U xương hắc mạc ở trẻ em: Thách thức trong quản lý và biến chứng tân mạch

Bs Ngô Hữu Thế
14.8.26
Last Updated

Khoảng trống trong quản lý u xương hắc mạc ở bệnh nhi

U xương hắc mạc (Choroidal Osteoma) là một khối u lành tính, hiếm gặp, thường xuất hiện ở một mắt và có xu hướng xảy ra ở phụ nữ trẻ. Mặc dù bản chất là lành tính, nhưng sự phát triển của khối u, quá trình vôi hóa hoặc thoái hóa vôi hóa có thể dẫn đến những biến chứng đe dọa thị lực nghiêm trọng, đặc biệt là khi khối u tiến triển về phía hoàng điểm. Trong thực hành lâm sàng, việc theo dõi các tổn thương này đòi hỏi sự tỉ mỉ, bởi ranh giới giữa việc can thiệp chủ động để ngăn chặn sự phát triển của u và nguy cơ gây ra các biến chứng thứ phát như tân mạch hắc mạc (CNV) là rất mong manh. Bài báo này phân tích một ca lâm sàng điển hình, qua đó làm sáng tỏ những thách thức trong việc cân bằng giữa điều trị bảo tồn và can thiệp phẫu thuật/laser.

Bản chất sinh lý bệnh của u xương hắc mạc

U xương hắc mạc là một khối u chứa mô xương trưởng thành nằm trong lớp hắc mạc. Cơ chế gây suy giảm thị lực thường không chỉ do sự hiện diện của khối u mà còn do các hệ quả thứ phát: sự teo biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) và lớp quang thụ cảm phía trên khối u, sự xuất hiện của dịch dưới võng mạc, hoặc sự hình thành CNV. Khi khối u vôi hóa, nó tạo ra các phản xạ siêu âm cường độ cao với bóng lưng phía sau trên B-scan. Việc điều trị bằng liệu pháp quang động (PDT) nhằm mục đích gây thoái hóa vôi hóa khối u, từ đó làm giảm kích thước hoặc ngăn chặn sự phát triển của nó. Tuy nhiên, quá trình này có thể làm tổn thương màng Bruch và choriocapillaris, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của tân mạch hắc mạc thứ phát.

Dữ liệu lâm sàng và diễn tiến điều trị

Ca lâm sàng mô tả một bệnh nhi 5 tuổi với tổn thương u xương hắc mạc ở mắt phải. Sau 11 tháng theo dõi ổn định, khối u có dấu hiệu tiến triển về phía hoàng điểm, dẫn đến quyết định can thiệp bằng PDT. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm và diễn tiến chính:

Giai đoạnĐặc điểm lâm sàngCan thiệp
Khởi đầuTổn thương vàng cam, 3.5mm, không triệu chứngTheo dõi định kỳ
11 tháng sauKhối u tiến triển về phía hoàng điểmPDT (689nm, 50 J/cm2)
2 tháng sau PDTGiảm thị lực (20/200), xuất huyết võng mạcTiêm Anti-VEGF (Bevacizumab)
6 tháng sau Anti-VEGFThị lực hồi phục 20/20Theo dõi
9 năm sauU thoái hóa vôi hóa, thị lực ổn định 20/40Theo dõi dài hạn

Phân tích chuyên sâu về biến chứng tân mạch

Kết quả từ ca lâm sàng này cho thấy một nghịch lý lâm sàng: PDT có thể thành công trong việc làm thoái hóa khối u nhưng lại là


Tài liệu tham khảo:

Jabbehdari, S., & Mieler, W. F. (2025). Chapter 63: Perifoveal Calcified Lesion in Young Girl Patient. In Clinical Cases in Medicine. 391-396.

(Tệp gốc: CHAPTER-63---Perifoveal-calcified-lesion-in-you_2025_Clinical-Cases-in-Medic.pdf)

Xem thêm