Thách thức chẩn đoán phân biệt trong bệnh lý Drusen biểu mô sắc mặt và tổn thương dạng Vitelliform

Bs Ngô Hữu Thế
14.8.26
Last Updated

Bối cảnh lâm sàng và thách thức trong chẩn đoán

Trong thực hành nhãn khoa, việc phân biệt giữa thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD) điển hình và các bệnh lý loạn dưỡng võng mạc khác đôi khi trở thành một bài toán hóc búa. Các tổn thương dạng đốm vàng lan tỏa ở vùng hoàng điểm và ngoại vi thường dễ bị nhầm lẫn với AMD, dẫn đến những sai lầm trong tiên lượng và can thiệp điều trị không cần thiết. Bài báo này tập trung vào một ca lâm sàng điển hình của drusen biểu mô sắc mặt (cuticular drusen) kết hợp với tổn thương dạng vitelliform, một tình trạng thường bị chẩn đoán nhầm là AMD thể ướt, từ đó làm nổi bật tầm quan trọng của việc sử dụng đa phương thức chẩn đoán hình ảnh để tránh các chỉ định xâm lấn không phù hợp.

Bản chất sinh lý bệnh và cơ chế hình thành tổn thương

Drusen biểu mô sắc mặt, hay còn gọi là drusen màng đáy (basal laminar drusen), là kết quả của sự dày lên khu trú của màng đáy biểu mô sắc tố võng mạc (RPE). Khác với drusen mềm trong AMD thông thường nằm dưới RPE, các drusen này nằm ngay dưới màng đáy của RPE. Trên OCT, chúng tạo ra hình ảnh đặc trưng là các nốt gồ lên, thường có dạng "sawtooth" (hình răng cưa). Khi các tổn thương này tích tụ, chúng có thể gây ra sự bong tách nhẹ hoặc thay đổi chuyển hóa tại RPE, dẫn đến sự hình thành các tổn thương dạng vitelliform (giống lòng đỏ trứng) do sự tích tụ vật liệu tăng phản xạ dưới võng mạc. Điều quan trọng cần hiểu là đây là một quá trình thoái hóa mạn tính, không phải là tân mạch hắc mạc (CNV) thực thụ, do đó cơ chế bệnh sinh hoàn toàn khác biệt với AMD thể tân mạch.

Dữ liệu hình ảnh và đặc điểm nhận diện cốt lõi

Việc chẩn đoán xác định dựa trên sự kết hợp của nhiều phương thức hình ảnh. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm nhận diện quan trọng giúp phân biệt cuticular drusen với các bệnh lý khác:

Phương thứcĐặc điểm nhận diện
OCTDạng răng cưa (sawtooth), dày màng đáy, không có bong RPE dạng dịch.
FA (Fluorescein Angiography)Hình ảnh "starry-sky" (bầu trời đầy sao) với nhiều điểm tăng huỳnh quang.
FAF (Fundus Autofluorescence)Nhiều điểm giảm tự huỳnh quang với viền tăng tự huỳnh quang.
EOGThường bình thường (khác với bệnh Best có Arden ratio < 1.5).

Bình luận chuyên sâu về chiến lược quản lý

Sai lầm phổ biến nhất trong thực hành là nhầm lẫn tổn thương vitelliform trong cuticular drusen với dịch dưới võng mạc do tân mạch hắc mạc (CNV). Việc tiêm thuốc kháng VEGF trong trường hợp này không những không mang lại hiệu quả mà còn có thể gây hại. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tổn thương vitelliform có thể tự thoái triển theo thời gian.

Việc nhận diện đúng giai đoạn của tổn thương vitelliform là chìa khóa để tránh các can thiệp không cần thiết. Nếu không có bằng chứng rõ ràng về tân mạch trên OCTA hoặc FA, việc theo dõi sát sao là chiến lược tối ưu thay vì vội vàng điều trị.

Một điểm cần lưu ý là mối liên quan giữa cuticular drusen và bệnh lý thận (như viêm cầu thận màng tăng sinh type 2), dù hiếm gặp nhưng bác sĩ cần khai thác tiền sử bệnh toàn thân của bệnh nhân.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Chẩn đoán hình ảnh là then chốt: Luôn tìm kiếm hình ảnh "starry-sky" trên FA và dạng "sawtooth" trên OCT để xác định cuticular drusen.
  • Tránh điều trị quá mức: Tổn thương vitelliform trong bệnh cảnh này thường không phải là CNV; hãy quan sát và theo dõi thay vì tiêm nội nhãn ngay lập tức.
  • Theo dõi định kỳ: Mặc dù không có guideline chuẩn, việc theo dõi hàng năm hoặc khi có triệu chứng là cần thiết để phát hiện sớm các biến chứng như teo địa lý hoặc CNV thực sự.
  • Phân biệt di truyền: Nếu nghi ngờ các bệnh lý loạn dưỡng võng mạc di truyền (như Best disease), hãy cân nhắc tư vấn di truyền hoặc xét nghiệm gen cho bệnh nhân và gia đình.

Tài liệu tham khảo:

Joltikov KA, Lim JI. Chapter 23: Bilateral Diffuse Macular and Peripheral Yellow spots. In: Clinical Cases in Medical Retina. 2025; 139-144.

(Tệp gốc: CHAPTER-23---Bilateral-diffuse-macular-and-perip_2025_Clinical-Cases-in-Medi.pdf)

Xem thêm