Nghệ thuật tái tạo khuyết hổng mi dưới: Từ vạt xoay bán nguyệt Tenzel đến vạt tiến sụn kết mạc Hughes

Bs Ngô Hữu Thế
18.8.26
Last Updated

Khuyết hổng mi dưới toàn bộ chiều dày (full-thickness lower eyelid defects) sau phẫu thuật cắt bỏ u (như ung thư biểu mô tế bào đáy - BCC) hoặc sau chấn thương luôn là một trong những thách thức lớn nhất đối với phẫu thuật viên tạo hình nhãn khoa. Mục tiêu của việc tái tạo không chỉ đơn thuần là che phủ nhãn cầu, bảo vệ bề mặt nhãn khoa mà còn phải đảm bảo tính thẩm mỹ cao, duy trì sự nâng đỡ cơ học của mi dưới chống lại trọng lực và bảo tồn chức năng bơm nước mắt. Khi khuyết hổng vượt quá 33% đến 50% chiều dài mi mắt, việc khâu đóng trực tiếp không còn khả thi do sức căng quá lớn, dễ dẫn đến biến chứng lật mi (ectropion), co rút mi hoặc hẹp khe mi. Trong bối cảnh đó, việc thấu hiểu và làm chủ các kỹ thuật vạt xoay bán nguyệt Tenzel và vạt tiến sụn kết mạc Hughes hai thì chính là chìa khóa vàng giúp phục hồi giải phẫu và chức năng mi mắt một cách tối ưu.

Cơ sở giải phẫu học và nguyên lý huyết động học của vạt Tenzel và vạt Hughes

Để tái tạo thành công mi mắt, phẫu thuật viên phải luôn tư duy theo nguyên lý phục hồi hai lá (bilamellar reconstruction). Mi mắt được chia làm hai lá sinh lý ngăn cách bởi vách ngăn mi (orbital septum):

  • Lá trước (Anterior lamella): Bao gồm da và cơ vòng mi (orbicularis oculi).
  • Lá sau (Posterior lamella): Bao gồm sụn mi (tarsus) và kết mạc mi (tarsal conjunctiva).

Nguyên tắc bất di bất dịch trong tạo hình mi là: Ít nhất một trong hai lá được tái tạo phải có nguồn cung cấp máu nuôi dưỡng tự thân (vascularized flap). Nếu cả hai lá đều là mảnh ghép tự do (free graft), sự nuôi dưỡng sẽ thất bại hoàn toàn, dẫn đến hoại tử và co rút vạt.

Vạt xoay bán nguyệt Tenzel giải quyết khuyết hổng bằng cách xoay một vạt da-cơ bán nguyệt từ vùng thái dương vào khuyết hổng, kết hợp với mở góc mắt ngoài (lateral cantholysis). Kỹ thuật này tận dụng sự di động của mô vùng thái dương để bù đắp cho lá trước, đồng thời kéo trượt phần sụn mi còn lại để tái tạo lá sau. Điểm mấu chốt là đường rạch bán nguyệt phải đi cong lên trên và ra ngoài đối với khuyết hổng mi dưới (và cong xuống dưới đối với mi trên) ngay từ góc mắt ngoài để triệt tiêu lực kéo hướng xuống của trọng lực, tránh biến chứng trễ mi dưới.

Ngược lại, vạt tiến sụn kết mạc Hughes là một kỹ thuật chia sẻ mô (lid-sharing procedure). Kỹ thuật này lấy một phần sụn mi và kết mạc từ mi trên (nơi có nguồn cấp máu dồi dào từ cung mạch mi trên) kéo trượt xuống dưới để tái tạo lá sau cho mi dưới. Vì vạt này có cuống nuôi dưỡng liên tục từ mi trên, lá trước có thể được che phủ an toàn bằng một mảnh da ghép tự do (full-thickness skin graft) hoặc một vạt da tiến từ dưới lên mà không sợ bị hoại tử.

Phân tích kỹ thuật và so sánh đối chiếu lâm sàng

Việc lựa chọn giữa vạt Tenzel và vạt Hughes phụ thuộc lớn vào kích thước khuyết hổng, vị trí giải phẫu và đặc điểm mô của từng bệnh nhân. Bảng dưới đây tóm tắt các tiêu chí lâm sàng cốt lõi giúp phẫu thuật viên đưa ra quyết định chính xác:

Tiêu chí so sánhVạt xoay bán nguyệt TenzelVạt tiến sụn kết mạc Hughes
Kích thước khuyết hổngTrung bình đến lớn (33% - 60% chiều dài mi)Lớn đến rất lớn (> 50% - 100% chiều dài mi)
Vị trí khuyết hổng tối ưuTrung tâm hoặc phía ngoài mi mắtBất kỳ vị trí nào, đặc biệt hiệu quả khi khuyết hổng lan rộng xuống phía dưới sụn mi
Số thì phẫu thuật1 thì duy nhất2 thì (Thì 1: Tạo vạt và khâu đóng; Thì 2: Cắt cuống vạt sau 3-4 tuần)
Tái tạo lá sauSử dụng phần sụn mi còn lại kéo trượt sang bênSử dụng sụn mi và kết mạc mi trên tiến xuống
Tái tạo lá trướcVạt da-cơ xoay từ vùng thái dươngVạt tiến da từ má/mi dưới hoặc mảnh da ghép tự do (FTSG)
Nhược điểm lớn nhấtGiới hạn di động mô nếu không mở góc mắt ngoài đúng cáchBệnh nhân bị che mắt một bên (monocular) giữa hai thì phẫu thuật

Bình luận chuyên gia và những cạm bẫy cần tránh trong cuộc mổ

Trong thực hành lâm sàng, ranh giới giữa một ca mổ thành công mỹ mãn và một ca biến chứng biến dạng mi mắt thường rất mong manh. Đối với vạt Tenzel, khái niệm "chuỗi liên tục của sự phục hồi" (continuum of repair) là cực kỳ quan trọng. Phẫu thuật viên không được phép thực hiện một đường rạch mở góc mắt ngoài thẳng, ngang đơn thuần rồi sau đó mới cố gắng chuyển đổi nó thành vạt Tenzel khi nhận ra mô không đủ di động. Việc mở góc mắt ngoài đơn thuần chỉ giải phóng được vài milimet. Nếu khuyết hổng thực tế sau khi kéo thử hai mép mi lại với nhau vẫn còn khoảng cách lớn hơn 3 mm, phẫu thuật viên phải lập kế hoạch thiết kế vạt bán nguyệt Tenzel ngay từ đầu.

"Một trong những lỗi kỹ thuật phổ biến nhất dẫn đến sa trễ mi dưới sau xoay vạt Tenzel là không đính chắc chắn phần cơ vòng mi sâu của vạt vào màng xương rìa ổ mắt ngoài. Lực nâng đỡ này phải đủ mạnh để thắng được trọng lực và lực co rút sẹo trong quá trình lành thương."

Đối với kỹ thuật Hughes, việc bóc tách vạt sụn kết mạc từ mi trên đòi hỏi sự tỉ mỉ tuyệt đối. Đường rạch sụn mi trên phải cách bờ mi ít nhất 3 đến 4 mm để bảo tồn cấu trúc nâng đỡ của mi trên, tránh biến chứng biến dạng bờ mi hoặc sụp mi thứ phát. Khi bóc tách vạt lên phía trên fornix, phẫu thuật viên cần tách biệt rõ ràng kết mạc khỏi cơ Müller và cân cơ nâng mi. Nếu để cơ Müller hoặc cân cơ nâng mi dính vào vạt và kéo xuống mi dưới, bệnh nhân chắc chắn sẽ bị sụp mi trên hoặc co rút mi trên sau khi cắt cuống vạt ở thì hai.

Một lưu ý quan trọng khác liên quan đến việc tái tạo lá trước trong phẫu thuật Hughes: Ở bệnh nhân lớn tuổi, da mi dưới lỏng lẻo nên việc sử dụng vạt tiến da từ dưới lên (skin advancement flap) rất thuận lợi và dễ dàng. Tuy nhiên, ở bệnh nhân trẻ tuổi, da săn chắc và không có độ chun giãn dư thừa, việc cố gắng kéo vạt da từ dưới lên sẽ tạo ra lực căng lớn, dễ gây lật mi dưới. Trong trường hợp này, sử dụng một mảnh da ghép toàn bộ chiều dày (lấy từ mi trên đối bên hoặc vùng sau tai) là giải pháp an toàn và thông minh hơn cả.

Thông điệp cốt lõi cho phẫu thuật viên tạo hình nhãn khoa

  • Đánh giá sức căng trước khi quyết định: Luôn thực hiện nghiệm pháp kéo thử hai mép khuyết hổng mi dưới. Nếu khoảng cách còn lại sau khi kéo căng nhẹ nhàng vượt quá 3 mm, hãy chuyển hướng sang vạt xoay Tenzel thay vì cố gắng khâu đóng trực tiếp dưới áp lực lớn.
  • Đường rạch Tenzel hướng lên trên: Đối với khuyết hổng mi dưới, đường rạch bán nguyệt Tenzel phải bắt đầu ngay tại góc mắt ngoài và đi cong hướng lên trên về phía thái dương để tạo lực treo cơ học chống lại trọng lực.
  • Đính màng xương là bắt buộc: Luôn khâu đính phần cơ vòng mi sâu của vạt Tenzel vào màng xương góc mắt ngoài bằng chỉ tiêu chậm (như 4-0 Dexon hoặc Vycril) với kim bán nguyệt để tái tạo góc mắt ngoài vững chắc.
  • Bảo tồn 4mm sụn mi trên trong vạt Hughes: Khi thực hiện vạt Hughes, luôn chừa lại ít nhất 3-4 mm sụn mi trên tính từ bờ mi để ngăn ngừa biến chứng biến dạng bờ mi trên và sụp mi.
  • Cá nhân hóa lá trước theo độ tuổi: Ưu tiên vạt tiến da từ dưới lên cho bệnh nhân lớn tuổi có da lỏng lẻo; ưu tiên ghép da tự do (FTSG) cho bệnh nhân trẻ tuổi để tránh lực căng gây lật mi dưới.

Tài liệu tham khảo:

Levine MR. Manual of Oculoplastic Surgery. 4th ed. SLACK Incorporated; 2010. Chapter 34: Repair of Lid Defects Using a Semicircular Flap (pp. 227-228) & Chapter 35: Tarsal-Conjunctival Advancement Flap in Lower Eyelid Reconstruction (pp. 229-232).

Xem thêm