Chiến lược xử lý nhân trong phẫu thuật đục thủy tinh thể: Từ Phaco kinh điển đến các kỹ thuật bẻ nhân nâng cao

Bs Ngô Hữu Thế
25.8.26
Last Updated

Trong phẫu thuật đục thủy tinh thể hiện đại, sự đa dạng về độ cứng và cấu trúc của nhân thủy tinh thể đòi hỏi phẫu thuật viên phải làm chủ nhiều kỹ thuật xử lý nhân khác nhau. Không có một chiến lược đơn lẻ nào phù hợp cho mọi ca bệnh. Một phẫu thuật viên giỏi không chỉ thành thạo kỹ thuật "tủ" của mình mà còn phải linh hoạt chuyển đổi giữa các phương pháp trong và giữa các ca phẫu thuật để đối phó với những biến đổi lâm sàng phức tạp và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Từ nhân rất mềm ở trẻ em đến nhân xơ cứng độ IV-V hoặc nhân tán xạ trắng đục sữa (nuclear white scatter), việc lựa chọn đúng phương pháp—dù là Chip and Flip, Divide and Conquer, Phaco Chop, Stop and Chop, hay phẫu thuật ngoài bao đại phẫu/tiểu phẫu—chính là yếu tố quyết định sự thành công của ca mổ và sự an toàn cho tế bào nội mô giác mạc.

Cơ chế sinh lý bệnh và nguyên lý vật lý trong quản lý nhân thủy tinh thể

Đánh giá trước phẫu thuật trên sinh hiển vi là bước nền tảng để xác định hình thái và độ cứng của nhân. Nhân xơ cứng (nuclear sclerosis) thường gia tăng theo tuổi, trong khi nhân tán xạ trắng đục sữa (nuclear white scatter) lại mang dáng vẻ đục đục dạng mây và có thể gây biến đổi khúc xạ lớn hơn. Lâm sàng cho thấy nhân tán xạ trắng đục sữa thường cứng hơn rất nhiều so với dự đoán trên đèn khe và khó đánh giá hơn nhân xơ cứng thông thường. Việc đánh giá chức năng tế bào nội mô giác mạc cũng rất quan trọng: một nội mô suy yếu sẽ đòi hỏi ca phẫu thuật phải rút ngắn thời gian, giảm thiểu lưu lượng dịch rửa và năng lượng siêu âm trong mắt, thậm chí cần cân nhắc đường vào qua hầm củng mạc.

Về mặt vật lý học phẫu thuật, việc tạo rãnh (sculpting) và bẻ nhân phụ thuộc vào khả năng nhận diện các mốc giải phẫu quan trọng. Đường khớp Y phía sau (posterior Y suture) là mốc giải phẫu then chốt; khi đường cắt phaco vượt qua mặt phẳng này, rãnh đã đạt độ sâu khoảng 2/3 bề dày nhân, tạo điều kiện thuận lợi để tách đĩa nhân phía sau. Nếu không thể quan sát rõ mốc này, tiêu chuẩn độ sâu an toàn là rãnh phải sâu gấp 2 đến 3 lần đường kính của đầu phaco (khoảng 1 mm).

Một hiện tượng vật lý nguy hiểm cần nắm vững là trào sau tắc nghẽn (post-occlusion surge). Khi mảnh nhân làm tắc hoàn toàn đầu phaco, áp lực âm (vacuum) sẽ tăng lên mức tối đa đã cài đặt. Ngay khi mảnh nhân bị tán nhỏ và hút đi, sự thông thoáng đột ngột khiến một lượng dịch lớn bị hút mạnh vào đầu needle. Nếu bình dịch tưới không bù đắp kịp thời, tiền phòng sẽ bị sập đột ngột, kéo theo bao sau tiến về phía đầu phaco đang rung động và gây rách bao. Để khắc phục hiện tượng này, các dòng máy hiện đại sử dụng công nghệ hệ thống nhánh hút phụ (Aspiration Bypass System - ABS với lỗ nhỏ bên thân đầu phaco) hoặc dây dẫn chống biến dạng (non-compliant tubing) nhằm duy trì dòng chảy liên tục ngay cả khi tắc nghẽn.

Phân loại chiến lược phẫu thuật theo mật độ nhân và đường mổ

Tài liệu hệ thống hóa các kỹ thuật xử lý nhân dựa trên độ cứng của thủy tinh thể và phương pháp phẫu thuật:

  • Nhân mềm (Soft Cataracts - Chip and Flip): Thường gặp ở trẻ em và người trẻ. Sau khi tách bao thủy tĩnh (hydrodissection) hoàn hảo, phẫu thuật viên tạo một rãnh trung tâm sâu, tách đôi nhân và dùng chân không cao để "lật" (flip) từng nửa nhân ra khỏi bao và hút bỏ (phaco-assisted aspiration).
  • Nhân trung bình (Medium Cataracts - Divide and Conquer): Kỹ thuật nền tảng cho người mới bắt đầu (thường áp dụng cho nhân độ 2-3). Tạo 4 rãnh vuông góc nhau, dùng hai dụng cụ đẩy ngược chiều để tách nhân thành 4 phần tư, sau đó nâng từng mảnh vào vùng trung tâm an toàn để tán mịn.
  • Nhân cứng (Hard Cataracts - Chopping Techniques):
    • Horizontal Chop (Phaco chop của Nagahara): Cắm đầu phaco sâu vào trung tâm nhân với chân không cao, đưa dụng cụ bổ (chopper) chui dưới mép xé bao ra ngoại vi nhân, sau đó kéo chopper về phía đầu phaco và lách sang bên để chẻ đôi nhân mà không cần tạo rãnh trước.
    • Stop and Chop (Paul Koch): Kết hợp ưu điểm của tạo rãnh và bổ nhân. Tạo một rãnh trung tâm dài (Stop), sau đó xoay nhân và chuyển sang kỹ thuật bổ (Chop) để chia nhỏ các nửa nhân.
    • Vertical Chop: Đầu phaco nâng nhân lên trong khi chopper ấn thẳng xuống theo chiều dọc ngay trong phạm vi bờ xé bao. Kỹ thuật này an toàn cho vùng ngoại vi nhưng đòi hỏi thao tác tinh xảo hơn.
  • Kỹ thuật phẫu thuật ngoài bao (ECCE & MSICS): Áp dụng ở các nước đang phát triển hoặc ca bệnh không thể làm Phaco. Sự lựa chọn đường mổ giác mạc hay củng mạc mang lại những đặc tính cơ học và biến chứng khác nhau.
Loại đường mổ (Section)Ưu điểm (Advantages)Nhược điểm (Disadvantages)
Vết mổ Giác mạc (Corneal)• Nhanh hơn, không gây chảy máu.
• Thao tác cơ học dễ hơn, ổn định hơn.
• Không cần khâu cơ thẳng trên.
• Dễ tiếp cận nếu cần làm cắt bè lặp lại sau này.
• Loạn thị sau mổ nhiều hơn.
• Dễ tổn hại tế bào nội mô.
• Phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật khâu.
• Độ bền vết mổ kém hơn củng mạc.
Vết mổ Củng mạc (Scleral)• Gây loạn thị ít hơn.
• Căn chỉnh mép vết mổ dễ dàng hơn.
• Ít tổn thương nội mô giác mạc hơn.
• Mũi khâu nằm dưới kết mạc nên ít kích thích.
• Vết mổ chắc chắn hơn.
• Chảy máu nhiều hơn.
• Khó điều chỉnh loạn thị bằng cách tháo chỉ.
• Dễ gây tổn thương vùng vùng nhú trabecular meshwork.
• Nguy cơ tăng nhãn áp và kẹt mống mắt cao hơn.
• Thời gian phẫu thuật kéo dài hơn.

Bình luận chuyên sâu về hiệu quả lâm sàng và cạm bẫy phẫu thuật

Phân tích sâu về mặt kỹ thuật lâm sàng cho thấy một lỗi phổ biến của phẫu thuật viên mới bắt đầu khi thực hiện Divide and Conquer: đè ép đầu phaco vào khối nhân trước khi chân bàn đạp (foot pedal) đạt đến Position 3 (chế độ phát năng lượng siêu âm). Thao tác đè cơ học này gây áp lực trực tiếp lên hệ thống dây Zinn phía trên, làm di lệch toàn bộ phức hợp bao-nhân ra xa phẫu thuật viên. Nếu thấy nhân bị đẩy lùi khi phaco, cần giảm tốc độ di chuyển và thực hiện các đường lướt nông hơn.

"Sự chuyển đổi từ phẫu thuật ngoài bao kinh điển sang phacoemulsification có thể biến một phẫu thuật viên trung bình thành một phẫu thuật viên giỏi, đơn giản vì nó loại bỏ yêu cầu khắt khe về kỹ thuật khâu và căn chỉnh mép vết mổ tuyệt đối. Tuy nhiên, việc hiểu rõ bản chất cơ học của vết mổ và kiểm soát năng lượng siêu âm mới là đỉnh cao của nghệ thuật phẫu thuật nhãn khoa."

Đối với công nghệ mới như Laser Phacoemulsification (Dodick Nd:YAG và Wavelight Erbium:YAG 2.94 µm), ưu điểm vượt trội là cơ chế bốc bay/tạo hốc (cavitation) không sinh nhiệt, giúp nguy cơ bỏng vết mổ gần như bằng 0. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là tốc độ xử lý rất chậm trên nhân từ trung bình đến cứng. Đối với đục thủy tinh thể bẩm sinh ở trẻ em, phẫu thuật bimanual MICS hoặc sử dụng Laser Erbium:YAG kết hợp với xé bao sau thì đầu (primary posterior capsulorrhexis) và cắt dịch kính trước là giải pháp tối ưu giúp tránh đục bao sau thứ phát.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Linh hoạt chiến lược: Luôn đánh giá kỹ mật độ nhân và tình trạng nội mô trên đèn khe để lên kế hoạch phẫu thuật; sẵn sàng chuyển từ Phaco Chop sang Divide and Conquer hoặc Stop and Chop nếu thao tác tách nhân gặp trở ngại.
  • Căn độ sâu rãnh chuẩn xác: Sử dụng đường khớp Y phía sau làm mốc an toàn. Chỉ tiến hành bẻ nhân khi rãnh đạt độ sâu ít nhất gấp 2-3 lần đường kính kim phaco để tránh bẻ thất bại gây xé bao sau.
  • Chủ động phòng ngừa Surge: Khi hút mảnh nhân cuối cùng, luôn đưa dụng cụ thứ hai (chopper) nằm bên dưới đầu phaco để làm lá chắn bảo vệ bao sau, đồng thời chủ động nhả chân pedal về Position 1 ngay khi mảnh nhân vừa chui vào kim phaco.
  • Quản lý vết mổ ngoài bao: Nếu thực hiện ECCE đường mổ giác mạc bị siết chỉ gây loạn thị dọc (negative cylinder axis 180°), hãy cân nhắc tháo bỏ mũi khâu sau 3-4 tháng để giác mạc phục hồi độ cong sinh lý.

Tài liệu tham khảo:

Benjamin L. Nuclear strategies. In: Cataract Surgery. Elsevier; 2007: 77-96.

Xem thêm