Ánh Đồng Tử Trắng Đơn Độc Ở Trẻ Em: Tiếp Cận Lâm Sàng Đa Phương Thức Và Chiến Lược Xử Trí U Nguyên Bào Võng Mạc Nhóm E

Bs Ngô Hữu Thế
20.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa nhi, ánh đồng tử trắng (leukocoria) luôn là một dấu hiệu báo động đỏ, đòi hỏi sự cảnh giác cao độ từ người thầy thuốc. Đây không chỉ là một triệu chứng thực thể đơn thuần mà còn là tiếng chuông cảnh báo cho những bệnh lý đe dọa trực tiếp đến thị lực và tính mạng của trẻ nhỏ. Thách thức lớn nhất đối với các bác sĩ lâm sàng không chỉ nằm ở việc phát hiện ra ánh đồng tử trắng, mà là khả năng chẩn đoán phân biệt chính xác giữa các tổn thương lành tính và u nguyên bào võng mạc (retinoblastoma) - một khối u ác tính nội nhãn phổ biến nhất ở trẻ em. Sự chậm trễ trong chẩn đoán hoặc một quyết định can thiệp sai lầm có thể dẫn đến những hậu quả thảm khốc, từ mất thị lực vĩnh viễn, phải múc bỏ nhãn cầu cho đến tử vong do di căn xa. Do đó, việc thấu hiểu tường tận cơ chế bệnh sinh, các đặc điểm hình ảnh học đặc trưng và quy trình tiếp cận đa phương thức là chìa khóa vàng để cứu sống bệnh nhi và bảo tồn tối đa chức năng thị giác.

Cơ chế bệnh sinh và những dấu hiệu chỉ điểm sinh học của u nguyên bào võng mạc

Để hiểu tại sao u nguyên bào võng mạc lại có biểu hiện lâm sàng đa dạng và diễn tiến nhanh chóng, chúng ta cần đi sâu vào bản chất di truyền học và sinh lý bệnh của khối u này. Về mặt di truyền, u nguyên bào võng mạc khởi nguồn từ sự đột biến bất hoạt cả hai alen của gen RB1 (một gen đè nén khối u nằm trên nhiễm sắc thể 13q14) theo thuyết "hai cú hích" (two-hit hypothesis) của Knudson. Trong thể không di truyền (chiếm khoảng 60% các trường hợp và thường biểu hiện một mắt), cả hai đột biến này đều xảy ra ở tế bào soma của võng mạc trong quá trình phát triển phôi thai.

Sự mất chức năng của protein RB (pRb) dẫn đến việc mất kiểm soát chu kỳ tế bào tại điểm chốt G1/S, khiến các nguyên bào võng mạc tăng sinh vô hạn độ. Khi khối u phát triển nhanh chóng, nhu cầu oxy và dinh dưỡng vượt quá khả năng cung cấp của hệ mạch máu võng mạc hiện có, dẫn đến tình trạng hoại tử trung tâm khối u. Quá trình hoại tử này giải phóng các ion canxi tự do, kết tủa với phosphat tạo thành các vùng vôi hóa loạn dưỡng (dystrophic calcification). Đây chính là dấu hiệu hình ảnh học mang tính quyết định trên siêu âm B-scan và cắt lớp vi tính.

Bên cạnh đó, tình trạng thiếu oxy mạn tính trong lòng khối u kích thích sự giải phóng mạnh mẽ của yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGF). VEGF khuếch tán vào dịch kính và tiền phòng, kích thích quá trình tăng sinh mạch mống mắt (neovascularization of the iris - NVI) và góc tiền phòng, dẫn đến glaucoma tân mạch - một biến chứng thứ phát gây đau nhức và đỏ mắt ở trẻ. Sự gieo rắc của các tế bào u vào khoang dịch kính (vitreous seeding) tạo ra các đám mờ dạng "bóng tuyết" (snowball-like opacities), dễ bị nhầm lẫn với tình trạng viêm màng bồ đào hoặc xuất huyết dịch kính cũ.

Báo cáo ca lâm sàng và các phương pháp tiếp cận cận lâm sàng đa phương thức

Ca lâm sàng điển hình ghi nhận một bé trai 2 tuổi, được mẹ đưa đến khám vì phát hiện đồng tử mắt phải "to ra và có màu vàng" kèm theo lác ngoài nhẹ và đau nhức mắt trong vòng 4 tháng. Khám lâm sàng dưới gây mê (EUA) ghi nhận thị lực mắt phải đạt mức "định hướng và dõi theo" (fixes and follows), nhãn áp bình thường, nhưng có phản xạ đồng tử hướng tâm (RAPD) mức độ 4+. Khám bán phần trước phát hiện tình trạng tăng sinh mạch mống mắt (NVI) ở mắt phải. Soi đáy mắt cho thấy ánh đồng tử trắng xóa với các tế bào dịch kính lan tỏa che khuất gai thị và hoàng điểm, kèm theo các đám gieo rắc dịch kính dạng bóng tuyết ở phía dưới và vùng xuất tiết màu trắng nghi ngờ vôi hóa ở phía trên.

Để xác định chẩn đoán và đánh giá giai đoạn, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đã được thực hiện đồng thời:

  • Siêu âm B-scan: Phát hiện khối tăng âm trong khoang dưới võng mạc kèm theo bong võng mạc dịch tiết phía sau. Khi giảm độ khuếch đại (gain) về 0 dB, tổn thương vẫn duy trì tín hiệu tăng âm kèm bóng cản phía sau (posterior shadowing), minh chứng rõ ràng cho sự hiện diện của canxi hóa nội nhãn.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) não và hốc mắt: Cho thấy khối u kích thước 0.8 cm x 2.2 cm ở 1/3 sau nhãn cầu phải, tăng tín hiệu nhẹ trên T2 và bắt thuốc cản quang mạnh, có dấu hiệu nghi ngờ xâm lấn vào 5 mm đầu tiên của dây thần kinh thị giác. MRI là phương tiện được ưu tiên lựa chọn hơn CT-scan để tránh phơi nhiễm bức xạ ion hóa cho trẻ, đặc biệt là những trẻ có đột biến dòng mầm (germline mutation) nhạy cảm với ung thư thứ phát.
  • Xét nghiệm di truyền: Kết quả âm tính với đột biến dòng mầm, xác nhận đây là trường hợp u nguyên bào võng mạc đơn độc, không di truyền.

Dưới đây là bảng so sánh đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học giữa u nguyên bào võng mạc và các chẩn đoán phân biệt chính gây ánh đồng tử trắng ở trẻ em:

Bệnh lýĐộ tuổi khởi phát điển hìnhĐặc điểm đáy mắt đặc trưngDấu hiệu trên Siêu âm B-scanĐặc điểm trên MRI / CT
U nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma)1 - 2 tuổiKhối u màu trắng kem, gieo rắc dịch kính, mạch máu nuôi dưỡng giãn rộng.Khối tăng âm mạnh, có vôi hóa kèm bóng cản phía sau rõ rệt.Khối bắt thuốc cản quang mạnh, giảm tín hiệu trên T2 ở vùng vôi hóa.
Bệnh Coats (Coats Disease)6 - 8 tuổi (nam giới trội)Giãn phình mạch hình bóng nước, xuất tiết lipid màu vàng rực dưới võng mạc.Bong võng mạc dịch tiết dày, dịch dưới võng mạc tăng âm nhẹ, không có vôi hóa.Dịch dưới võng mạc tăng tín hiệu trên cả T1 và T2 do nồng độ lipid/protein cao.
Tồn lưu dịch kính nguyên thủy (PFV)Ngay sau sinhNhãn cầu nhỏ (microphthalmia), màng xơ trắng sau thể thủy tinh, kéo dài từ đĩa thị đến thể thủy tinh.Dải xơ tăng âm nối từ đĩa thị đến mặt sau thể thủy tinh, nhãn cầu kích thước nhỏ.Dải xơ bắt thuốc cản quang dọc theo trục nhãn cầu, không có khối u thực thể.
Bệnh do giun đũa chó (Toxocariasis)Trẻ lớn / Tuổi học đườngU hạt màu trắng ở võng mạc trung tâm hoặc ngoại vi, co kéo dịch kính mạnh.Khối u hạt tăng âm, có thể có dải xơ co kéo, hiếm khi có vôi hóa.Bắt thuốc cản quang ở vùng viêm xơ xung quanh u hạt.

Phân tích chiến lược điều trị và những cạm bẫy lâm sàng cần lưu ý

Dựa trên các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học, bệnh nhi được chẩn đoán xác định là U nguyên bào võng mạc một mắt, không di truyền, Nhóm E theo Phân loại Quốc tế về U nguyên bào võng mạc (ICRB). Nhóm E đại diện cho giai đoạn tiến triển nặng nhất trong nhãn cầu, đặc trưng bởi các yếu tố tiên lượng xấu như khối u chiếm hơn một nửa nhãn cầu, glaucoma tân mạch, gieo rắc dịch kính lan tỏa, hoặc nghi ngờ xâm lấn thần kinh thị giác.

Đối với u nguyên bào võng mạc Nhóm E, mục tiêu điều trị hàng đầu là bảo toàn tính mạng cho trẻ, sau đó mới đến bảo tồn nhãn cầu và thị lực. Trong trường hợp này, do khối u đã quá lớn, kèm theo tình trạng glaucoma tân mạch đau nhức và hình ảnh MRI nghi ngờ xâm lấn dây thần kinh thị giác dài 5 mm, quyết định múc bỏ nhãn cầu (enucleation) là chỉ định tuyệt đối và an toàn nhất. Việc cố gắng bảo tồn nhãn cầu bằng hóa trị toàn thân hoặc hóa trị động mạch mắt (IAC) trong giai đoạn này tiềm ẩn nguy cơ cực kỳ cao khiến tế bào u thoát ra ngoài nhãn cầu và di căn theo đường máu hoặc đường dịch não tủy.

"Trong kỷ nguyên của các liệu pháp bảo tồn nhãn cầu tiên tiến như hóa trị nội động mạch hay hóa trị nội dịch kính, người thầy thuốc lâm sàng vẫn cần giữ một cái đầu lạnh. Đối với những khối u Nhóm E đã mất hoàn toàn chức năng thị giác và có nguy cơ xâm lấn ngoài nhãn cầu, phẫu thuật múc bỏ nhãn cầu kịp thời vẫn là tiêu chuẩn vàng để bảo vệ mạng sống của đứa trẻ."

Sau khi phẫu thuật múc bỏ nhãn cầu được thực hiện, kết quả giải phẫu bệnh lý đóng vai trò quyết định trong việc xác định phác đồ điều trị tiếp theo. Kết quả mô bệnh học của bệnh nhi xác nhận khối u đã xâm lấn vào hắc mạc và dây thần kinh thị giác vượt qua màng cứng (lamina cribrosa), tuy nhiên diện cắt của dây thần kinh thị giác không còn tế bào u (free surgical margin). Do có các yếu tố nguy cơ cao di căn hệ thống (xâm lấn hắc mạc diện rộng và xâm lấn thần kinh thị giác sau màng cứng), bệnh nhi đã được hội chẩn với chuyên khoa ung bướu nhi và chỉ định điều trị hỗ trợ bằng 6 chu kỳ hóa trị toàn thân với phác đồ phối hợp 3 thuốc tiêu chuẩn: vincristine, carboplatin, và etoposide. Nhờ sự phối hợp đa chuyên khoa nhịp nhàng, bệnh nhi đã hoàn thành phác đồ điều trị và duy trì trạng thái không còn bằng chứng của bệnh (disease-free) trong suốt quá trình theo dõi sau đó.

Những bài học cốt lõi trong thực hành lâm sàng

  • Cảnh giác cao độ với mọi trường hợp ánh đồng tử trắng: Bất kỳ trẻ em nào xuất hiện ánh đồng tử trắng, lác mắt mới khởi phát, hoặc viêm nội nhãn không rõ nguyên nhân đều phải được coi là u nguyên bào võng mạc cho đến khi có bằng chứng ngược lại. Khám đáy mắt giãn đồng tử tối đa dưới gây mê (EUA) là bắt buộc.
  • Ưu tiên lựa chọn MRI hơn CT-scan: Trong chẩn đoán hình ảnh u nguyên bào võng mạc, MRI là tiêu chuẩn vàng để đánh giá sự xâm lấn của u vào dây thần kinh thị giác, hắc mạc và não bộ (loại trừ u nguyên bào thông - pineoblastoma). Tránh lạm dụng CT-scan để hạn chế nguy cơ ung thư thứ phát do bức xạ ở những trẻ mang đột biến gen RB1 dòng mầm.
  • Cá thể hóa điều trị dựa trên phân nhóm ICRB: Phẫu thuật múc bỏ nhãn cầu vẫn giữ vai trò nền tảng trong điều trị u nguyên bào võng mạc giai đoạn muộn (Nhóm E). Các liệu pháp bảo tồn như hóa trị nội động mạch (IAC) hay hóa trị nội dịch kính (IViC) chỉ nên áp dụng cho các nhóm tiên lượng tốt hơn hoặc tại các trung tâm chuyên sâu có đầy đủ trang thiết bị và kinh nghiệm.
  • Theo dõi sát sao và tư vấn di truyền dài hạn: Bệnh nhi sau điều trị cần được theo dõi định kỳ chặt chẽ để phát hiện sớm tái phát tại chỗ (đặc biệt trong 3 năm đầu và kéo dài đến ít nhất 7 tuổi). Xét nghiệm di truyền không chỉ giúp xác định thể bệnh (di truyền hay không di truyền) mà còn giúp tiên lượng nguy cơ xuất hiện các khối u thứ phát ngoài nhãn cầu (lên đến 20-40% ở trẻ có đột biến dòng mầm) và tầm soát cho các thành viên khác trong gia đình.

Tài liệu tham khảo:

Sabbagh MA, Massengill MT, Skopis G, Chau F. Unilateral Leukocoria. In: Clinical Cases in Medical Retina. Elsevier; 2025:282-287.

Xem thêm