So sánh độ chính xác của hai thiết bị đo nhãn cầu SS-OCT: IOLMaster 700 và Eyestar 900 trong phẫu thuật đục thủy tinh thể

Bs Ngô Hữu Thế
9.8.26
Last Updated

Sự chuyển dịch sang công nghệ đo nhãn cầu SS-OCT

Trong phẫu thuật đục thủy tinh thể hiện đại, việc tính toán công suất thủy tinh thể nhân tạo (IOL) chính xác là yếu tố then chốt quyết định kết quả thị lực sau mổ. Các thiết bị đo nhãn cầu dựa trên công nghệ Swept-source optical coherence tomography (SS-OCT) đã trở thành tiêu chuẩn vàng nhờ khả năng xuyên thấu qua các môi trường đục, tốc độ thu nhận dữ liệu nhanh và độ phân giải vượt trội. Mặc dù IOLMaster 700 đã khẳng định được vị thế, sự xuất hiện của Eyestar 900 đặt ra câu hỏi về tính tương đương và khả năng thay thế lẫn nhau giữa hai nền tảng này, đặc biệt là trên các quần thể bệnh nhân Đông Nam Á vốn chưa được nghiên cứu sâu rộng.

Bản chất kỹ thuật trong đo đạc nhãn cầu

Sự khác biệt cốt lõi giữa các thiết bị nằm ở cách thức mô hình hóa bề mặt giác mạc. IOLMaster 700 sử dụng phương pháp đo keratometry từ xa để tạo mô hình bề mặt trước, sau đó nội suy các giá trị pachymetry để ước tính bề mặt sau. Ngược lại, Eyestar 900 thực hiện đánh giá cắt lớp (tomographic) trực tiếp cả hai bề mặt giác mạc thông qua hình ảnh SS-OCT và kỹ thuật phản xạ vùng kép, với công suất bề mặt sau được tính toán bằng phương pháp ray tracing. Hiểu rõ cơ chế này giúp bác sĩ lâm sàng nhận diện tại sao các thông số như keratometry bề mặt sau (PK1, PK2) có thể không hoàn toàn tương đồng giữa hai thiết bị.

Dữ liệu thực chứng về độ chính xác và tương quan

Nghiên cứu hồi cứu trên 189 mắt cho thấy sự tương quan rất mạnh (ρ/r = 0.924–0.999, p < 0.001) giữa hai thiết bị đối với hầu hết các thông số như chiều dài trục nhãn cầu (AL), keratometry trước (K1, K2), độ sâu tiền phòng (ACD) và độ dày thủy tinh thể (LT). Tuy nhiên, các thông số keratometry bề mặt sau (PK1, PK2) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với sai số trung bình khoảng 0.4D.

Thông sốIOLMaster 700 (Mean ± SD)Eyestar 900 (Mean ± SD)p-value
AL (mm)24.47 ± 1.5924.47 ± 1.59<0.001
ACD (mm)3.07 ± 0.393.10 ± 0.38<0.001
PK1 (D)-5.80 ± 0.21-6.19 ± 0.23<0.001
PK2 (D)-6.04 ± 0.27-6.45 ± 0.28<0.001

Phân tích chuyên sâu về hiệu quả công thức IOL

Kết quả cho thấy các công thức hiện đại như Cooke K6, EVO 2.0PEARL-DGS cho độ chính xác vượt trội so với các công thức truyền thống. Đáng chú ý, Cooke K6 đạt sai số tuyệt đối trung bình (MAE) thấp nhất (0.254 trên IOLMaster và 0.251 trên Eyestar). Sự nhất quán này khẳng định rằng dù có sự khác biệt nhỏ trong đo đạc, cả hai thiết bị đều cung cấp dữ liệu đầu vào đủ tin cậy cho các công thức tính toán IOL hiện đại.

Việc không thể thay thế lẫn nhau giữa các giá trị keratometry bề mặt sau (PK1, PK2) đòi hỏi bác sĩ phải thận trọng, đặc biệt trong các trường hợp phẫu thuật sau khúc xạ, nơi mà độ chính xác của bề mặt sau giác mạc đóng vai trò quyết định đến kết quả khúc xạ cuối cùng.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Tính tương đương: IOLMaster 700 và Eyestar 900 có thể thay thế cho nhau trong đo đạc nhãn cầu tiêu chuẩn cho phẫu thuật đục thủy tinh thể.
  • Cảnh báo PK: Không nên sử dụng lẫn lộn các giá trị keratometry bề mặt sau (PK) giữa hai thiết bị do sự khác biệt về kỹ thuật đo lường.
  • Ưu tiên công thức: Nên ưu tiên sử dụng các công thức hiện đại như Cooke K6 hoặc EVO 2.0 để tối ưu hóa kết quả thị lực cho bệnh nhân.
  • Tư duy hệ thống: Luôn kiểm tra nguồn dữ liệu đầu vào khi sử dụng các công thức tính IOL có tích hợp thông số bề mặt sau giác mạc.

Tài liệu tham khảo:

Koong LR, Stewart S, See YKC, Yeo TK. Comparison of biometry measurements and intraocular lens formula accuracy of two swept-source optical coherence tomography biometers. Eye Discovery. 2025;1:100001. doi: 10.1016/j.edisc.2025.100001.

(Tệp gốc: Comparison-of-biometry-measurements-and-intraocular-lens-formula_2025_Eye-Di.pdf)

Xem thêm