Viêm củng mạc màng bồ đào (Sclerouveitis): Bản chất sinh bệnh học, dấu hiệu tiên lượng xấu và định hướng chẩn đoán nguyên nhân

Bs Ngô Hữu Thế
23.8.26
Last Updated

Trong thực hành lâm sàng nhãn khoa, viêm củng mạc là một tình trạng viêm nặng nề, đặc trưng bởi sự phù nề và thâm nhiễm tế bào viêm tại lớp củng mạc và thượng củng mạc. Nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời, quá trình viêm này không chỉ khu trú tại chỗ mà sẽ lan rộng sang các cấu trúc lân cận, trong đó biến chứng phổ biến và nguy hiểm nhất là lan vào màng bồ đào gây ra viêm củng mạc màng bồ đào (sclerouveitis). Viêm màng bồ đào kéo dài sẽ dẫn đến hàng loạt hậu quả tàn phá thị lực như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp secondary glaucoma, hoặc phù hoàng điểm.

Các nghiên cứu giải phẫu bệnh trên mắt phải bỏ do viêm củng mạc đã phơi bày một thực tế đáng quan ngại. Theo báo cáo kinh điển của Fraunfelder và Watson (1976), có tới 68% trong số 30 mắt bị khoét nhãn cầu do viêm củng mạc nguyên phát có bằng chứng của viêm màng bồ đào trước đó. Tương tự, Wilhelmus và cộng sự (1981) khi phân tích 100 mắt bị khoét nhãn cầu cũng ghi nhận tỷ lệ viêm màng bồ đào trước lên đến 63%. Lý do hàng đầu dẫn đến quyết định khoét bỏ nhãn cầu ở những bệnh nhân này là tình trạng đau nhức dữ dội không kiểm soát kèm theo giảm thị lực trầm trọng. Sự xuất hiện của viêm màng bồ đào trước trong tiến trình của viêm củng mạc do đó được coi là một dấu hiệu tiên lượng rất xấu (ominous sign), báo hiệu sự lan rộng tàn phá của phản ứng viêm.

Cơ chế sinh lý bệnh và sự phân định giữa tổn thương nguyên phát và thứ phát

Về mặt bản chất sinh học, phản ứng viêm màng bồ đào đi kèm viêm củng mạc thường có mức độ từ nhẹ đến trung bình, xuất hiện sau khi tình trạng viêm củng mạc hoạt tử hoặc lan tỏa đã diễn ra một thời gian, và sẽ thuyên giảm khi kiểm soát được ổ viêm tại củng mạc. Những bệnh nhân mắc viêm củng mạc màng bồ đào có nguy cơ cao hơn rõ rệt đối với dạng viêm củng mạc hoại tử (necrotizing scleritis), viêm kết mạc loét ngoại vi (PUK), tăng nhãn áp và suy giảm thị lực tiến triển so với những bệnh nhân chỉ bị viêm củng mạc đơn thuần.

Để tiếp cận chuẩn xác, bác sĩ lâm sàng cần phân biệt rõ hai cơ chế sinh bệnh học hoàn toàn khác nhau trên lâm sàng:

  • Viêm màng bồ đào trước nguyên phát (Primary Anterior Uveitis): Là hậu quả của sự tương tác giữa yếu tố di truyền (như gen HLA-B27) và các tác nhân môi trường (như nhiễm trùng vi khuẩn Gram âm), khởi phát phản ứng miễn dịch trung gian trực tiếp tại màng bồ đào. Dấu hiệu sung huyết mạch máu đặc trưng là sung huyết quanh rìa (perilimbal congestion / ciliary flush).
  • Viêm màng bồ đào trước thứ phát sau viêm củng mạc (Secondary Anterior Uveitis): Là sự lan rộng thụ động hoặc chủ động của phản ứng viêm miễn dịch từ tổ chức củng mạc sang màng bồ đào trước. Sung huyết mạch máu trong trường hợp này mang tính chất của viêm củng mạc nền, biểu hiện dưới dạng sung huyết khu trú (sectorial) hoặc lan tỏa (diffuse).

Dữ liệu nghiên cứu lâm sàng và mối liên quan với bệnh toàn thân

Một câu hỏi quan trọng trong thực hành là: Liệu sự xuất hiện của viêm màng bồ đào ở bệnh nhân viêm củng mạc có chỉ điểm một bệnh lý toàn thân đặc hiệu nào hay không?

Nghiên cứu của Sainz de la Maza và cộng sự (1997) cho thấy tỷ lệ viêm khớp dạng thấp (RA) ở nhóm bệnh nhân viêm củng mạc màng bồ đào là 19%, so với 18% ở nhóm viêm củng mạc không có viêm màng bồ đào (sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê). Tương tự, McGavin và cộng sự (1976) ghi nhận 28% mắt bị viêm củng mạc kèm RA có viêm màng bồ đào trước, so với 20% ở nhóm viêm củng mạc không do RA. Điều này khẳng định rằng viêm khớp dạng thấp không xuất hiện phổ biến hơn ở bệnh nhân viêm củng mạc màng bồ đào so với viêm củng mạc đơn thuần.

Đáng chú ý, nhóm bệnh lý viêm khớp cột sống (Spondyloarthropathies) — bao gồm viêm khớp cột sống dính khớp, viêm khớp phản ứng, viêm khớp vảy nến và viêm khớp liên quan bệnh viêm ruột (IBD) — chỉ chiếm 11% ở bệnh nhân viêm củng mạc màng bồ đào. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân có tiền sử viêm màng bồ đào nguyên phát từ trước rồi mới xuất hiện viêm củng mạc sau đó, sự kết hợp này liên quan chặt chẽ và duy nhất với nhóm bệnh lý viêm khớp cột sống.

Đặc điểm / Thông sốViêm củng mạc đơn thuầnViêm củng mạc màng bồ đào (Sclerouveitis)
Kiểu sung huyết mạch máuKhu trú hoặc lan tỏa (sâu)Lan tỏa / Khu trú củng mạc + Ciliary flush
Tỷ lệ Viêm củng mạc hoại tửThấp hơnCao hơn rõ rệt
Nguy cơ biến chứng (Glaucoma, PUK)Trung bìnhRất cao
Tỷ lệ mắc Viêm khớp dạng thấp (RA)18% (Sainz de la Maza)19% (p > 0.05)
Liên quan tiền sử Viêm M BĐ nguyên phátKhông rõ ràngLiên quan đặc hiệu với Spondyloarthropathies

Phân tích sâu về tiên lượng và cạm bẫy lâm sàng

Sự hiện diện của tế bào viêm và flare trong tiền phòng trên một bệnh nhân đang bị viêm củng mạc không đơn thuần là một phát hiện tình cờ, mà là dấu hiệu cho thấy rào cản mô đã bị phá vỡ và phản ứng miễn dịch đang ở mức độ tàn phá cao nhất. Việc điều trị tại chỗ bằng corticoid nhỏ mắt trong trường hợp này hoàn toàn vô hiệu đối với tổn thương củng mạc gốc, thậm chí có thể làm tăng nguy cơ thủng củng mạc nếu không được kiểm soát bằng liệu pháp miễn dịch toàn thân.

"Sự xuất hiện của viêm màng bồ đào trước trong quá trình theo dõi viêm củng mạc đòi hỏi bác sĩ phải lập tức nâng cấp bậc điều trị toàn thân. Đừng bao giờ nhầm lẫn giữa một đợt viêm màng bồ đào thứ phát do củng mạc lan rộng với một đợt viêm màng bồ đào nguyên phát tái phát, bởi chiến lược tiên lượng nhãn cầu của hai tình huống này hoàn toàn khác biệt."

Cạm bẫy lớn nhất trên lâm sàng là bỏ sót tình trạng viêm màng bồ đào ở các vùng củng mạc bị viêm phía sau hoặc viêm củng mạc hoại tử nhẹ giai đoạn đầu. Do đó, việc thăm khám cẩn thận màng bồ đào trước (đánh giá tyndall tiền phòng, dính mống mắt, sắc tố trên bao trước thủy tinh thể) tại mọi lần khám tái khám của bệnh nhân viêm củng mạc là bắt buộc.

Thông điệp lâm sàng cốt lõi

  • Khám màng bồ đào trước thường quy: Bắt buộc phải đánh giá kỹ tiền phòng dưới kính hiển vi sinh học ở tất cả các lần tái khám của bệnh nhân viêm củng mạc để phát hiện sớm sự xuất hiện của viêm màng bồ đào thứ phát.
  • Cảnh báo tiên lượng xấu: Chẩn đoán viêm củng mạc màng bồ đào đồng nghĩa với nguy cơ cao bị viêm củng mạc hoại tử, loét giác mạc ngoại vi (PUK), glaucoma thứ phát và mất thị lực nghiêm trọng; đòi hỏi phải chỉ định hoặc tăng cường liệu pháp ức chế miễn dịch toàn thân ngay lập tức.
  • Khai thác tiền sử kỹ lưỡng: Luôn hỏi rõ tiền sử xem bệnh nhân có từng bị các đợt viêm màng bồ đào nguyên phát trước khi bị viêm củng mạc hay không. Nếu có, cần tầm soát ngay nhóm bệnh lý viêm khớp cột sống (HLA-B27, viêm cột sống dính khớp, IBD, viêm khớp vảy nến).
  • Phân biệt kiểu sung huyết: Sung huyết quanh rìa gợi ý viêm màng bồ đào nguyên phát, trong khi sung huyết khu trú hoặc lan tỏa diện rộng gợi ý tổn thương thứ phát từ viêm củng mạc.

Tài liệu tham khảo:

Sainz de la Maza M. What Are the Causes of Sclerouveitis? In: Randleman JB, ed. Curbside Consultation in Uveitis: 49 Clinical Questions. Slack Incorporated; 2012:185-188.

Xem thêm