Lịch sử Kính mắt: Từ Đá Đọc Sách Cổ Đại đến Cuộc Cách Mạng Khúc Xạ Nhãn Khoa

Bs Ngô Hữu Thế
28.8.26
Last Updated

Trong suốt hàng ngàn năm lịch sử, giảm thị lực do lão thị hay tật khúc xạ từng bị coi là một quy luật tất yếu của tuổi tác hoặc thậm chí là một bệnh lý không thể cứu chữa. Người La Mã cổ đại từng than phiền về sự khó khăn khi đọc các văn bản pháp lý khi về già, trong khi Hoàng đế Nero phải nhìn các võ sĩ giác đấu qua một khối ngọc bảo bích (emerald) được mài nhẵn – một hình thức thô sơ tiền thân của kính râm. Dù nguyên lý quang học của các khối thủy tinh hay giọt nước đã được các nhà triết học và tự nhiên học quan sát từ sớm, phải đến thế kỷ XIII, sự ra đời của những thiết bị hỗ trợ thị giác đầu tiên mới thực sự tạo nên một bước ngoặt làm thay đổi văn minh nhân loại, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành Khúc xạ Nhãn khoa.

Tiến trình cơ học và quang học trong sự tiến hóa của kính mắt

Về mặt sinh lý bệnh, sự suy giảm khả năng điều tiết của thủy tinh thể theo tuổi tác (lão thị) hay sự bất tương thích giữa chiều dài trục nhãn cầu và công suất khúc xạ của giác mạc (cận thị, viễn thị, loạn thị) đòi hỏi phải có một hệ thống thấu kính phụ trợ đặt trước mắt để hội tụ ánh sáng chính xác lên võng mạc. Trước khi kính mắt hiện đại xuất hiện, thiết bị hỗ trợ đầu tiên là đá đọc sách (reading stone) xuất hiện vào khoảng năm 1250–1270. Đây là các khối bán cầu làm từ đá thạch anh hoặc ngọc bích (beryl) mài nhẵn, đặt trực tiếp lên bề mặt văn bản với công suất hội tụ từ +15 D đến +30 D. Mặc dù giúp phóng đại chữ viết đáng kể, độ phóng đại quá lớn cùng khoảng cách đặt kính không cố định khiến chúng không thể đeo trực tiếp trước mắt.

Sự bùng nổ của kỹ thuật chế tác thủy tinh trong suốt tại Murano (Venice, Ý) xung quanh năm 1300 đã cho phép sản xuất các thấu kính mỏng hơn, có độ tụ từ +2 D đến +3 D dành cho người lão thị trên 40 tuổi. Thiết kế cơ học ban đầu trải qua nhiều giai đoạn định hình:

  • Kính đinh tán (Rivet spectacles): Hai thấu kính đơn được nối với nhau bằng một đinh tán gập, cho phép người dùng cầm tay và điều chỉnh khoảng cách trục đồng tử (interpupillary distance - IPD).
  • Kính kéo (Scissors spectacles) và Kính Lorgnette: Phát triển trong thế kỷ XVIII, sử dụng cơ chế bản lề cầm tay. Dù mang tính thẩm mỹ cao và là biểu tượng của giới thượng lưu, chúng lại hạn chế thị giác khi người đeo phải dùng tay giữ kính, gây cản trở phàm vi nhìn tầm xa.
  • Kính kẹp mũi (Pince-nez): Khung kim loại đàn hồi kẹp trực tiếp vào sống mũi, giúp giải phóng đôi tay nhưng gây áp lực cơ học liên tục lên sống mũi và dễ rơi vỡ.
  • Gọng kính cài tai (Temple pieces): Ra đời vào khoảng năm 1890 và hoàn thiện đầu thế kỷ XX với phần càng kính uốn cong sau vành tai, chính thức cố định khoảng cách đỉnh giác mạc (vertex distance) và trục quang học.

Song song với cải tiến cơ học là sự đột phá về lý thuyết quang học. Năm 1785, Benjamin Franklin phát hiện ra nguyên lý kết hợp hai thấu kính có công suất khác nhau trên cùng một gọng kính để tạo ra kính hai tròng (bifocals), giúp bệnh nhân quan sát rõ cả xa và gần. Đến năm 1825, nhà thiên văn học George Airey lần đầu tiên chế tạo thành công thấu kính trụ để sửa tật loạn thị dựa trên mô tả hai trục khúc xạ giác mạc của Thomas Young. Về sau, William Wollaston (1804), Hans Tscherning (1904) và Moritz von Rohr (1906 - hãng Zeiss) đã phát triển các thấu kính đơn tiêu cự dạng uốn cong (periscopic) và thấu kính tiêu điểm chính xác (punctal glass), giúp triệt tiêu hiện tượng quang sai cầu và quang sai rìa, mang lại hình ảnh sắc nét trên toàn bộ thị trường.

Những mốc bộc phá quang học và thiết kế gọng kính qua các thời kỳ

Dưới đây là bảng tổng hợp các cột mốc lịch sử quan trọng đánh dấu sự tiến hóa của công nghệ kính mắt từ cổ đại đến đầu thế kỷ XX:

Thời gian / NămĐột phá Kỹ thuật / Quang họcCơ chế & Thiết kếỨng dụng Lâm sàng & Xã hội
Thế kỷ XIII (1250-1270)Đá đọc sách (Reading stone)Khối bán cầu Beryl (+15D đến +30D) đặt trên trang sáchHỗ trợ đọc sách cho tu sĩ, người già có thị lực kém
~1300Kính đinh tán (Rivet spectacles)Hai thấu kính thủy tinh gắn đinh tán đồng/gỗ, cầm tayKính đeo mắt đầu tiên sửa lỗi lão thị (+2D đến +3D)
1785Kính hai tròng (Bifocal lens)Gộp hai thấu kính có độ tụ khác nhau vào một gọng Benjamin Franklin sáng chế; sửa đồng thời nhìn xa và nhìn gần
1825Thấu kính trụ (Astigmatic lens)Thấu kính mài mặt trụ chỉnh loạn thịGeorge Airey thiết kế; điều chỉnh bất đẳng hướng giác mạc
1885 - 1912Kính lọc quang phổ (UV/IR absorbing)Fieusal (1885) & Vogt (1912) phát triển kính hấp thụ tia UV và hồng ngoạiBảo vệ võng mạc và thủy tinh thể khỏi bức xạ có hại
1890 - 1906Gọng kính gài tai & Thấu kính PunctalGọng gài và vành tai (1890); Moritz von Rohr chế tạo thấu kính Punctal (1906)Triệt tiêu quang sai rìa, định hình kiểu dáng kính hiện đại

Tư duy lâm sàng và những khoảng trống lịch sử trong hiệu chỉnh khúc xạ

Lịch sử phát triển của kính mắt cho thấy một khoảng trống rất lớn giữa lý thuyết quang học và ứng dụng lâm sàng thực tế. Mặc dù các định luật phản xạ và khúc xạ đã được nhà toán học Alhazen ghi nhận từ năm 1028, phải mất gần 300 năm sau con người mới biết ứng dụng thủy tinh để làm kính đeo mắt, và mất thêm hơn 500 năm nữa để phát hiện ra sự tồn tại của loạn thị giác mạc.

"Nhìn lại lịch sử kính mắt không chỉ là nhìn lại sự cải tiến của vật liệu thủy tinh hay khung gọng, mà đó là hành trình con người từng bước làm chủ sinh lý khúc xạ nhãn cầu. Từ việc chỉ biết ép thấu kính vào mắt để đọc chữ, các bác sĩ và nhà quang học đã dần hiểu tầm quan trọng của việc cố định tâm quang học, định khoảng cách đỉnh giác mạc và bảo vệ nhãn cầu khỏi bức xạ có hại."

Một điểm đáng lưu ý trong nghiên cứu lịch sử là vai trò bảo vệ của kính mát. Trước thế kỷ XIX, kính màu chủ yếu mang tính chất thẩm mỹ hoặc phục vụ mục đích ngụy trang cảm xúc (như ở Trung Quốc cổ đại). Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng của Fieusal (1885) và Vogt (1912) đã đặt nền móng cho nhãn khoa hiện đại khi chứng minh ánh sáng bước sóng ngắn (đặc biệt là tia cực tím) gây tổn thương điểm vàng và đục thủy tinh thể, còn tia hồng ngoại gây đục thủy tinh thể do nhiệt. Điều này mở ra kỷ nguyên sản xuất kính bảo vệ mắt dựa trên cơ sở sinh học quang học.

Bài học ứng dụng cho bác sĩ khúc xạ hiện đại

  • Tầm quan trọng của định tâm quang học (Centration): Khoảng cách tâm đồng tử (IPD) và khoảng cách đỉnh giác mạc (vertex distance) không chỉ là thông số kỹ thuật đơn thuần mà là yếu tố quyết định triệt tiêu quang sai và độ biến dạng hình ảnh khi cắt kính cho bệnh nhân.
  • Đánh giá toàn diện loạn thị: Luôn tầm soát loạn thị giác mạc và loạn thị toàn bộ nhãn cầu; việc bỏ qua thông số trục và công suất trụ sẽ làm giảm đáng kể chất lượng thị giác của bệnh nhân.
  • Tư vấn giải pháp đa tiêu cự tối ưu: Hiểu rõ nguyên lý từ kính hai tròng (Bifocals) cổ điển của Franklin đến kính đa tròng (Progressive) hiện đại để chỉ định phù hợp với nhu cầu công việc và sinh hoạt của từng bệnh nhân lão thị.
  • Chủ động bảo vệ mắt khỏi bức xạ quang học: Nhắc nhở bệnh nhân về vai trò của tròng kính chống tia UV và ánh sáng xanh có hại nhằm ngăn ngừa các bệnh lý thoái hóa hoàng điểm và đục thủy tinh thể sớm.

Tài liệu tham khảo:

Roth HW. History of spectacles. In: Stein HA, Stein RM, Freeman MI, eds. The Ophthalmic Assistant: A Text for Allied and Associated Ophthalmic Personnel. 9th ed. Elsevier Inc.; 2013:199-207.

Xem thêm