Tái Tạo Khuyết Huyết Mi Dưới Diện Rộng: Từ Mảnh Ghép Sụn-Kết Mạc Đến Kỹ Thuật Huy Động Cơ Vòng Mi Naugle-Levine

Bs Ngô Hữu Thế
18.8.26
Last Updated

Phẫu thuật tái tạo khuyết huyết toàn bộ chiều dày mi dưới diện rộng (chiếm từ 40% đến trên 90% chiều dài bờ mi) do phẫu thuật cắt bỏ u hoặc chấn thương nghiêm trọng luôn là một thử thách phức tạp đối với các bác sĩ phẫu thuật tạo hình nhãn khoa. Thách thức lớn nhất nằm ở việc phải khôi phục đồng thời cả hai lớp giải phẫu chính của mi mắt: lamella sau (sụn mi và kết mặt) để bảo vệ bề mặt nhãn cầu và lamella trước (da và cơ vòng mi) để cung cấp che phủ cơ học và nguồn nuôi dưỡng mạch máu. Trong y văn kinh điển, các kỹ thuật chia sẻ mi mắt như vạt Hughes (Hughes flap) từng được xem là chuẩn mực. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng của phẫu thuật này là đòi hỏi quy trình hai thì và buộc phải che khí trục thị giác của bệnh nhân trong khoảng 4 đến 6 tuần.

Đối với những bệnh nhân chỉ còn một mắt, trẻ em trong độ tuổi phát triển thị giác, hoặc người lao động cần duy trì thị giác hai mắt liên tục, khoảng thời gian che mắt kéo dài này là một trở ngại lâm sàng không thể chấp nhận. Sự ra đời của kỹ thuật ghép sụn-kết mạc tự do kết hợp vạt chuyển đổi da-cơ, đặc biệt là kỹ thuật huy động cơ vòng mi Naugle-Levine, đã đánh dấu một bước tiến quan trọng. Phương pháp này cho phép tái cấu trúc hoàn chỉnh mi dưới chỉ trong một thì duy nhất, bảo tàng ngay lập tức trục thị giác chức năng và tối ưu hóa kết quả thẩm mỹ lẫn chức năng.

Nền Tảng Giải Phẫu Lâm Sàng Và Nguyên Lý Hai Lamella Trong Phẫu Thuật Tạo Hình Mi

Để đạt được sự thành công bền vững trong phẫu thuật tái tạo mi mắt, phẫu thuật viên phải thấu hiểu sâu sắc cấu trúc giải phẫu phân tầng và mạng lưới cấp máu phong phú của vùng tầng mặt trên. Cấu trúc mi mắt được chia thành hai thành phần chính có tính chất tương trợ chặt chẽ:

  • Lamella sau (Posterior Lamella): Bao gồm đĩa sụn mi (tarsal plate) đóng vai trò khung đỡ cơ học và kết mạch mi (palpebral conjunctiva) cung cấp bề mặt trơn nhẵn tiếp xúc trực tiếp với giác mạc. Khi mất diện rộng lamella sau, việc thay thế bằng mảnh ghép sụn-kết mạc tự do là bắt buộc để duy trì hình thái độ cong của mi mắt ôm sát nhãn cầu.
  • Lamella trước (Anterior Lamella): Bao gồm da và cơ vòng mi (orbicularis oculi muscle). Lớp này không chỉ cung cấp sự che phủ bên ngoài mà quan trọng hơn, đó là "trạm năng lượng" mang nguồn nuôi dưỡng mạch máu dồi dào để nuôi sống mảnh ghép lamella sau tự do bên dưới.

Mạng lưới cấp máu cho mi mắt xuất phát từ các nhánh nối phong phú giữa động mạch mắt, động mạch lệ, động mạch mặt và động mạch thái dương nông. Các mạch máu này chạy thành các vòng cung anastamosis nối liền giữa phần trước sụn và phần trước vách. Nhờ nguồn cấp máu song song này, cơ vòng mi có thể được bóc tách và huy động linh hoạt thành một vạt cơ có sức sống rất cao. Khi thực hiện kỹ thuật Naugle-Levine, việc bóc tách phớt tích cơ vòng mi khỏi da phía trên và vách ổ mắt (orbital septum) phía dưới cho phép trượt vạt cơ này phủ lên mảnh ghép sụn-kết mạc tự do, tạo tiền đề cho quá trình tái tân tạo mạch (vascularization) nhanh chóng của mảnh ghép.

Một nguyên lý giải phẫu sống còn khác nằm ở vùng đệm bảo tồn sụn mi trên. Khi thu hoạch mảnh ghép sụn-kết mạc từ mi trên (đồng bên hoặc đối bên), bắt buộc phải để lại ít nhất 3 đến 4 mm bờ sụn mi trên nguyên vẹn. Việc vi phạm khoảng cách an toàn này sẽ làm sụp đổ cấu trúc bờ mi cho dính, dẫn đến các biến chứng đầu ra nghiêm trọng như quặm (entropion), ngửa mi (ectropion), hoặc lông xiêu (trichiasis) ở mắt cho.

Quy Trình Phẫu Thuật Chuẩn Và Các Thao Tác Kỹ Thuật Trọng Tâm

Các bước tiến hành tái tạo mi dưới bằng mảnh ghép sụn-kết mạc kết hợp vạt huy động cơ vòng mi (Naugle-Levine) đòi hỏi sự tỉ mỉ và chuẩn xác ở từng thao tác nhỏ:

1. Đo đạc và Thu hoạch Mảnh ghép Lamella Sau

Sau khi phẫu thuật loại bỏ u hoặc xử lý mép vết thương chấn thương, hai mép của khuyết huyết được kẹp nhẹ bằng nhíp 0.5 và đưa lại gần nhau mà không dùng lực kéo quá mức để xác định chính xác kích thước thực tế. Mảnh ghép sụn-kết mạc từ mi trên được thiết kế có chiều ngang ngắn hơn khuyết huyết khoảng 1 đến 2 mm. Việc thu ngắn nhẹ này nhằm tạo độ căng sinh lý thích hợp cho mi dưới sau khi phục hồi, phòng ngừa tình trạng giãn mi hoặc ngửa mi thứ phát.

Mi trên được lật bằng bẩy Desmarres. Lực phẫu thuật dùng lưỡi 15° hoặc dao Bard-Parker #15 rạch qua sụn mi và kết mạc, lưu ý không mở rộng đường bóc tách vượt quá đĩa sụn để tránh làm tổn thương cơ nâng mi trên gây sụp mi (ptosis). Dùng kéo Westcott nhọn và nhíp bóc tách cẩn thận mảnh sụn-kết mạc khỏi các dải bám của cơ nâng mi.

2. Cố định Mảnh ghép và Huy động Vạt Cơ Vòng Mi

Mảnh ghép sụn-kết mạc được chuyển xuống vùng khuyết mi dưới, đơm cố định vào mép trong, mép ngoài của giường nhận và bờ dưới được khâu nối với cơ hạ mi dưới (lower lid retractors) bằng chỉ Polyglactin 6-0 (Vicryl) kim mũi xẻng (spatulated needle). Đường khâu được thực hiện không xuyên toàn bộ chiều dày để tránh đầu chỉ cọ xát gây tổn thương giác mạc.

Tiếp theo, phẫu thuật viên dùng móc da nhỏ giữ mép da và tiến hành bóc tách tù cơ vòng mi khỏi lớp da bên trên bằng kéo Stevens. Mức độ bóc tách kéo dài xuống phía dưới gấp 2 đến 3 lần chiều cao của khuyết huyết, và mở rộng sang hai bên ít nhất bằng một nửa chiều rộng khuyết huyết. Sau đó, cơ vòng mi tiếp tục được bóc tách tách rời khỏi vách ổ mắt bên dưới. Vạt cơ vòng mi sau khi huy động sẽ được trượt lên che phủ toàn bộ mảnh ghép sụn mi.

Thông số / Thao tác Phẫu thuậtGiá trị Standard / Kỹ thuật Chi tiếtMục đích Sinh học & Lâm sàng
Bờ sụn mi trên còn lại (Donor site)Tối thiểu 3 - 4 mmBảo tồn hình thái bờ mi trên, tránh quặm, ngửa mi và biến dạng bờ mi mắt cho.
Kích thước ngang mảnh ghépNgắn hơn khuyết huyết 1 - 2 mmTạo độ căng nhẹ sinh lý, ngăn ngừa giãn mi dưới và ngửa mi hậu phẫu.
Độ cao bờ sụn ghépCao hơn vạt da-cơ ~2 mmNgăn lông tơ/biểu mô sừng hóa cọ xát giác mạc; giảm nguy cơ khuyết góc bờ mi (notching).
Phạm vi bóc tách cơ vòng miGấp 2 - 3 lần chiều cao khuyết huyếtĐảm bảo độ trượt tự do, không căng kéo vạt cơ khi phủ lên mảnh ghép.
Khâu đính gian bờ mi (Tarsorrhaphy)Chỉ đơn sợi + đệm sponge, duy trì 3 - 5 ngàyCố định mi mắt, thúc đẩy tân tạo mạch máu và chống co rút mi dưới.

Phân Tích Lâm Sàng Và Các Cạm Bẫy Trong Phòng Ngừa Biến Chứng

Mặc dù kỹ thuật ghép sụn-kết mạc và huy động cơ vòng mi cho tỷ lệ thành công cao và kết quả dự đoán tốt, các biến chứng phẫu thuật vẫn có thể xảy ra nếu phẫu thuật viên không tuân thủ nghiêm ngặt các chi tiết kỹ thuật nhỏ nhưng mang tính quyết định.

Biến chứng đầu tiên cần lưu ý là tổn thương giác mạc do chỉ khâu (suture-induced keratopathy). Để triệt tiêu rủi ro này, đường khâu cố định lamella sau phải được thực hiện theo kiểu vùi dưới biểu mô (subepithelial running suture) với chỉ Plain Gut 5-0 hoặc 6-0, các nút buộc phải đưa ra phía trước. Trong trường hợp xảy ra trợt giác mạc, việc tra mỡ kháng sinh hoặc đặt kính xúc giác mềm là biện pháp xử trí tối ưu.

Biến chứng thứ hai là co rút mi trên (upper eyelid retraction) sau khi lấy mảnh ghép sụn mi. Điều này được phòng ngừa triệt để bằng thao tác bóc tách phớt tích kết mạc rộng về phía vòm cùng trên (superior fornix), giúp giải phóng lực căng kéo lên bờ mi trên.

Biến chứng thứ ba liên quan đến sự nuôi dưỡng vạt da-cơ và hiện tượng gập vạt (kinking). Khi sử dụng vạt chuyển đổi da-cơ mi dưới, đường kéo dài của vạt ở mép ngoài phải vượt qua góc mắt ngoài với một góc mở tù. Góc chuyển quá nhọn sẽ gây gập mạch máu, dẫn đến thiếu máu cục bộ và hoại tử phần xa của vạt. Đồng thời, độ dày của vạt da-cơ cần được giữ đủ dày ở phía ngoài để bảo tồn mạng lưới vi tuần hoàn.

"Người ta thường nói không có sự bất ngờ trong phẫu thuật, chỉ có những phẫu thuật viên bị bất ngờ. Việc lập kế hoạch cẩn trọng và thực hiện kỹ thuật chính xác, tỉ mỉ có thể làm giảm đáng kể các biến chứng phẫu thuật."

Ngoài ra, hiện tượng khuyết góc bờ mi (eyelid notching) được hạn chế tối đa nhờ việc cố định bờ trên của mảnh sụn ghép cao hơn khoảng 2 mm so với mép trên của vạt da-cơ trượt và bờ mi lân cận. Sự giật cấp nhẹ này tạo ra một bờ đệm đệm sinh học, tránh sự tiếp xúc trực tiếp của lớp da có lông tơ hoặc biểu mô sừng hóa lên bề mặt giác mạc nhạy cảm.

Thực Hành Lâm Sàng Mang Về Cho Bác Sĩ Nhãn Khoa

  • Tối ưu hóa phác đồ 1 thì: Ưu tiên chỉ định kỹ thuật ghép sụn-kết mạc tự do kết hợp vạt cơ vòng mi Naugle-Levine cho các khuyết huyết mi dưới ≥50% ở bệnh nhân độc nhãn, trẻ em hoặc những người cần bảo tồn trục thị giác ngay sau phẫu thuật.
  • Tôn trọng khoảng cách an toàn mắt cho: Luôn duy trì ít nhất 3 - 4 mm chiều cao bờ sụn mi trên nguyên vẹn khi thu hoạch mảnh ghép để chống sụp cấu trúc mi trên.
  • Kiểm soát độ căng mảnh ghép: Thu ngắn chiều dài ngang của mảnh ghép sụn mi từ 1 - 2 mm so với kích thước thực tế của khuyết huyết nhằm phòng ngừa tình trạng lỏng mi và ngửa mi dưới hậu phẫu.
  • Bảo vệ giác mạc tuyệt đối: Áp dụng kỹ thuật khâu vùi dưới biểu mô cho lamella sau và để bờ sụn ghép nhô cao hơn vạt da-cơ 2 mm để loại bỏ nguy cơ cọ xát cơ học gây tổn thương bề mặt nhãn cầu.

Tài liệu tham khảo:

Fry CL, Naugle TC Jr, Levine MR. Repair of Eyelid Defects With the Orbicularis Oculi Mobilization Technique (Naugle-Levine Procedure) & Tarsal-Conjunctival Graft or Flap. In: Levine MR, ed. Manual of Oculoplastic Surgery. 4th ed. SLACK Incorporated; 2010:235-242.

Xem thêm