Kỹ thuật giải áp hốc mắt phân tầng và tiếp cận nội soi trong bệnh mắt Graves: Từ giải phẫu ứng dụng đến tối ưu hóa lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
18.8.26
Last Updated

Bệnh lý mắt do tuyến giáp (Graves' ophthalmopathy / Thyroid Eye Disease - TED) là một tình trạng viêm tự miễn phức tạp, dẫn đến sự gia tăng thể tích mô hốc mắt do thâm nhiễm tế bào, tích tụ glycosaminoglycan và phì đại mô mỡ hoặc các cơ vận nhãn. Hệ quả lâm sàng nghiêm trọng nhất của tình trạng này là lồi mắt nặng gây hở mi, loét giác mạc và đặc biệt là chèn ép thần kinh thị giác tại đỉnh hốc mắt gây suy giảm thị lực tiến triển. Phẫu thuật giải áp hốc mắt ra đời như một giải pháp cứu cánh nhằm mở rộng không gian xương hốc mắt hoặc loại bỏ bớt mỡ nội nhãn, giúp nhãn cầu lùi về sau, hạ áp lực nội hốc mắt và giải phóng chèn ép thị thần kinh.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đối với các phẫu thuật viên tạo hình nhãn khoa và tai mũi họng là lựa chọn phương pháp can thiệp sao cho đạt hiệu quả tối đa nhưng lại thiểu số hóa rủi ro, đặc biệt là nguy cơ xuất hiện song thị mới hoặc trầm trọng hơn sau phẫu thuật. Lịch sử phẫu thuật từng chứng kiến nhiều phác đồ can thiệp diện rộng thiếu kiểm soát, dẫn đến biến chứng dịch chuyển nhãn cầu bất lợi. Do đó, việc ứng dụng tiếp cận giải áp phân tầng (graded surgical approach) kết hợp kỹ thuật nội soi qua đường mũi hiện đại đã tạo ra bước tiến lớn trong việc cá thể hóa điều trị, giúp phẫu thuật viên làm chủ từng milimet không gian giải phẫu dựa trên đặc điểm tổn thương của từng bệnh nhân.

Nền tảng giải phẫu hốc mắt và cơ chế sinh lý bệnh trong chiến lược can thiệp

Để thực hiện giải áp hốc mắt an toàn và hiệu quả, việc thấu hiểu cấu trúc không gian ba chiều của hốc mắt cùng đáp ứng mô hình bệnh sinh là điều kiện tiên quyết. Hốc mắt là một hốc xương hình kim tự tháp cứng tháp với thể tích giới hạn khoảng 30 mL. Khi có sự tăng thể tích của mô mỡ hoặc các cơ vận nhãn, áp lực nội hốc mắt sẽ tăng vọt do các thành xương không thể giãn nở.

Về mặt bệnh học, bệnh nhân Graves được chia thành hai nhóm chính:

  • Dạng 1 (Predominant Fat / Ưu thế mô mỡ): Thể tích mỡ hốc mắt tăng sinh mạnh nhưng các cơ vận nhãn ít bị phì đại hoặc xơ hóa. Nhóm bệnh nhân này thường có khả năng di chuyển mô mỡ tốt vào các khoảng trống xương mới tạo, giúp nhãn cầu lùi tối đa sau can thiệp mà ít nguy cơ gây lác hay song thị.
  • Dạng 2 (Predominant Muscle / Ưu thế cơ vận nhãn): Các cơ vận nhãn phì đại rất lớn, xơ hóa và kém đàn hồi. Mô cơ xơ cứng này khó di chuyển linh hoạt vào không gian mở rộng mới, dẫn đến hiệu quả lùi nhãn cầu kém hơn và nguy cơ cao xuất hiện song thị sau mổ.

Về mặt giải phẫu xương, thành ngoài (lateral wall) tạo bởi xương gò má và cánh lớn xương bướm, là khu vực an toàn nhất để giải áp vì không liên quan trực tiếp đến các xoang cạnh mũi. Việc khoan mài phần xương xốp của cánh lớn xương bướm đến tận bản trong (inner table) giúp tạo ra một khoảng trống rộng rãi cho mô hốc mắt thoát ra. Trong khi đó, thành trong (medial wall) cấu tạo chủ yếu bởi mảnh giấy (lamina papyracea) rất mỏng của xương sàng, giáp với xoang sàng và xoang bướm. Đây là khu vực then chốt để giải áp đỉnh hốc mắt (apical decompression) trong các trường hợp chèn ép thị thần kinh nghiêm trọng. Thành dưới (inferior wall/floor) ngăn cách hốc mắt với xoang hàm; khi can thiệp thành dưới, điều cốt lõi là phải giữ lại **gờ hàm - sàng (maxillary-ethmoidal strut)** nhằm hạn chế sự sụp ngửa nhãn cầu xuống dưới và sang bên gây song thị đứng.

Quy trình kỹ thuật giải áp phân tầng và can thiệp qua đường nội soi

Chiến lược giải áp phân tầng tiến triển linh hoạt từ cắt mỡ đơn thuần, đến mở thành ngoài, tiếp theo là thành trong và cuối cùng là sàn hốc mắt phối hợp loại bỏ mỡ nội hốc mắt tùy theo mức độ lồi mắt cần điều chỉnh.

Đối với **kỹ thuật giải áp thành ngoài**, phẫu thuật viên bộc lộ phế mạc qua đường rạch đuôi mắt, dùng mút Freer tách màng xương đến tận khe hốc mắt trên. Sử dụng mũi khoan kim cương hạt mịn 4 mm với tốc độ cao (>40,000 vòng/phút) để loại bỏ phần xương cánh lớn xương bướm, hố tuyến lệ và khu vực phía trước khe hốc mắt dưới. Cản quang của máu tụ trong tủy xương chuyển từ màu đen sang màu trắng khi tiến gần bản trong xương, đóng vai trò là cột mốc giải phẫu xác định độ sâu an toàn. Sau đó, rạch màng xương theo chiều từ sau ra trước bằng lưỡi dao #12 để mỡ hốc mắt thoát ra. Phối hợp lấy thêm 2 - 4 cc mỡ nội nón (intraconal fat) qua lỗ mở thành ngoài.

Đối với **kỹ thuật giải áp thành trong**, phẫu thuật viên có thể tiếp cận qua phẫu thuật hốc mắt hở (đường qua cục lệ - transcaruncular) hoặc qua đường **nội soi mũi (endoscopic transnasal approach)**. Kỹ thuật nội soi đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ nhãn khoa và bác sĩ tai mũi họng. Bắt đầu bằng việc đẩy cuống mũi giữa vào trong, cắt mỏm móc (uncinate process), mở xoang sàng trước (bulla ethmoidalis) và mở rộng lỗ khí xoang hàm (wide maxillary antrostomy). Tiếp theo, bóc tách và tháo bỏ mảnh giấy (lamina papyracea) từ trước ra sau đến tận xoang bướm. Rạch màng hốc mắt cẩn thận để mỡ thoát vào hốc xoang sàng và xoang hàm mà không làm tổn hại các cơ vận nhãn.

Phương pháp giải ápCấu trúc giải phẫu mục tiêuKỹ thuật & Dụng cụ chínhThể tích mỡ lấy đi / Độ lùi dự kiếnNguy cơ & Lưu ý đặc biệt
Thành ngoài (Lateral Wall)Cánh lớn xương bướm, hố tuyến lệ, vùng ngoài khe hốc mắt dướiMũi khoan kim cương 4 mm (>40,000 RPM), rạch màng xương bằng dao #12Lấy 2 - 4 cc mỡ nội nón; Giảm lồi ~2 - 4 mmThái hóa cơ thái thái dương, tổn thương thần kinh trán, chảy máu tủy xương
Thành trong (Medial Wall)Mảnh giấy (lamina papyracea), tế bào khí xoang sàng trước/sauĐường qua cục lệ hoặc Nội soi qua đường mũi, kìm Takahashi, Kerrison rongeurLấy bổ sung 2 - 4 cc mỡ; Giảm lồi ~3 - 5 mmTổن thương ống lệ tỵ, rò dịch não tủy (CSF leak), viêm xoang cấp/mạn tính
Sàn hốc mắt (Inferior Wall)Nửa sau sàn hốc mắt (xoang hàm)Đường kết mạc mi dưới (transconjunctival), đục lỗ mở sàn hốc mắtPhối hợp với thành trong/ngoài để đạt mức độ giảm lồi tối đaBắt buộc giữ lại gờ hàm - sàng; Tránh tổn thương thần kinh dưới hốc mắt

Phân tích sâu về biến chứng, cạm bẫy lâm sàng và yếu tố ảnh hưởng kết quả

Mặc dù giải áp hốc mắt là một thủ thuật mang lại hiệu quả cao trong việc cải thiện thẩm mỹ và chức năng thị giác, tỷ lệ biến chứng vẫn tồn tại nếu phẫu thuật viên không tuân thủ nghiêm ngặt các mốc giải phẫu. Một trong những biến chứng đáng ngại nhất là song thị mới xuất hiện hoặc biến đổi độ lác có sẵn, xảy ra do sự dịch chuyển không cân bằng của các cơ vận nhãn vào không gian xoang hoặc do tổn thương vi mạch nuôi cơ. Khi can thiệp thành dưới, nếu vi phạm gờ hàm - sàng (maxillary-ethmoidal strut), nhãn cầu có nguy cơ tụt sâu xuống dưới và vào trong, gây ra hội chứng


Tài liệu tham khảo:

Levine MR, Houser SM, Levine H. Orbital Decompression: Graded Surgical Approach & Endoscopic Approaches. In: Levine MR, ed. Manual of Oculoplastic Surgery. 4th ed. SLACK Incorporated; 2010:305-310.

Xem thêm