Tiếp cận chẩn đoán và quản lý u máu hắc mạc lan tỏa trong hội chứng Sturge-Weber

Bs Ngô Hữu Thế
14.8.26
Last Updated

Thách thức trong chẩn đoán hình ảnh khối u hắc mạc

Trong thực hành nhãn khoa, việc phát hiện một khối u hắc mạc tình cờ qua chẩn đoán hình ảnh hệ thần kinh luôn đặt ra những thách thức lớn về mặt chẩn đoán phân biệt. Đối với các bác sĩ lâm sàng, câu hỏi đặt ra không chỉ là bản chất của khối u là gì, mà còn là làm thế nào để khu trú chẩn đoán giữa một danh sách dài các bệnh lý từ ác tính như u hắc tố (melanoma) đến các tổn thương lành tính nhưng phức tạp như u máu hắc mạc. Trường hợp bệnh nhân nữ 28 tuổi với tiền sử đau đầu và phát hiện khối u hắc mạc qua CT scan là một ví dụ điển hình, đòi hỏi sự kết hợp nhạy bén giữa thăm khám nhãn khoa toàn diện và khai thác tiền sử bệnh lý hệ thống.

Bản chất sinh lý bệnh của u máu hắc mạc lan tỏa

U máu hắc mạc (Choroidal Hemangioma) là những khối u mạch máu lành tính, được phân loại thành hai dạng chính: khu trú (CCH) và lan tỏa (DCH). Trong hội chứng Sturge-Weber (SWS), u máu hắc mạc lan tỏa thường xuất hiện với hình ảnh đặc trưng là sự dày lên của lớp hắc mạc, tạo ra vẻ ngoài thường được mô tả là màu sắc "tương cà" (tomato ketchup) khi soi đáy mắt. Cơ chế sâu xa nằm ở sự bất thường của hệ thống mạch máu màng bồ đào, dẫn đến sự tăng sinh mạch máu quá mức. Khi khối u này lan tỏa, nó không chỉ làm thay đổi cấu trúc giải phẫu của hắc mạc mà còn có nguy cơ cao gây ra các biến chứng như bong võng mạc xuất tiết, phù hoàng điểm dạng nang, và nhược thị do sự thay đổi khúc xạ hoặc chèn ép trục nhãn cầu.

Dữ liệu lâm sàng và chiến lược chẩn đoán

Việc chẩn đoán xác định dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện hình ảnh đa phương thức. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng quan trọng trong ca bệnh này:

Đặc điểmKết quả lâm sàng
Thị lực20/20 (mắt phải), 20/60 (mắt trái)
Nhãn áp14 mmHg (phải), 24 mmHg (trái - đang dùng Brimonidine)
Hình ảnh B-scanDày hắc mạc lan tỏa, độ đồng nhất trung bình
SD-OCTCấu trúc võng mạc bình thường, không dịch dưới võng mạc
Tiền sửU máu mặt (facial hemangioma) từ nhỏ

Phân tích chuyên sâu về chiến lược điều trị

Kết quả từ nghiên cứu này nhấn mạnh rằng không phải mọi trường hợp u máu hắc mạc lan tỏa đều cần can thiệp xâm lấn ngay lập tức. Quyết định điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào sự hiện diện của các biến chứng đe dọa thị lực.

Việc theo dõi sát sao bằng khám đáy mắt giãn đồng tử định kỳ là chiến lược tối ưu cho những bệnh nhân không có bằng chứng của phù hoàng điểm dạng nang, dịch dưới võng mạc hoặc bong võng mạc xuất tiết. Can thiệp chỉ được đặt ra khi có sự đe dọa trực tiếp đến chức năng thị giác.

Các phương pháp như PDT, anti-VEGF, hoặc xạ trị chỉ nên được cân nhắc khi khối u gây ra các biến chứng thứ phát, thay vì điều trị dựa trên kích thước khối u đơn thuần.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Khai thác tiền sử toàn diện: Luôn kiểm tra các dấu hiệu của hội chứng Sturge-Weber như u máu trên mặt ở trẻ em khi phát hiện khối u hắc mạc không rõ nguyên nhân.
  • Cá thể hóa điều trị: Không vội vàng chỉ định xạ trị hay PDT nếu khối u không gây bong võng mạc hoặc phù hoàng điểm.
  • Theo dõi định kỳ: Đối với các trường hợp ổn định, việc theo dõi bằng khám đáy mắt định kỳ là đủ để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
  • Đánh giá biến chứng: Luôn kiểm tra nhãn áp và tình trạng thần kinh thị giác, vì bệnh nhân SWS có nguy cơ cao mắc Glaucoma thứ phát.

Tài liệu tham khảo:

Jabbehdari S, Mieler WF. Chapter 70: Diffuse Choroidal Thickness in a Patient With Migraine Headaches. In: Clinical Cases in Medical Retina. 2025:436-441.

(Tệp gốc: CHAPTER-70---Diffuse-choroidal-thickness-in-a-pati_2025_Clinical-Cases-in-Me.pdf)

Xem thêm