Thách thức trong việc lựa chọn thiết bị đo loạn thị trước phẫu thuật
Trong kỷ nguyên phẫu thuật đục thủy tinh thể hiện đại, việc điều chỉnh loạn thị bằng thủy tinh thể nhân tạo (IOL) toric đã trở thành tiêu chuẩn vàng để tối ưu hóa thị lực sau mổ. Tuy nhiên, độ chính xác của kết quả khúc xạ phụ thuộc hoàn toàn vào việc ước tính chính xác độ lớn và trục của loạn thị giác mạc. Trước đây, các thiết bị đo keratometry truyền thống chỉ tập trung vào bề mặt trước giác mạc. Với sự ra đời của các thiết bị sinh trắc học quang học hiện đại, chúng ta đã có khả năng đo được công suất giác mạc toàn phần (total corneal power), bao gồm cả bề mặt trước và sau. Mặc dù vậy, một câu hỏi lâm sàng quan trọng vẫn còn bỏ ngỏ: Liệu các thiết bị sử dụng nguyên lý công nghệ khác nhau có cho kết quả tương đương và có thể thay thế cho nhau hay không? Nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống đó, so sánh sự đồng thuận giữa IOLMaster 700 (dựa trên SS-OCT) và Galilei G6 (dựa trên Scheimpflug-Placido).
Bản chất công nghệ và sự khác biệt trong định nghĩa công suất giác mạc
Để hiểu tại sao kết quả đo đạc có thể khác biệt, chúng ta cần nhìn vào nền tảng vật lý của từng thiết bị. IOLMaster 700 sử dụng công nghệ Swept-Source Optical Coherence Tomography (SS-OCT) để đo đạc, cung cấp chỉ số Total Keratometry (TK). TK được định nghĩa là công suất keratometric trước giác mạc đã được điều chỉnh dựa trên đóng góp đo đạc được từ bề mặt sau giác mạc. Ngược lại, Galilei G6 sử dụng hệ thống kết hợp Dual-Scheimpflug tomography và Placido topography. Thiết bị này báo cáo Total Corneal Power (TCP), được tính toán dựa trên cả độ cong bề mặt trước và sau, sử dụng các chiết suất thực tế của không khí, giác mạc và thủy dịch theo quang học Gaussian. Sự khác biệt trong thuật toán và cách tiếp cận bề mặt sau giác mạc chính là nguồn gốc tiềm tàng của các sai lệch trong kết quả đo đạc cuối cùng.
Dữ liệu so sánh và phát hiện cốt lõi
Nghiên cứu cắt ngang này thực hiện trên 62 mắt của 62 bệnh nhân. Các thông số keratometry (trước, sau, toàn phần) được phân tích thông qua các vectơ công suất (J0 và J45) và chuyển đổi sang dạng spherocylindrical để diễn giải lâm sàng. Kết quả cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) ở hầu hết các thông số giữa hai thiết bị.
| Thông số | IOLMaster 700 (Mean ± SD) | Galilei G6 (Mean ± SD) | p-value |
|---|---|---|---|
| Anterior K1 (D) | 43.78 ± 1.51 | 43.92 ± 1.52 | 0.001 |
| Posterior K1 (D) | -5.75 ± 0.24 | -6.11 ± 0.30 | <0.001 |
| Total K1 (D) | 43.84 ± 1.52 | 42.98 ± 1.48 | <0.001 |
Phân tích chuyên sâu về tính tương đương lâm sàng
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù cả hai thiết bị đều có độ lặp lại cao, nhưng các giá trị đo được không thể thay thế cho nhau. Đặc biệt, việc chuyển đổi sang dạng spherocylindrical cho thấy hơn 50% số mắt có sự khác biệt về công suất loạn thị >0.3D tại mặt phẳng giác mạc, tương đương với 0.5D tại mặt phẳng IOL. Điều này có ý nghĩa lâm sàng cực kỳ quan trọng vì IOL toric thường được cung cấp theo các bước nhảy 0.5D.
Sự khác biệt về trục và công suất loạn thị giữa hai thiết bị không chỉ là sai số kỹ thuật mà còn là rào cản trong việc đạt được kết quả khúc xạ tối ưu nếu bác sĩ lâm sàng sử dụng dữ liệu từ các thiết bị khác nhau một cách tùy tiện.
Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng
- Không thay thế dữ liệu: Các thông số loạn thị (trước, sau và toàn phần) giữa IOLMaster 700 và Galilei G6 không thể thay thế cho nhau trong lập kế hoạch phẫu thuật IOL toric.
- Cảnh giác với sai số: Hơn 50% bệnh nhân có sự khác biệt về công suất loạn thị >0.3D, đủ để làm thay đổi lựa chọn IOL toric trong các trường hợp loạn thị cao.
- Ưu tiên tính nhất quán: Bác sĩ nên duy trì việc sử dụng một thiết bị duy nhất cho toàn bộ quy trình từ đo đạc đến lập kế hoạch phẫu thuật để tránh sai lệch do sự khác biệt về công nghệ đo.
- Diễn giải thận trọng: Cần đặc biệt lưu ý đến sự khác biệt về trục loạn thị (đôi khi lên tới 21 độ) khi chuyển đổi dữ liệu giữa các nền tảng công nghệ khác nhau.
Tài liệu tham khảo:
McLintock C, Uprety S, McKelvie J. Agreement in corneal astigmatism measurements between Scheimpflug-Placido and swept-source optical coherence tomography-based optical biometers. Eye Discovery. 2025;1:100002. DOI: 10.1016/j.edisc.2025.100002
(Tệp gốc: Agreement-in-corneal-astigmatism-measurements-between-Scheimpflug_2025_Eye-D.pdf)