Hội chứng tăng nhạy cảm nón S: Khi những bóng ma trong võng mạc thách thức chẩn đoán lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
14.8.26
Last Updated

Thách thức từ những tổn thương võng mạc không điển hình

Trong thực hành nhãn khoa, việc đối diện với một bệnh nhân có tổn thương đáy mắt gợi ý bệnh lý thoái hóa võng mạc di truyền nhưng không hoàn toàn khớp với các biểu hiện kinh điển của Viêm võng mạc sắc tố (Retinitis Pigmentosa - RP) luôn là một bài toán khó. Trường hợp lâm sàng này mô tả một bác sĩ thần kinh 46 tuổi, người đã sống chung với tình trạng thị lực suy giảm nhẹ và quáng gà từ nhỏ mà không được chẩn đoán xác định. Sự hiện diện của các đốm trắng ở hoàng điểm cùng với các vòng sắc tố dạng đồng xu (nummular pigment) ở vùng chu biên đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phân biệt giữa các bệnh lý thoái hóa võng mạc di truyền, tránh những chẩn đoán nhầm lẫn gây hoang mang cho bệnh nhân.

Cơ chế sinh học của hội chứng tăng nhạy cảm nón S

Bản chất của Hội chứng tăng nhạy cảm nón S (Enhanced S-cone syndrome - ESCS), trước đây được gọi là hội chứng Goldmann-Favre, nằm ở sự rối loạn chức năng của gen NR2E3. Đây là một yếu tố phiên mã đóng vai trò then chốt trong quá trình biệt hóa tế bào cảm thụ ánh sáng trong giai đoạn phôi thai. Ở người bình thường, sự phân bố các tế bào nón được kiểm soát chặt chẽ, nhưng ở bệnh nhân ESCS, đột biến gen này dẫn đến sự gia tăng bất thường số lượng tế bào nón S (nón bước sóng ngắn - màu xanh) lên gấp 17 lần so với tế bào nón L (đỏ) và M (xanh lá), đồng thời làm suy giảm nghiêm trọng số lượng tế bào que. Sự mất cân bằng này không chỉ gây ra tình trạng quáng gà do thiếu hụt tế bào que mà còn dẫn đến các thay đổi cấu trúc võng mạc như tách võng mạc (retinoschisis) và thoái hóa sắc tố đặc trưng.

Dữ liệu lâm sàng và phân tích hình ảnh học

Thông qua các phương thức chẩn đoán hình ảnh đa phương thức, chúng ta có thể phân biệt rõ ràng ESCS với các bệnh lý võng mạc khác. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm lâm sàng cốt lõi:

Phương thứcĐặc điểm quan sát được
Soi đáy mắtTeo võng mạc vùng chu biên, sắc tố dạng đồng xu (nummular), không có dạng gai xương (bone spicule).
Chụp mạch huỳnh quangTăng huỳnh quang vùng chu biên tương ứng với các vùng teo sắc tố.
OCTBảo tồn vùng hoàng điểm, tổn thương lớp ngoài võng mạc vùng chu biên và cận trung tâm.
Di truyền họcĐột biến gen NR2E3 (ví dụ: Arg311Gln và IVS1-2A>C).

Bình luận chuyên sâu về chẩn đoán phân biệt

Điểm mấu chốt trong ca bệnh này là việc nhận diện sự khác biệt giữa sắc tố dạng đồng xu của ESCS và sắc tố dạng gai xương kinh điển của RP. Trong khi RP thường đi kèm với sự co hẹp mạch máu võng mạc rõ rệt, bệnh nhân ESCS thường bảo tồn mạch máu tốt hơn và có thị lực trung tâm duy trì ở mức khá trong thời gian dài.

Việc chẩn đoán xác định ESCS không thể chỉ dựa vào lâm sàng mà bắt buộc phải có sự hỗ trợ của xét nghiệm di truyền phân tử. Đây là ví dụ điển hình cho thấy y học chính xác đang thay đổi cách chúng ta quản lý các bệnh lý thoái hóa võng mạc di truyền, chuyển từ chẩn đoán hình thái học sang chẩn đoán kiểu gen.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Cảnh giác với kiểu hình không điển hình: Khi thấy sắc tố võng mạc không phải dạng gai xương, hãy cân nhắc đến các bệnh lý như ESCS thay vì mặc định là RP.
  • Tầm quan trọng của OCT: Việc bảo tồn vùng hoàng điểm trên OCT ở một bệnh nhân có tổn thương chu biên nặng là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ cho hội chứng này.
  • Chỉ định xét nghiệm di truyền: Luôn cân nhắc xét nghiệm gen NR2E3 khi các triệu chứng lâm sàng (quáng gà, tổn thương sắc tố) không hoàn toàn phù hợp với các bệnh lý thoái hóa võng mạc phổ biến.
  • Tiên lượng: ESCS thường có tiến triển chậm, bệnh nhân có thể duy trì thị lực trung tâm tốt trong nhiều thập kỷ, giúp bác sĩ có cái nhìn lạc quan hơn khi tư vấn cho người bệnh.

Tài liệu tham khảo:

Daily, M. J. (2025). Chapter 10: I Was Never Good at Ghosts in the Graveyard. In Clinical Cases in Medical Retina. (pp. 61-65).

(Tệp gốc: CHAPTER-10---I-was-never-good-at-ghosts-in-th_2025_Clinical-Cases-in-Medical.pdf)

Xem thêm