Mở rộng chỉ định điều trị viêm gan B mãn tính: Từ nền tảng vi sinh học, miễn dịch học đến bước chuyển dịch trong thực hành lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
27.8.26
Last Updated

Trong nhiều thập kỷ qua, quản lý lâm sàng viêm gan B mãn tính (CHB) chủ yếu dựa trên mô hình kiểm soát thiệt hại, nghĩa là chỉ bắt đầu điều trị bằng các thuốc kháng vi-rút đường uống nhóm nucleos(t)ide analogues (NAs) khi có bằng chứng rõ ràng về sự tổn thương tế bào gan (men ALT tăng cao) kết hợp với nồng độ vi-rút (HBV DNA) đạt ngưỡng cao hoặc đã có xơ hóa gan rõ rệt (≥F2). Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2022, toàn cầu có khoảng 254 triệu người đang sống chung với CHB, dẫn đến 1,1 triệu ca tử vong mỗi năm, chủ yếu do biến chứng xơ gan và ung thư tế bào gan (HCC). Đáng quan ngại hơn, HCC do HBV gây ra khoảng 350.000 ca tử vong mỗi năm và dự báo sẽ tăng hơn gấp đôi vào năm 2040.

Mặc dù các phác đồ NAs hiện tại như entecavir (ETV), tenofovir disoproxil fumarate (TDF) và tenofovir alafenamide (TAF) sở hữu hiệu lực ức chế vi-rút vượt trội, hàng rào kháng thuốc cao và độ an toàn rất tốt, tỷ lệ bệnh nhân CHB được tiếp cận điều trị trên toàn cầu vẫn thấp ở mức báo động: chỉ 13,4% người nhiễm HBV được chẩn đoán và vỏn vẹn 2,6% tổng số người nhiễm HBV được nhận điều trị. Lý do cốt lõi nằm ở sự phức tạp, tốn kém của các tiêu chuẩn hướng dẫn hiện hành (AASLD, EASL, APASL), yêu cầu phải xét nghiệm theo dõi dọc kéo dài với nhiều tiêu chuẩn gắt gao. Điều này tạo ra một khoảng trống lâm sàng nguy hiểm, nơi hàng triệu bệnh nhân dù không đủ tiêu chuẩn điều trị truyền thống nhưng vẫn phải gánh chịu sự tiến triển âm thầm của vi-rút, dẫn đến xơ gan và ung thư gan xuất hiện đột ngột.

Cơ chế sinh bệnh học và sự phá hủy gan âm thầm của vi-rút viêm gan B

Để hiểu tại sao việc giới hạn điều trị dựa vào tiêu chuẩn ALT và HBV DNA truyền thống lại không còn phù hợp, các bác sĩ lâm sàng cần nhìn sâu vào bản chất sinh học phân tử và phản ứng miễn dịch học của quá trình nhiễm HBV mãn tính. HBV là một vi-rút không trực tiếp gây độc tế bào (non-cytopathic). Sự tổn thương gan và tiến triển thành xơ gan hay HCC xuất phát từ hai trục cơ chế song song: phản ứng viêm miễn dịch mãn tính và sự tích hợp DNA vi-rút vào bộ gen tế bào chủ.

Về mặt vi sinh học, khi HBV xâm nhập tế bào gan, gen vi-rút được chuyển vào nhân và biến đổi thành dạng DNA vòng đóng kín liên kết đồng hóa trị (cccDNA). Đây chính là khuôn mẫu bền vững duy trì sự phiên mã vi-rút kéo dài. Trong quá trình sao chép ngược thất bại (khoảng 10% trường hợp), các đoạn DNA tuyến tính kép ngẫu nhiên được tạo ra và tích hợp vào nhiễm sắc thể của tế bào gan. Sự tích hợp DNA HBV diễn ra từ rất sớm sau nhiễm trùng, làm gián đoạn các gen đè nén u, kích hoạt các gen gây ung thư nội sinh và thúc đẩy tái cấu trúc nhiễm sắc thể. Quan trọng hơn, số lượng tế bào gan mang đoạn tích hợp HBV tăng dần theo thời gian thông qua các đợt dạt dào nhân bản dòng (clonal expansion), tạo ra các tổn thương tiền ung thư ngay cả khi nồng độ HBV DNA huyết thanh ở mức trung bình hoặc thấp (6–7 log10 IU/mL).

Về mặt miễn dịch học, định kiến cho rằng giai đoạn nhiễm HBeAg dương tính ở người trẻ (trước đây gọi là "dung nạp miễn dịch") là giai đoạn "yên lặng hoàn toàn" đã bị bác bỏ. Các nghiên cứu miễn dịch chuyên sâu cho thấy người trẻ ở giai đoạn này vẫn sở hữu tế bào T CD8+ đặc hiệu vi-rút có chức năng tốt. Sự phá hủy tế bào gan âm thầm diễn ra không phải chỉ do tế bào T đặc hiệu, mà do sự kích hoạt bùng nổ của các tế bào T CD8+ không đặc hiệu kèm theo sự thâm nhiễm của tế bào trung tính và đại thực bào. Phản ứng viêm mạn tính mức độ thấp này duy trì sự giải phóng các enzym thoái hóa acid amin, làm tăng tế bào T điều hòa (Tregs), tăng bộc lộ PD-L1 trên tế bào gan và đại thực bào, từ đó gây ra tình trạng kiệt huệ miễn dịch (T-cell exhaustion) và xơ hóa gan tiến triển. Do đó, nồng độ ALT bình thường không đồng nghĩa với mô gan bình thường hay miễn dịch yên tĩnh.

Bằng chứng khoa học và hiệu quả lâm sàng của việc mở rộng tiêu chuẩn điều trị

Nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chứng minh rằng một tỷ lệ không nhỏ bệnh nhân bị loại trừ khỏi các hướng dẫn điều trị truyền thống vẫn phát triển thành xơ gan và HCC. Một phân tích cho thấy trong số những bệnh nhân chưa từng điều trị phát triển thành HCC, có tới 64% không đủ tiêu chuẩn APASL, 46% không đủ tiêu chuẩn AASLD và 34% không đủ tiêu chuẩn EASL tại thời điểm trước đó. Nghiên cứu theo dõi 1.014 bệnh nhân nhiễm HBeAg âm tính chưa điều trị cho thấy 1,1% phát triển ung thư gan trong 42 tháng theo dõi, và số ca HCC ở nhóm có tải lượng vi-rút thấp/ALT bình thường chiếm tỷ lệ đáng kể.

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng ATTENTION (2025) trên 734 người trưởng thành có tải lượng vi-rút trung bình (HBV DNA ≥10.000 IU/mL) không xơ gan và ALT bình thường/tăng nhẹ đã mang lại bằng chứng đột phá: điều trị sớm bằng Tenofovir Alafenamide (TAF) giúp giảm rõ rệt tiêu chí gộp bao gồm HCC, tử vong, mất bù gan hoặc ghép gan so với nhóm chỉ theo dõi dõi thuần túy.

Việc điều trị bằng NAs không chỉ ngưng bệ sao chép vi-rút mà còn mang lại lợi ích kép: giảm nhiễm trùng tế bào gan mới, giảm số lượng tế bào gan chứa cccDNA (giảm từ 1,0 log10 sau 48 tuần đến 2,3 log10 sau 10 năm), giảm số lượng đoạn DNA HBV tích hợp đang phiên mã hoạt động, và quan trọng nhất là loại bỏ phản ứng viêm mạn tính nội gan.

Tiêu chí / Hướng dẫnHướng dẫn Truyền thống (AASLD / EASL / APASL)Hướng dẫn CMA 2022 (Trung Quốc)Hướng dẫn WHO 2024Đề xuất Mở rộng (ICE-HBV)
Nồng độ HBV DNA>2.000 IU/mL (HBeAg-) hoặc >20.000 IU/mL (HBeAg+)Bất kỳ mức nào phát hiện được>2.000 IU/mL (hoặc không cần nếu ALT tăng dai dẳng/không có XN)Bất kỳ mức HBV DNA phát hiện được trong máu
Nồng độ ALT> ULN (Giới hạn trên bình thường địa phương)> ULN. Nếu ALT ≤ ULN thì cần thêm 1 yếu tố nguy cơ> ULN (30 U/L nam, 19 U/L nữ)Không bắt buộc tăng ALT nếu thỏa điều kiện đi kèm
Đánh giá Xơ hóaXơ hóa ≥ F2 (Sinh thiết hoặc Non-invasive)Xơ hóa ≥ F2 hoặc Viêm ≥ G2Xơ hóa ≥ F2 (Độ cứng gan >7 kPa hoặc APRI >0,5)Không bắt buộc nếu có tiêu chuẩn khác
Yếu tố Đi kèm / Nguyện vọngTiền sử gia đình HCC/xơ gan (giới hạn)Tuổi >30, tiền sử gia đình HCC/xơ gan, biểu hiện ngoài ganTiền sử gia đình HCC/xơ gan, đồng nhiễm, suy giảm miễn dịch, bệnh đi kèm (MASLD, ĐTĐ)Nguyện vọng BN, Tuổi >30, Tiền sử gia đình HCC/xơ gan, Tổn thương gan, Bệnh đi kèm

Phân tích đa chiều về lợi ích lâm sàng và những thách thức khi triển khai diện rộng

Mở rộng chỉ định điều trị không chỉ đơn thuần là trao thuốc cho nhiều người hơn, mà là một sự thay đổi chiến lược trong phòng ngừa cấp 1 và cấp 2 đối với biến chứng ung thư gan. Bằng cách hạ thấp rào cản xét nghiệm phức tạp, chúng ta có thể đơn giản hóa mô hình điều trị từ "chẩn đoán - chuyển tuyến - đánh giá đa bước" sang mô hình "xét nghiệm và điều trị tại chỗ" (test-and-treat), tương tự như thành công đã đạt được trong quản lý viêm gan C.

"Việc trì hoãn điều trị để chờ đợi bằng chứng tổn thương gan rõ rệt trên lâm sàng là chúng ta đang bỏ lỡ cửa sổ vàng để bảo vệ bộ gen tế bào gan khỏi sự tích hợp vi-rút ngẫu nhiên và ngăn chặn sự hình thành các dòng tế bào tiền ung thư không thể đảo ngược."

Tuy nhiên, một phân tích lâm sàng khách quan bắt buộc phải nhìn nhận các cạm bẫy và nguy cơ tiềm ẩn khi mở rộng điều trị toàn diện:

  • Tuân thủ điều trị và nguy cơ bùng phát nguy hiểm: Điều trị NAs thường là kéo dài suốt đời. Tỷ lệ không tuân thủ điều trị ước tính khoảng 25,4%. Việc tự ý ngưng thuốc có thể dẫn đến bùng phát viêm gan cấp tính, mất bù gan và suy gan cấp trên nền mạn (ACLF) ở 1,2% trường hợp, với tỷ lệ tử vong hoặc cần ghép gan là 0,37%.
  • Tác dụng phụ dài hạn của thuốc: Mặc dù ETV, TDF và TAF rất an toàn, TDF vẫn gây tổn thương tế bào ống thận (lên đến 5%) và giảm mật độ xương (trung bình 2,5%). Entecavir có thể liên quan đến nhiễm toan lactic hiếm gặp. Việc chuyển sang TAF giúp giảm thiểu các nguy cơ này nhưng làm tăng chi phí y tế ở một số vùng.
  • Kháng thuốc: Khi mở rộng điều trị cho nhóm có tải lượng vi-rút rất cao bằng Entecavir, nguy cơ xuất hiện đột biến kháng thuốc sau 5 năm là 0,9% ở bệnh nhân chưa từng dùng thuốc và lên tới 20% ở bệnh nhân đã từng điều trị NAs trước đó. TDF và TAF có hàng rào kháng thuốc cực cao, hầu như không ghi nhận kháng thuốc nguyên phát.
  • Áp lực tài chính và điều trị quá mức (Over-treatment): Ở những bệnh nhân trẻ nhiễm HBeAg dương tính có miễn dịch bảo tồn tốt, tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh HBeAg hay mất HBsAg khi điều trị NAs là tương đối thấp, dẫn đến lo ngại về chi phí điều trị kéo dài nhiều thập kỷ khi lợi ích tuyệt đối trên từng cá thể chưa được lượng hóa triệt để qua các thử nghiệm pha 3.

Định hướng thay đổi thực hành lâm sàng cho bác sĩ

  • Thay đổi tư duy tiếp cận: Không nên coi nồng độ ALT bình thường là "tín hiệu an toàn tuyệt đối". Cần chủ động đánh giá tải lượng HBV DNA, tiền sử gia đình có HCC/xơ gan và tuổi của bệnh nhân (>30 tuổi) để cân nhắc chỉ định điều trị sớm.
  • Đơn giản hóa tiêu chuẩn khởi đầu: Xem xét khởi động điều trị bằng NAs (ưu tiên TAF hoặc TDF/ETV) cho bất kỳ bệnh nhân CHB nào có HBV DNA phát hiện được trong máu nếu họ từ 30 tuổi trở lên, hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh gan nâng cao, hoặc có bệnh lý đi kèm (như MASLD, ĐTĐ tuýp 2), hoặc đơn giản là bệnh nhân bày tỏ nguyện vọng được điều trị sau khi đã được tư vấn đầy đủ.
  • Tư vấn tuân thủ là ưu tiên hàng đầu: Trước khi kê đơn viên thuốc NAs đầu tiên, bác sĩ phải dành thời gian tư vấn sâu sắc về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị liên tục, giải thích rõ nguy cơ bùng phát viêm gan đe dọa tính mạng nếu tự ý bỏ thuốc.
  • Ứng dụng các dấu ấn sinh học mới trong theo dõi: Bên cạnh ALT và HBV DNA, khuyến khích sử dụng các dấu ấn như HBcrAg, qAnti-HBc và HBV RNA huyết thanh (khi có điều kiện) để đánh giá tình trạng viêm ẩn xơ và hoạt tính cccDNA nội gan, giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo:

Kennedy PT, Allweiss L, Bertoletti A, Cornberg M, Gehring AJ, Guidotti LG, Kerth HA, Lemoine M, Levrero M, Lim SG, Tavis JE, Testoni B, Tu T, for the International Coalition to Eliminate HBV. Scientific and medical evidence informing expansion of hepatitis B treatment guidelines. Lancet Gastroenterol Hepatol 2025; 10: 941–51. Published Online July 23, 2025. https://doi.org/10.1016/S2468-1253(25)00053-6.

Xem thêm