơn.

Nhóm nguy cơ / Triệu chứngKhung thời gian khám ban đầuKế hoạch tái khám & Theo dõi
Vẩn đục cấp tính (< 2 tuần)
Không tìm thấy vết rách võng mạc
Trong ngày / Trong vòng 24 giờTái khám sau 7 đến 10 ngày để tầm soát vết rách muộn
Vẩn đục bán cấp (2 - 6 tuần)
Vẫn còn chớp sáng hoặc có thoái hóa rỗ mạc
Trong vòng 1 tuầnTái khám sau 2 đến 4 tuần trước khi về lịch theo dõi định kỳ
Vẩn đục bán cấp (2 - 6 tuần)
Triệu chứng giảm dần, không chớp sáng, không rỗ mạc
Trong vòng 1 tuầnTheo dõi định kỳ hàng năm hoặc khi có bất thường
Vẩn đục mãn tính (> 6 tuần)
Không triệu chứng mới, không có tổn thương võng mạc
Trong vòng 1 thángTư vấn trấn an, theo dõi định kỳ
Môi trường đục / Không quan sát được đáy mắtTrong ngàyChỉ định Siêu âm B-scan ngay để kiểm tra PVD và rách/bong võng mạc

Bình luận lâm sàng và các cạm bẫy trong chẩn đoán bong dịch kính sau

Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng là chủ quan sau khi không tìm thấy vết rách võng mạc ở lần khám đầu tiên đối với bệnh nhân bong dịch kính sau cấp tính. Y văn đã ghi nhận tỷ lệ không nhỏ các vết rách võng mạc xuất hiện muộn (delayed retinal breaks) phát triển trong vài tuần sau khi PVD bắt đầu khởi phát, do lực co kéo tiếp diễn của dịch kính lên các điểm bám dính võng mạc.

"Một ca lâm sàng khám đáy mắt ban đầu bình thường không đảm bảo bệnh nhân sẽ an toàn tuyệt đối. Sự xuất hiện của vết rách võng mạc muộn là lý do bắt buộc bệnh nhân PVD cấp tính phải được hẹn tái khám kiểm tra lại sau 7 đến 10 ngày, ngay cả khi kiểm tra ban đầu hoàn toàn âm tính."

Bên cạnh đó, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh bổ trợ đóng vai trò then chốt khi thăm khám lâm sàng gặp hạn chế:

  • Siêu âm B-scan: Là công cụ bắt buộc khi môi trường trong suốt bị đục (xuất huyết dịch kính, đục thủy tinh thể tiến triển) hoặc bệnh nhân không hợp tác. Siêu âm B-scan cắt dọc và cắt ngang tỉ mỉ có thể phát hiện các vết rách chu biên nhỏ hoặc vùng bong võng mạc nông bị che lấp.
  • Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (OCT): Giúp đánh giá chính xác tình trạng hoàng điểm. Trong nhiều trường hợp xuất huyết dịch kính khu trú ngay trước hoàng điểm gây giảm thị lực trầm trọng, OCT giúp xác định rõ hoàng điểm vẫn còn dính (macula-on), tránh chẩn đoán nhầm thành bong võng mạc diện rộng đã mất hoàng điểm (macula-off) dẫn đến tiên lượng sai cho bệnh nhân.

Khuyến cáo thực hành cho bác sĩ lâm sàng

  • Xây dựng bảng kiểm phân loại (Triage Template) chuẩn hóa: Đào tạo nhân viên tiếp nhận điện thoại nhận diện các dấu hiệu nguy cơ (vẩn đục cấp < 2 tuần, chớp sáng, khuyết thị trường) để xếp lịch khám trong ngày.
  • Không bao giờ bỏ qua thủ thuật đè ấn củng mạc: Thăm khám võng mạc chu biên 360 độ bằng đè ấn củng mạc là bắt buộc đối với mọi bệnh nhân có triệu chứng PVD cấp tính.
  • Lên lịch tái khám chặt chẽ: Đối với PVD cấp tính không kèm rách võng mạc, bắt buộc hẹn tái khám sau 7 - 10 ngày. Nếu bệnh nhân còn chớp sáng kéo dài hoặc có thoái hóa rỗ mạc, cần theo dõi tiếp ở mốc 2 - 4 tuần.
  • Giáo dục bệnh nhân là một phần của phác đồ điều trị: Cung cấp tài liệu hướng dẫn về các triệu chứng báo động (màn đen che thị trường, chớp sáng tăng đột ngột, mưa bồ hóng) và cung cấp số điện thoại liên hệ khẩn cấp ngoài giờ hành chính.

Tài liệu tham khảo:

Gehrs KM. How Soon Should a Patient With Floaters Be Examined and How Should I Manage a Patient With an Acute Posterior Vitreous Detachment? In: Fekrat S, Moshfeghi DM, Cooney MJ, eds. Curbside Consultation in Retina: 49 Clinical Questions. Slack Incorporated; 2010:25-28.

Xem thêm